Trung Bộ Kinh · bài 28/152
Đại Kinh Dấu Chân Voi
Mahāhatthipadopama Sutta — bài kinh ví dụ lớn về dấu chân voi
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Đại Kinh Dấu Chân Voi (Mahāhatthipadopama Sutta) là bài kinh thứ hai mươi tám trong Trung Bộ Kinh, bộ kinh gồm 152 bài giảng cỡ vừa trong Kinh tạng tiếng Pali. Điều đáng chú ý là bài này không phải do Đức Thế Tôn thuyết giảng: người nói là Tôn giả Sāriputta, vị đệ tử lớn nhất của Ngài, được tôn kính vì trí tuệ sắc bén. Bối cảnh là khu rừng Jeta gần thành Sāvatthī, nơi Đức Thế Tôn và Tăng đoàn đang trú; Sāriputta gọi các tỳ-kheo lại và bắt đầu giảng.
Tên bài kinh đến từ một hình ảnh ở đầu bài. Dấu chân của mọi loài thú đi trên cạn đều có thể nằm gọn trong dấu chân voi, nên dấu chân voi được gọi là lớn nhất. Cũng vậy, mọi phẩm chất tốt đẹp mà người tu tập cần phát triển đều nằm gọn trong bốn sự thật cao quý: sự thật về khổ, sự thật về nguồn gốc của khổ, sự thật về sự chấm dứt khổ, và sự thật về con đường dẫn đến sự chấm dứt ấy. Bốn sự thật này là khung xương của toàn bài, nhưng Sāriputta không giảng lại chúng theo lối quen thuộc; ông dùng chúng như cái khung để treo vào đó những giáo lý quan trọng nhất của đạo Phật. Từ "khổ" ở đây không chỉ là đau đớn thể xác: ông mở đầu bằng một loạt những gì không ai tránh được — sinh, già, chết, sầu muộn, than khóc, đau đớn, buồn rầu, tuyệt vọng, và việc không được điều mình muốn — rồi thu tất cả lại vào một câu: năm thủ uẩn là khổ. Năm thủ uẩn là năm nhóm mà ta vẫn tưởng là chính mình: thân thể, cảm giác, nhận biết, những thôi thúc và quyết định, và ý thức. Đi sâu vào nhóm thứ nhất, ông dẫn người nghe tới một câu hỏi bất ngờ: thân này được làm bằng gì?
Câu trả lời là bốn đại — đất, nước, lửa, gió — tức bốn loại tính chất của vật chất: cứng và rắn; lỏng và kết dính; nóng và thiêu đốt; chuyển động và căng. Điều quan trọng là mỗi đại đều có hai mặt: mặt bên trong thân (xương, máu, hơi ấm, hơi thở) và mặt bên ngoài thế giới (núi đá, sông biển, lửa cháy, gió thổi). Sāriputta chỉ ra rằng hai mặt ấy chỉ là cùng một đại, nên không có lý do gì để nhận phần bên trong làm "tôi" và "của tôi". Lời quán quen thuộc được nhắc lại nhiều lần: cái này không phải của tôi, tôi không phải là cái này, cái này không phải là tự ngã của tôi.
Phần dài nhất của bài dành cho sự vô thường của thế giới bên ngoài. Có lúc nước dâng lên cuốn trôi làng mạc, rồi biển lớn cạn dần từng trăm do-tuần cho đến khi không còn đủ ướt đầu ngón chân. Có lúc lửa cháy hết đồng ruộng, rồi người ta phải tìm lửa bằng một chiếc lông gà. Có lúc gió thổi bay cả xóm làng, rồi đến tháng cuối mùa hè người ta phải quạt mà vẫn không có một làn gió. Những hình ảnh ấy không nhằm dọa nạt; chúng chuẩn bị cho một kết luận rất đời thường: nếu ngay cả đất, nước, lửa, gió — những thứ tưởng như vĩnh cửu — còn như vậy, thì thân tạm bợ này càng như vậy.
Từ đó, Sāriputta chuyển sang phần thực hành. Nếu bị người khác mắng nhiếc, đánh đập, vị tỳ-kheo không nên để cơn giận dẫn đường, mà truy ngược cảm giác đau về chỗ phát sinh của nó — xúc chạm giữa giác quan và đối tượng — rồi thấy rằng cảm giác ấy do duyên mà có, không phải tự nhiên mà có, và vì vậy nó vô thường. Ông nhắc lại lời Đức Thế Tôn trong bài kinh Ví Dụ Cái Cưa: dẫu bị cắt xẻo tay chân, ai để tâm nổi sân thì người ấy chưa làm theo lời dạy. Cái nhìn ấy không phải cam chịu, mà là cách giữ cho tâm không bị cuốn đi.
Nửa cuối bài là phần khó nhất, và cũng là phần nối mọi thứ lại với nhau. Sāriputta thêm vào bốn đại một yếu tố nữa là hư không, và dùng một hình ảnh giản dị: khi hư không được vây quanh bởi gỗ, dây leo, cỏ và đất sét thì ta gọi đó là "nhà"; khi hư không được vây quanh bởi xương, gân, thịt và da thì ta gọi đó là "thân". Rồi ông phân tích sáu giác quan: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý. Thức chỉ sinh khởi khi có đủ ba điều kiện — giác quan còn nguyên vẹn, đối tượng đi vào tầm nhận biết, và sự chú ý tương ứng. Từ đó ông chỉ ra rằng toàn bộ năm thủ uẩn được góp lại trong chính khoảnh khắc ấy, và kết luận bằng một câu nổi tiếng: ai thấy lý duyên khởi thì thấy Pháp, ai thấy Pháp thì thấy lý duyên khởi. Bài kinh khép lại bằng lời khích lệ: đến mức ấy, vị tỳ-kheo ấy đã làm được rất nhiều.
[Chú thích của người dịch: Mahā là lớn, hatthipada là dấu chân voi, upama là ví dụ. Bài kinh có tên ấy vì mở đầu bằng hình ảnh dấu chân voi chứa trọn dấu chân của mọi loài thú đi trên cạn.]
Tôi nghe như vầy.
Một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú tại Sāvatthī (Xá-vệ), trong rừng Jeta (Kỳ-đà), tại tịnh xá của Anāthapiṇḍika (Cấp Cô Độc).
Tại đó, Tôn giả Sāriputta (Xá-lợi-phất) gọi các tỳ-kheo:
[Chú thích: Bài kinh này là một bài mẫu về cách dạy của Sāriputta, vị đệ tử lớn nhất của Đức Thế Tôn. Ông bắt đầu từ bốn sự thật cao quý, lần lượt mở ra từng sự thật, rồi đi vào một phép phân tích dài về bốn đại; trong suốt bài, ông luôn giữ được sự ấm áp và gần gũi với người nghe.]
"Này các hiền giả, này các tỳ-kheo!"
"Thưa hiền giả," các tỳ-kheo đáp lại Tôn giả Sāriputta.
Tôn giả Sāriputta nói điều này:
Này các hiền giả, ví như dấu chân của mọi sinh vật đi lại trên cạn đều hội tụ vào dấu chân voi, và dấu chân voi được gọi là lớn nhất trong các loại dấu chân ấy, chính vì sự to lớn của nó.
Cũng vậy, này các hiền giả, phàm có những pháp thiện nào, tất cả đều được gồm vào bốn sự thật cao quý.
[Chú thích: Cách Sāriputta nhấn mạnh bốn sự thật cao quý cũng thấy trong Trung Bộ Kinh 141, nơi ông được nói là chú trọng dạy người mới cho đến quả Dự lưu. Bài kinh này cho thấy ông đã làm việc ấy như thế nào: giải thích cặn kẽ những khái niệm nền tảng, chỉ ra tác động của chúng trong đời sống, và khuyên bảo một cách thực tế. Ý niệm về sự gồm vào nhau về sau trở thành một phương pháp nền tảng của Vi Diệu Pháp, đặc biệt là bộ Dhātukathā.]
Bốn ấy là những gì?
Sự thật cao quý về khổ, sự thật cao quý về nguồn gốc của khổ, sự thật cao quý về sự chấm dứt khổ, và sự thật cao quý về con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ.
Này các hiền giả, sự thật cao quý về khổ là gì?
Sinh là khổ, già là khổ, chết là khổ; sầu muộn, than khóc, đau đớn, buồn rầu và tuyệt vọng cũng là khổ; không được điều mình muốn cũng là khổ. Tóm lại, năm thủ uẩn là khổ.
Này các hiền giả, năm thủ uẩn là những gì?
Đó là thủ uẩn về sắc, thủ uẩn về thọ, thủ uẩn về tưởng, thủ uẩn về hành, thủ uẩn về thức.
Này các hiền giả, thủ uẩn về sắc là gì?
Đó là bốn đại chủng, và sắc nương nơi bốn đại chủng mà có.
[Chú thích: Việc Đức Thế Tôn dùng chữ mahābhūtā, nghĩa là những trạng thái nền tảng, là để đối lại giáo lý cốt lõi của Yājñavalkya trong Bṛhadāraṇyaka Upaniṣad 2.4.12, nơi muôn vật sinh ra từ một đại duy nhất là Tự ngã. Với Đức Thế Tôn, các đại ấy vốn là nhiều, không có một thực tại duy nhất nằm dưới chúng. Về sau, văn học Sanskrit liệt kê năm đại: đất, nước, lửa, gió và hư không.]
Này các hiền giả, bốn đại là những gì?
[Chú thích: Đi vào bốn sự thật cao quý rồi, ta tới được đề tài thật sự của bài kinh là bốn đại. Nhưng ở đề tài này, cái ta gặp không chỉ là vật chất, mà là những mối liên hệ dẫn ngược trở lại bốn sự thật ấy.]
Đó là địa đại, thủy đại, hỏa đại, phong đại.
[Chú thích: Mỗi đại trong số này từng là một vị thần lớn của Vệ-đà, với nhiều tên gọi khác nhau. Đức Thế Tôn xem các đại là hiện tượng tự nhiên chứ không phải thần linh, và giải pháp của Ngài không phải là chinh phục tự nhiên, mà là làm tan đi ranh giới giữa mình và thế giới: nếu ta chỉ là các đại, thì các đại cũng chẳng khác ta. Vì vậy, thế giới không phải là một nơi vô nghĩa, mà là nơi đầy khả năng giải thoát.]
Này các hiền giả, địa đại là gì?
Địa đại có thể là nội địa đại, cũng có thể là ngoại địa đại.
[Chú thích: Nghĩa là bên trong thân mình, hay ở thế giới bên ngoài.]
Này các hiền giả, nội địa đại là gì?
Đó là những gì ở bên trong, thuộc về tự thân, cứng, rắn, và được thủ giữ, như là:
[Chú thích: "Được thủ giữ" (upādinna) là một thuật ngữ, chỉ phần vật chất đã được nhận lấy hay nắm giữ ngay khi sinh ra, tức là thân hữu cơ này.]
tóc, lông, móng, răng, da, thịt, gân, xương, tủy xương, thận, tim, gan, hoành cách mô, lá lách, phổi, ruột, màng ruột, thức ăn chưa tiêu, phân; hay bất cứ thứ gì khác ở bên trong, thuộc về tự thân, cứng, rắn, và được thủ giữ.
[Chú thích: Cụm "hay bất cứ thứ gì khác" cho thấy phép phân tích này chỉ là ví dụ, không phải bảng liệt kê đầy đủ. Các bài kinh thời kỳ đầu không nhận mình liệt kê hết mọi biểu hiện của các đại.]
Này các hiền giả, đây gọi là nội địa đại.
Này các hiền giả, nội địa đại và ngoại địa đại đều chỉ là địa đại.
[Chú thích: Ở đây, ngoại địa đại không được định nghĩa riêng. Bài kinh đi theo hướng khác: nó làm sụp đổ ranh giới giữa bên trong và bên ngoài.]
Điều này cần được thấy như thật bằng chánh tuệ như vầy: "Cái này không phải của tôi, tôi không phải là cái này, cái này không phải là tự ngã của tôi."
[Chú thích: Vì cái ở bên trong và cái ở bên ngoài là cùng một đại, thì sao nó có thể là thân của tôi? Trong cách quán vô ngã quen thuộc này, "không phải của tôi" đối trị lòng tham do cảm giác sở hữu, "tôi không phải là cái này" đối trị ngã mạn do đồng nhất mình với nó, và "không phải tự ngã của tôi" đối trị những kiến chấp do suy đoán.]
Sau khi thấy điều này như thật bằng chánh tuệ, vị ấy nhàm chán địa đại, làm cho tâm mình lìa khỏi địa đại.
Này các hiền giả, có lúc ngoại thủy đại dấy lên.
[Chú thích: Đây là nói tới niềm tin rằng mặt đất nằm trên nước, và khi nước bị xáo động thì đất rúng chuyển. Vì vậy câu này chỉ tai họa động đất, chứ không phải lụt. Người thời ấy tin rằng một trận động đất cực lớn có thể làm cả mặt đất vỡ tan.]
Lúc ấy, ngoại địa đại biến mất.
Này các hiền giả, ngoại địa đại ấy dẫu đã lâu đời đến vậy, người ta vẫn sẽ thấy rõ nó là vô thường, thấy rõ nó có bản chất hao mòn, có bản chất tiêu hoại, có bản chất biến đổi.
[Chú thích: Ở đây nên hiểu mahallikā là "lâu đời" chứ không phải "to lớn". Cũng cần biết rằng trong các bài kinh, vô thường không bị thu gọn thành sự sinh diệt trong từng sát-na: nó áp dụng cho cả cái lớn nhất, cái nhỏ nhất, và cho đời sống con người.]
Còn thân này, thứ thân tạm bợ được tham ái thủ giữ này, thì sao? Ở đây, vị ấy không hề khởi lên ý nghĩ "tôi", "của tôi", hay "tôi là".
[Chú thích: Chìa khóa của câu khó này là chữ atha kho ở đây mang nghĩa tương phản, như trong câu "dẫu ngài Kassapa nói vậy, tôi vẫn nghĩ thế". Còn noti eva ettha hoti thì phân tích như sau: noti là phủ định, áp cho cả ba chữ tôi, của tôi, tôi là; eva hàm ý loại trừ; ettha đi với hoti và thức sở hữu nghĩa là nghĩ về điều ấy. Chữ mattaṭṭhaka, dịch là tạm bợ, nghĩa đen là đứng được một lúc.]
Này các hiền giả, nếu những người khác mắng nhiếc, chửi rủa, làm cho tức giận và quấy nhiễu vị tỳ-kheo ấy, vị ấy hiểu như vầy:
[Chú thích: Hình ảnh tỳ-kheo bị người khác đánh mắng thỉnh thoảng có trong các bài kinh, nhưng thường gặp hơn trong văn bản của phái Ni-càn-tử, những người tu khổ hạnh đi trần và không tắm.]
"Khổ thọ này đã sinh khởi nơi tôi, do xúc chạm ở tai mà có.
Khổ thọ ấy là do duyên, không phải không do duyên.
Do duyên gì?
Do duyên xúc."
[Chú thích: Ở đây, Sāriputta đưa vào phép quán duyên khởi, không như một triết lý, mà như một phương pháp khéo léo để làm lắng những phản ứng cảm xúc.]
Vị ấy thấy xúc là vô thường, thấy thọ là vô thường, thấy tưởng là vô thường, thấy các hành là vô thường, thấy thức là vô thường.
[Chú thích: Cùng với sắc đã nêu trước đó, đến đây cả năm uẩn đều được gom vào.]
Tâm của vị ấy chỉ nương vào đại ấy mà phóng tới, tin tưởng, an trú và quyết định.
[Chú thích: Ở đây các đại phục vụ việc làm lắng tâm (samatha), cũng như trước đó chúng phục vụ tuệ quán (vipassanā). Chữ ārammaṇa không có nghĩa là đối tượng theo nghĩa một khái niệm Vi Diệu Pháp xa lạ với kinh điển, mà là một chỗ nương mà tâm dựa vào: sự tồn tại là tương quan, không phải khách quan. Cụm pakkhandati pasīdati santiṭṭhati adhimuccati là công thức quen, nên pakkhandati ở đây không có nghĩa là nhập vào mà là được vững chắc.]
Này các hiền giả, nếu những người khác đối xử với vị tỳ-kheo ấy bằng những cách không đáng ưa, không đáng thích, không dễ chịu:
đánh bằng tay, đánh bằng đá, đánh bằng gậy, đánh bằng dao.
Vị ấy hiểu như vầy:
"Thân này vốn là như vậy, nên tay, đá, gậy, dao đều có thể giáng xuống thân này.
Đức Thế Tôn đã dạy điều này trong bài kinh Ví Dụ Cái Cưa:
[Chú thích: Sāriputta trích lời dạy này từ Trung Bộ Kinh 21, đoạn 21.1.]
'Này các tỳ-kheo, dẫu bọn cướp hung ác có dùng cái cưa có tay nắm ở hai đầu mà cắt xẻo tay chân các ông, ai trong các ông để tâm nổi sân vì việc ấy, người đó không làm theo lời dạy của ta.'
Tinh tấn của tôi sẽ được khởi lên, không thối lui; chánh niệm được an lập, không quên mất; thân được lắng dịu, không bức bối; tâm được định, nhất tâm.
Thôi thì bây giờ, tay, đá, gậy, dao cứ giáng xuống thân này! Vì làm được như vậy chính là làm theo lời dạy của chư Phật."
Này các hiền giả, nếu vị tỳ-kheo ấy, trong khi tùy niệm Đức Thế Tôn, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng như vậy, mà xả nương vào thiện pháp lại không được an trú.
[Chú thích: Một lần nữa, lời dạy ở đây mang tính thực dụng chứ không phải lý thuyết, vì Sāriputta đang trấn an những người mới tu. Trong lúc hành, chuyện làm đúng điều được dạy mà kết quả không như mong đợi vẫn thường xảy ra.]
Vị ấy xúc động, khởi lên sự thôi thúc:
"Thật là mất mát cho tôi, thật là không có lợi ích gì cho tôi; thật là được một cách dở tệ cho tôi, thật chẳng phải được một cách tốt lành cho tôi.
Bởi vì với tôi, trong khi tùy niệm Đức Thế Tôn, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng như vậy, mà xả nương vào thiện pháp lại không được an trú."
Này các hiền giả, ví như nàng dâu mới thấy cha chồng thì xúc động, khởi lên sự thôi thúc.
[Chú thích: Hình ảnh này gợi tới chuyện một cô dâu mới về nhà chồng thường phải giữ ý tứ, cư xử thật khéo.]
Cũng vậy, này các hiền giả, nếu vị tỳ-kheo ấy, trong khi tùy niệm Đức Thế Tôn, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng như vậy, mà xả nương vào thiện pháp không được an trú, thì vị ấy xúc động, khởi lên sự thôi thúc:
"Thật là mất mát cho tôi, thật là không có lợi ích gì cho tôi; thật là được một cách dở tệ cho tôi, thật chẳng phải được một cách tốt lành cho tôi, vì với tôi, trong khi tùy niệm Đức Thế Tôn, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng như vậy, mà xả nương vào thiện pháp lại không được an trú."
Này các hiền giả, nếu vị tỳ-kheo ấy, trong khi tùy niệm Đức Thế Tôn, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng như vậy, mà xả nương vào thiện pháp được an trú, thì vị ấy hoan hỷ với điều đó.
Này các hiền giả, đến mức ấy, vị tỳ-kheo ấy đã làm được nhiều việc.
[Chú thích: Sāriputta ở đây đưa ra một lời khích lệ. Ngay cả một lần vượt qua cơn giận tưởng như nhỏ nhặt cũng đã là một bước tiến đáng kể trong việc rèn luyện tâm.]
Này các hiền giả, thủy đại là gì?
Thủy đại có thể là nội thủy đại, cũng có thể là ngoại thủy đại.
Này các hiền giả, nội thủy đại là gì?
Đó là những gì ở bên trong, thuộc về tự thân, là nước, có tính nước, và được thủ giữ, như là:
mật, đàm, mủ, máu, mồ hôi, mỡ, nước mắt, dầu, nước miếng, nước mũi, dịch khớp, nước tiểu; hay bất cứ thứ gì khác ở bên trong, thuộc về tự thân, là nước, có tính nước, và được thủ giữ.
Này các hiền giả, đây gọi là nội thủy đại.
Này các hiền giả, nội thủy đại và ngoại thủy đại đều chỉ là thủy đại.
Điều này cần được thấy như thật bằng chánh tuệ như vầy: "Cái này không phải của tôi, tôi không phải là cái này, cái này không phải là tự ngã của tôi."
Sau khi thấy điều này như thật bằng chánh tuệ, vị ấy nhàm chán thủy đại, làm cho tâm mình lìa khỏi thủy đại.
Này các hiền giả, có lúc ngoại thủy đại dấy lên.
Nó cuốn trôi làng, cuốn trôi thị trấn, cuốn trôi thành phố, cuốn trôi quốc độ, cuốn trôi cả những miền của quốc độ.
[Chú thích: Lũ lụt vốn là mối đe dọa thường trực ở đồng bằng sông Hằng, và những trận lụt lớn vẫn là nỗi ám ảnh của người sống nơi ấy.]
Này các hiền giả, có lúc nước ở biển lớn rút xuống một trăm do-tuần, hai trăm do-tuần, ba trăm do-tuần, bốn trăm do-tuần, năm trăm do-tuần, sáu trăm do-tuần, bảy trăm do-tuần.
Này các hiền giả, có lúc nước ở biển lớn chỉ còn đứng ở mức bảy lần chiều cao cây thốt nốt, rồi sáu lần, năm lần, bốn lần, ba lần, hai lần, cho đến chỉ còn một lần chiều cao cây thốt nốt.
Này các hiền giả, có lúc nước ở biển lớn chỉ còn đứng ở mức bảy lần chiều cao một người, rồi sáu lần, năm lần, bốn lần, ba lần, hai lần, cho đến chỉ còn một lần chiều cao một người.
Này các hiền giả, có lúc nước ở biển lớn chỉ còn đứng ở mức nửa chiều cao một người, rồi đến ngang hông, ngang đầu gối, cho đến ngang mắt cá chân.
Này các hiền giả, có lúc ở biển lớn không còn đủ nước để làm ướt đầu ngón chân.
Này các hiền giả, ngoại thủy đại ấy dẫu đã lâu đời đến vậy, người ta vẫn sẽ thấy rõ nó là vô thường, thấy rõ nó có bản chất hao mòn, có bản chất tiêu hoại, có bản chất biến đổi.
Còn thân này, thứ thân tạm bợ được tham ái thủ giữ này, thì sao? Ở đây, vị ấy không hề khởi lên ý nghĩ "tôi", "của tôi", hay "tôi là". Nếu những người khác mắng nhiếc, chửi rủa, làm cho tức giận và quấy nhiễu vị ấy, vị ấy hiểu rằng khổ thọ này đã sinh khởi nơi mình, do xúc chạm ở tai mà có; khổ thọ ấy là do duyên, không phải không do duyên; và duyên ấy chính là xúc. Vị ấy thấy xúc là vô thường, thấy thọ là vô thường, thấy tưởng là vô thường, thấy các hành là vô thường, thấy thức là vô thường; tâm của vị ấy chỉ nương vào đại ấy mà phóng tới, tin tưởng, an trú và quyết định. Nếu những người khác đối xử với vị ấy bằng những cách không đáng ưa, không đáng thích, không dễ chịu, đánh bằng tay, bằng đá, bằng gậy, bằng dao, vị ấy hiểu rằng thân này vốn là như vậy, nên tay, đá, gậy, dao đều có thể giáng xuống thân này. Vị ấy nhớ lại lời Đức Thế Tôn dạy trong bài kinh Ví Dụ Cái Cưa: dẫu bọn cướp hung ác có dùng cái cưa có tay nắm ở hai đầu mà cắt xẻo tay chân, ai để tâm nổi sân vì việc ấy thì không làm theo lời dạy của Ngài. Rồi vị ấy tự nhủ rằng tinh tấn của mình sẽ được khởi lên, không thối lui; chánh niệm được an lập, không quên mất; thân được lắng dịu, không bức bối; tâm được định, nhất tâm; thôi thì bây giờ, tay, đá, gậy, dao cứ giáng xuống thân này, vì làm được như vậy chính là làm theo lời dạy của chư Phật. Nếu vị tỳ-kheo ấy, trong khi tùy niệm Đức Thế Tôn, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng như vậy, mà xả nương vào thiện pháp lại không được an trú, thì vị ấy xúc động, khởi lên sự thôi thúc: thật là mất mát cho tôi, thật là không có lợi ích gì cho tôi; thật là được một cách dở tệ cho tôi, thật chẳng phải được một cách tốt lành cho tôi, vì với tôi, trong khi tùy niệm Đức Thế Tôn, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng như vậy, mà xả nương vào thiện pháp lại không được an trú. Ví như nàng dâu mới thấy cha chồng thì xúc động, khởi lên sự thôi thúc; cũng vậy, này các hiền giả, nếu vị tỳ-kheo ấy, trong khi tùy niệm Đức Thế Tôn, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng như vậy, mà xả nương vào thiện pháp không được an trú, thì vị ấy xúc động, khởi lên sự thôi thúc: thật là mất mát cho tôi, thật là không có lợi ích gì cho tôi; thật là được một cách dở tệ cho tôi, thật chẳng phải được một cách tốt lành cho tôi, vì với tôi, trong khi tùy niệm Đức Thế Tôn, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng như vậy, mà xả nương vào thiện pháp lại không được an trú.
[Chú thích của người dịch: Đoạn này trong Pali có dấu lược …pe…, thay cho toàn bộ khối văn vừa đọc ở phần địa đại, từ chỗ bị mắng nhiếc cho đến nỗi thất vọng khi xả không an trú. Bản dịch viết đủ lại từng chặng theo đúng khuôn ấy, không rút gọn.]
Này các hiền giả, nếu vị tỳ-kheo ấy, trong khi tùy niệm Đức Thế Tôn, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng như vậy, mà xả nương vào thiện pháp được an trú, thì vị ấy hoan hỷ với điều đó.
Này các hiền giả, đến mức ấy, vị tỳ-kheo ấy đã làm được nhiều việc.
Này các hiền giả, hỏa đại là gì?
Hỏa đại có thể là nội hỏa đại, cũng có thể là ngoại hỏa đại.
Này các hiền giả, nội hỏa đại là gì?
Đó là những gì ở bên trong, thuộc về tự thân, là lửa, có tính lửa, và được thủ giữ, như là:
cái làm cho thân ấm lên, cái làm cho thân già đi, cái làm thân bừng nóng khi lên cơn sốt, cái khiến những gì đã ăn, đã uống, đã nhai, đã nếm được tiêu hóa đúng cách; hay bất cứ thứ gì khác ở bên trong, thuộc về tự thân, là lửa, có tính lửa, và được thủ giữ.
Này các hiền giả, đây gọi là nội hỏa đại.
Này các hiền giả, nội hỏa đại và ngoại hỏa đại đều chỉ là hỏa đại.
Điều này cần được thấy như thật bằng chánh tuệ như vầy: "Cái này không phải của tôi, tôi không phải là cái này, cái này không phải là tự ngã của tôi."
Sau khi thấy điều này như thật bằng chánh tuệ, vị ấy nhàm chán hỏa đại, làm cho tâm mình lìa khỏi hỏa đại.
Này các hiền giả, có lúc ngoại hỏa đại dấy lên.
Nó đốt cháy làng, đốt cháy thị trấn, đốt cháy thành phố, đốt cháy quốc độ, đốt cháy cả những miền của quốc độ.
Rồi khi gặp bãi cỏ xanh, ven đường, vách đá, mặt nước, hay một khoảng đất trống đẹp đẽ, nó tắt lịm vì không còn nhiên liệu.
Này các hiền giả, có lúc người ta phải tìm lửa chỉ bằng một chiếc lông gà hay một mẩu gân vụn.
Này các hiền giả, ngoại hỏa đại ấy dẫu đã lâu đời đến vậy, người ta vẫn sẽ thấy rõ nó là vô thường, thấy rõ nó có bản chất hao mòn, có bản chất tiêu hoại, có bản chất biến đổi.
Còn thân này, thứ thân tạm bợ được tham ái thủ giữ này, thì sao?
Ở đây, vị ấy không hề khởi lên ý nghĩ "tôi", "của tôi", hay "tôi là". Nếu những người khác mắng nhiếc, chửi rủa, làm cho tức giận và quấy nhiễu vị ấy, vị ấy hiểu rằng khổ thọ này đã sinh khởi nơi mình, do xúc chạm ở tai mà có; khổ thọ ấy là do duyên, không phải không do duyên; và duyên ấy chính là xúc. Vị ấy thấy xúc là vô thường, thấy thọ là vô thường, thấy tưởng là vô thường, thấy các hành là vô thường, thấy thức là vô thường; tâm của vị ấy chỉ nương vào đại ấy mà phóng tới, tin tưởng, an trú và quyết định. Nếu những người khác đối xử với vị ấy bằng những cách không đáng ưa, không đáng thích, không dễ chịu, đánh bằng tay, bằng đá, bằng gậy, bằng dao, vị ấy hiểu rằng thân này vốn là như vậy, nên tay, đá, gậy, dao đều có thể giáng xuống thân này. Vị ấy nhớ lại lời Đức Thế Tôn dạy trong bài kinh Ví Dụ Cái Cưa: dẫu bọn cướp hung ác có dùng cái cưa có tay nắm ở hai đầu mà cắt xẻo tay chân, ai để tâm nổi sân vì việc ấy thì không làm theo lời dạy của Ngài. Rồi vị ấy tự nhủ rằng tinh tấn của mình sẽ được khởi lên, không thối lui; chánh niệm được an lập, không quên mất; thân được lắng dịu, không bức bối; tâm được định, nhất tâm; thôi thì bây giờ, tay, đá, gậy, dao cứ giáng xuống thân này, vì làm được như vậy chính là làm theo lời dạy của chư Phật. Nếu vị tỳ-kheo ấy, trong khi tùy niệm Đức Thế Tôn, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng như vậy, mà xả nương vào thiện pháp lại không được an trú, thì vị ấy xúc động, khởi lên sự thôi thúc: thật là mất mát cho tôi, thật là không có lợi ích gì cho tôi; thật là được một cách dở tệ cho tôi, thật chẳng phải được một cách tốt lành cho tôi, vì với tôi, trong khi tùy niệm Đức Thế Tôn, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng như vậy, mà xả nương vào thiện pháp lại không được an trú. Ví như nàng dâu mới thấy cha chồng thì xúc động, khởi lên sự thôi thúc; cũng vậy, này các hiền giả, nếu vị tỳ-kheo ấy, trong khi tùy niệm Đức Thế Tôn, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng như vậy, mà xả nương vào thiện pháp không được an trú, thì vị ấy xúc động, khởi lên sự thôi thúc: thật là mất mát cho tôi, thật là không có lợi ích gì cho tôi; thật là được một cách dở tệ cho tôi, thật chẳng phải được một cách tốt lành cho tôi, vì với tôi, trong khi tùy niệm Đức Thế Tôn, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng như vậy, mà xả nương vào thiện pháp lại không được an trú. Nhưng nếu vị tỳ-kheo ấy, trong khi tùy niệm Đức Thế Tôn, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng như vậy, mà xả nương vào thiện pháp được an trú, thì vị ấy hoan hỷ với điều đó.
[Chú thích của người dịch: Đoạn này trong Pali có dấu lược …pe…, thay cho khối văn vừa đọc ở phần địa đại. Bản dịch viết đủ lại từng chặng theo đúng khuôn ấy, rồi nối tiếp bằng câu xả được an trú, cũng là câu kết của cả khối.]
Này các hiền giả, đến mức ấy, vị tỳ-kheo ấy đã làm được nhiều việc.
Này các hiền giả, phong đại là gì?
Phong đại có thể là nội phong đại, cũng có thể là ngoại phong đại.
Này các hiền giả, nội phong đại là gì?
Đó là những gì ở bên trong, thuộc về tự thân, là gió, có tính gió, và được thủ giữ, như là:
gió đi lên, gió đi xuống, gió trong bụng, gió trong ruột, gió chạy khắp các chi, hơi thở vào và hơi thở ra; hay bất cứ thứ gì khác ở bên trong, thuộc về tự thân, là gió, có tính gió, và được thủ giữ.
[Chú thích: Những luồng gió (vātā) ở đây gồm cả khí thật trong thân lẫn những chuyển động của năng lượng. Việc nghiên cứu các luồng gió ấy là một đề tài lớn của Upaniṣad thời kỳ đầu; câu đầu tiên của Bṛhadāraṇyaka Upaniṣad đã nói rằng với con ngựa tế lễ, gió chính là hơi thở, tức sinh khí, và ý niệm ấy được nhắc tới hơn một trăm sáu mươi lần trong bộ ấy.]
Này các hiền giả, đây gọi là nội phong đại.
Này các hiền giả, nội phong đại và ngoại phong đại đều chỉ là phong đại.
Điều này cần được thấy như thật bằng chánh tuệ như vầy: "Cái này không phải của tôi, tôi không phải là cái này, cái này không phải là tự ngã của tôi."
Sau khi thấy điều này như thật bằng chánh tuệ, vị ấy nhàm chán phong đại, làm cho tâm mình lìa khỏi phong đại.
Này các hiền giả, có lúc ngoại phong đại dấy lên.
Nó cuốn trôi làng, cuốn trôi thị trấn, cuốn trôi thành phố, cuốn trôi quốc độ, cuốn trôi cả những miền của quốc độ.
Này các hiền giả, có lúc vào tháng cuối của mùa hè, người ta phải tìm gió bằng tàu lá thốt nốt hay bằng chiếc quạt, và ngay cả ngọn cỏ ở mép mái nhà cũng không động đậy.
Này các hiền giả, ngoại phong đại ấy dẫu đã lâu đời đến vậy, người ta vẫn sẽ thấy rõ nó là vô thường, thấy rõ nó có bản chất hao mòn, có bản chất tiêu hoại, có bản chất biến đổi.
Còn thân này, thứ thân tạm bợ được tham ái thủ giữ này, thì sao? Ở đây, vị ấy không hề khởi lên ý nghĩ "tôi", "của tôi", hay "tôi là".
Này các hiền giả, nếu những người khác mắng nhiếc, chửi rủa, làm cho tức giận và quấy nhiễu vị tỳ-kheo ấy.
Vị ấy hiểu như vầy: "Khổ thọ này đã sinh khởi nơi tôi, do xúc chạm ở tai mà có.
Khổ thọ ấy là do duyên, không phải không do duyên.
Do duyên gì?
Do duyên xúc."
Vị ấy thấy xúc là vô thường, thấy thọ là vô thường, thấy tưởng là vô thường, thấy các hành là vô thường, thấy thức là vô thường.
Tâm của vị ấy chỉ nương vào đại ấy mà phóng tới, tin tưởng, an trú và quyết định.
Này các hiền giả, nếu những người khác đối xử với vị tỳ-kheo ấy bằng những cách không đáng ưa, không đáng thích, không dễ chịu, đánh bằng tay, đánh bằng đá, đánh bằng gậy, đánh bằng dao.
Vị ấy hiểu như vầy: "Thân này vốn là như vậy, nên tay, đá, gậy, dao đều có thể giáng xuống thân này.
Đức Thế Tôn đã dạy điều này trong bài kinh Ví Dụ Cái Cưa: 'Này các tỳ-kheo, dẫu bọn cướp hung ác có dùng cái cưa có tay nắm ở hai đầu mà cắt xẻo tay chân các ông, ai trong các ông để tâm nổi sân vì việc ấy, người đó không làm theo lời dạy của ta.'
Tinh tấn của tôi sẽ được khởi lên, không thối lui; chánh niệm được an lập, không quên mất; thân được lắng dịu, không bức bối; tâm được định, nhất tâm.
Thôi thì bây giờ, tay, đá, gậy, dao cứ giáng xuống thân này! Vì làm được như vậy chính là làm theo lời dạy của chư Phật."
Này các hiền giả, nếu vị tỳ-kheo ấy, trong khi tùy niệm Đức Thế Tôn, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng như vậy, mà xả nương vào thiện pháp lại không được an trú.
Vị ấy xúc động, khởi lên sự thôi thúc:
"Thật là mất mát cho tôi, thật là không có lợi ích gì cho tôi; thật là được một cách dở tệ cho tôi, thật chẳng phải được một cách tốt lành cho tôi.
Bởi vì với tôi, trong khi tùy niệm Đức Thế Tôn, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng như vậy, mà xả nương vào thiện pháp lại không được an trú."
Này các hiền giả, ví như nàng dâu mới thấy cha chồng thì xúc động, khởi lên sự thôi thúc.
Cũng vậy, này các hiền giả, nếu vị tỳ-kheo ấy, trong khi tùy niệm Đức Thế Tôn, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng như vậy, mà xả nương vào thiện pháp không được an trú.
Vị ấy xúc động, khởi lên sự thôi thúc:
"Thật là mất mát cho tôi, thật là không có lợi ích gì cho tôi; thật là được một cách dở tệ cho tôi, thật chẳng phải được một cách tốt lành cho tôi.
Bởi vì với tôi, trong khi tùy niệm Đức Thế Tôn, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng như vậy, mà xả nương vào thiện pháp lại không được an trú."
Này các hiền giả, nếu vị tỳ-kheo ấy, trong khi tùy niệm Đức Thế Tôn, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng như vậy, mà xả nương vào thiện pháp được an trú, thì vị ấy hoan hỷ với điều đó.
Này các hiền giả, đến mức ấy, vị tỳ-kheo ấy đã làm được nhiều việc.
Này các hiền giả, ví như hư không được bao quanh bởi gỗ, bởi dây leo, bởi cỏ và bởi đất sét, thì được gọi là "nhà".
[Chú thích: Ở đây, Sāriputta mở rộng lời dạy bằng cách thêm vào hư không, nhưng không phải thêm tùy tiện. Ông bắt đầu bằng cách định nghĩa hư không là cái được giới hạn về mặt vật chất bởi các đại khác, nên hư không được xem là một loại sắc nương nơi các đại mà có; điểm này về sau bị một số bộ phái tranh cãi, vì họ cho rằng hư không là vô vi.]
Cũng vậy, này các hiền giả, hư không được bao quanh bởi xương, bởi gân, bởi thịt và bởi da, thì được gọi là "sắc".
Này các hiền giả, khi mắt bên trong còn nguyên vẹn, mà các sắc bên ngoài không đi vào tầm nhận thức, và không có sự chú ý tương ứng, thì loại thức tương ứng ấy chưa hiện khởi.
[Chú thích: Đoạn này mở rộng cách giải thích quen thuộc về kinh nghiệm của giác quan, chẳng hạn như trong Trung Bộ Kinh 148.]
Này các hiền giả, khi mắt bên trong còn nguyên vẹn và các sắc bên ngoài đi vào tầm nhận thức, mà không có sự chú ý tương ứng, thì loại thức tương ứng ấy cũng chưa hiện khởi.
Nhưng này các hiền giả, khi mắt bên trong còn nguyên vẹn, các sắc bên ngoài đi vào tầm nhận thức, và có sự chú ý tương ứng, thì loại thức tương ứng ấy hiện khởi.
Sắc sinh khởi khi ấy được gồm vào thủ uẩn về sắc; thọ sinh khởi khi ấy được gồm vào thủ uẩn về thọ; tưởng sinh khởi khi ấy được gồm vào thủ uẩn về tưởng; các hành sinh khởi khi ấy được gồm vào thủ uẩn về hành; thức sinh khởi khi ấy được gồm vào thủ uẩn về thức.
[Chú thích: Sāriputta ở đây chỉ ra mối liên hệ giữa sáu giác quan với năm thủ uẩn.]
Vị ấy hiểu như vầy:
Quả thật, đây là cách mà có sự tập hợp, tụ họp, kết hợp vào năm thủ uẩn này.
Đức Thế Tôn đã dạy điều này:
[Chú thích: Câu này không tìm thấy trong Kinh tạng Pali. Tuy vậy, có thể so với Tương Ưng Bộ Kinh 22.87, chỗ nói rằng ai thấy Pháp thì thấy Ta.]
"Ai thấy lý duyên khởi, người ấy thấy Pháp;
ai thấy Pháp, người ấy thấy lý duyên khởi."
[Chú thích: Khi đưa lý duyên khởi vào đây, Sāriputta gom tất cả những hệ thống trí tuệ lớn vào một bài giảng: bốn sự thật, năm uẩn, sáu xứ, các đại và lý duyên khởi. Điều này đặc biệt hữu ích cho người mới học, vì họ đã nghe từng phần nhiều lần mà có thể chưa rõ chúng nối với nhau thế nào.]
Và năm thủ uẩn này đúng là do duyên mà sinh khởi.
Tham muốn, ưa thích, quyến luyến, bám giữ đối với năm thủ uẩn này chính là nguồn gốc của khổ.
[Chú thích: Ông đưa lời dạy trở về bốn sự thật cao quý.]
Sự dứt bỏ, sự từ bỏ tham muốn và luyến ái đối với năm thủ uẩn này chính là sự chấm dứt khổ.
Này các hiền giả, đến mức ấy, vị tỳ-kheo ấy đã làm được nhiều việc.
Cũng vậy, này các hiền giả, khi tai bên trong còn nguyên vẹn, mà các âm thanh bên ngoài không đi vào tầm nhận thức, và không có sự chú ý tương ứng, thì loại thức tương ứng ấy chưa hiện khởi. Khi tai bên trong còn nguyên vẹn và các âm thanh bên ngoài đi vào tầm nhận thức, mà không có sự chú ý tương ứng, thì loại thức tương ứng ấy cũng chưa hiện khởi. Nhưng khi tai bên trong còn nguyên vẹn, các âm thanh bên ngoài đi vào tầm nhận thức, và có sự chú ý tương ứng, thì loại thức tương ứng ấy hiện khởi. Phần sắc pháp sinh khởi khi ấy được gồm vào thủ uẩn về sắc; thọ, tưởng, hành và thức sinh khởi khi ấy cũng được gồm vào các thủ uẩn tương ứng. Vị ấy hiểu như vầy: quả thật, đây là cách mà có sự tập hợp, tụ họp, kết hợp vào năm thủ uẩn này; Đức Thế Tôn đã dạy rằng "ai thấy lý duyên khởi, người ấy thấy Pháp; ai thấy Pháp, người ấy thấy lý duyên khởi"; và năm thủ uẩn này đúng là do duyên mà sinh khởi. Tham muốn, ưa thích, quyến luyến, bám giữ đối với năm thủ uẩn này chính là nguồn gốc của khổ, còn sự dứt bỏ, sự từ bỏ tham muốn và luyến ái đối với chúng chính là sự chấm dứt khổ. Này các hiền giả, đến mức ấy, vị tỳ-kheo ấy đã làm được nhiều việc.
[Chú thích của người dịch: Pali ở đây chỉ ghi tai là còn nguyên vẹn rồi dùng dấu lược …pe…, thay cho toàn bộ phép phân tích vừa đọc ở phần con mắt, với tai, âm thanh và thức ở tai thay vào chỗ mắt, sắc và thức ở mắt. Bản dịch viết đủ lại từng chặng theo đúng khuôn ấy.]
Cũng vậy, này các hiền giả, khi mũi bên trong còn nguyên vẹn, mà các mùi bên ngoài không đi vào tầm nhận thức, và không có sự chú ý tương ứng, thì loại thức tương ứng ấy chưa hiện khởi. Khi mũi bên trong còn nguyên vẹn và các mùi bên ngoài đi vào tầm nhận thức, mà không có sự chú ý tương ứng, thì loại thức tương ứng ấy cũng chưa hiện khởi. Nhưng khi mũi bên trong còn nguyên vẹn, các mùi bên ngoài đi vào tầm nhận thức, và có sự chú ý tương ứng, thì loại thức tương ứng ấy hiện khởi. Phần sắc pháp sinh khởi khi ấy được gồm vào thủ uẩn về sắc; thọ, tưởng, hành và thức sinh khởi khi ấy cũng được gồm vào các thủ uẩn tương ứng. Vị ấy hiểu như vầy: quả thật, đây là cách mà có sự tập hợp, tụ họp, kết hợp vào năm thủ uẩn này; Đức Thế Tôn đã dạy rằng "ai thấy lý duyên khởi, người ấy thấy Pháp; ai thấy Pháp, người ấy thấy lý duyên khởi"; và năm thủ uẩn này đúng là do duyên mà sinh khởi. Tham muốn, ưa thích, quyến luyến, bám giữ đối với năm thủ uẩn này chính là nguồn gốc của khổ, còn sự dứt bỏ, sự từ bỏ tham muốn và luyến ái đối với chúng chính là sự chấm dứt khổ. Này các hiền giả, đến mức ấy, vị tỳ-kheo ấy đã làm được nhiều việc.
[Chú thích của người dịch: Tương tự, dấu lược trong đoạn này thay cho toàn bộ phép phân tích ở phần con mắt, với mũi, mùi và thức ở mũi thay vào chỗ mắt, sắc và thức ở mắt.]
Cũng vậy, này các hiền giả, khi lưỡi bên trong còn nguyên vẹn, mà các mùi vị bên ngoài không đi vào tầm nhận thức, và không có sự chú ý tương ứng, thì loại thức tương ứng ấy chưa hiện khởi. Khi lưỡi bên trong còn nguyên vẹn và các mùi vị bên ngoài đi vào tầm nhận thức, mà không có sự chú ý tương ứng, thì loại thức tương ứng ấy cũng chưa hiện khởi. Nhưng khi lưỡi bên trong còn nguyên vẹn, các mùi vị bên ngoài đi vào tầm nhận thức, và có sự chú ý tương ứng, thì loại thức tương ứng ấy hiện khởi. Phần sắc pháp sinh khởi khi ấy được gồm vào thủ uẩn về sắc; thọ, tưởng, hành và thức sinh khởi khi ấy cũng được gồm vào các thủ uẩn tương ứng. Vị ấy hiểu như vầy: quả thật, đây là cách mà có sự tập hợp, tụ họp, kết hợp vào năm thủ uẩn này; Đức Thế Tôn đã dạy rằng "ai thấy lý duyên khởi, người ấy thấy Pháp; ai thấy Pháp, người ấy thấy lý duyên khởi"; và năm thủ uẩn này đúng là do duyên mà sinh khởi. Tham muốn, ưa thích, quyến luyến, bám giữ đối với năm thủ uẩn này chính là nguồn gốc của khổ, còn sự dứt bỏ, sự từ bỏ tham muốn và luyến ái đối với chúng chính là sự chấm dứt khổ. Này các hiền giả, đến mức ấy, vị tỳ-kheo ấy đã làm được nhiều việc.
[Chú thích của người dịch: Dấu lược trong đoạn này thay cho toàn bộ phép phân tích ở phần con mắt, với lưỡi, mùi vị và thức ở lưỡi thay vào chỗ mắt, sắc và thức ở mắt.]
Cũng vậy, này các hiền giả, khi thân bên trong còn nguyên vẹn, mà những gì xúc chạm được ở bên ngoài không đi vào tầm nhận thức, và không có sự chú ý tương ứng, thì loại thức tương ứng ấy chưa hiện khởi. Khi thân bên trong còn nguyên vẹn và những gì xúc chạm được ở bên ngoài đi vào tầm nhận thức, mà không có sự chú ý tương ứng, thì loại thức tương ứng ấy cũng chưa hiện khởi. Nhưng khi thân bên trong còn nguyên vẹn, những gì xúc chạm được ở bên ngoài đi vào tầm nhận thức, và có sự chú ý tương ứng, thì loại thức tương ứng ấy hiện khởi. Phần sắc pháp sinh khởi khi ấy được gồm vào thủ uẩn về sắc; thọ, tưởng, hành và thức sinh khởi khi ấy cũng được gồm vào các thủ uẩn tương ứng. Vị ấy hiểu như vầy: quả thật, đây là cách mà có sự tập hợp, tụ họp, kết hợp vào năm thủ uẩn này; Đức Thế Tôn đã dạy rằng "ai thấy lý duyên khởi, người ấy thấy Pháp; ai thấy Pháp, người ấy thấy lý duyên khởi"; và năm thủ uẩn này đúng là do duyên mà sinh khởi. Tham muốn, ưa thích, quyến luyến, bám giữ đối với năm thủ uẩn này chính là nguồn gốc của khổ, còn sự dứt bỏ, sự từ bỏ tham muốn và luyến ái đối với chúng chính là sự chấm dứt khổ. Này các hiền giả, đến mức ấy, vị tỳ-kheo ấy đã làm được nhiều việc.
[Chú thích của người dịch: Dấu lược trong đoạn này thay cho toàn bộ phép phân tích ở phần con mắt, với thân, những gì xúc chạm được và thức ở thân thay vào chỗ mắt, sắc và thức ở mắt.]
Này các hiền giả, khi ý bên trong còn nguyên vẹn, mà các pháp bên ngoài không đi vào tầm nhận thức, và không có sự chú ý tương ứng, thì loại thức tương ứng ấy chưa hiện khởi.
[Chú thích: Ý (mano) ở đây có lẽ chính là cái được gọi là ý giới ở chỗ khác, vì cả hai đều gắn với các pháp và với ý thức. Kinh điển thời kỳ đầu không nói rõ bản chất của ý, nhưng nhìn vào bài kinh này thì nó song song với cơ sở vật chất của năm loại thức kia. Truyền thống gọi cơ sở ấy là hadayavatthu, tức chỗ nương của tâm, còn ngày nay ta nhận ra đó là bộ não.]
Này các hiền giả, khi ý bên trong còn nguyên vẹn và các pháp bên ngoài đi vào tầm nhận thức, mà không có sự chú ý tương ứng, thì loại thức tương ứng ấy cũng chưa hiện khởi.
Nhưng này các hiền giả, khi ý bên trong còn nguyên vẹn, các pháp bên ngoài đi vào tầm nhận thức, và có sự chú ý tương ứng, thì loại thức tương ứng ấy hiện khởi.
Sắc sinh khởi khi ấy được gồm vào thủ uẩn về sắc; thọ sinh khởi khi ấy được gồm vào thủ uẩn về thọ; tưởng sinh khởi khi ấy được gồm vào thủ uẩn về tưởng; các hành sinh khởi khi ấy được gồm vào thủ uẩn về hành; thức sinh khởi khi ấy được gồm vào thủ uẩn về thức.
Vị ấy hiểu như vầy:
Quả thật, đây là cách mà có sự tập hợp, tụ họp, kết hợp vào năm thủ uẩn này.
Đức Thế Tôn đã dạy điều này:
"Ai thấy lý duyên khởi, người ấy thấy Pháp;
ai thấy Pháp, người ấy thấy lý duyên khởi."
Và năm thủ uẩn này đúng là do duyên mà sinh khởi.
Tham muốn, ưa thích, quyến luyến, bám giữ đối với năm thủ uẩn này chính là nguồn gốc của khổ.
Sự dứt bỏ, sự từ bỏ tham muốn và luyến ái đối với năm thủ uẩn này chính là sự chấm dứt khổ.
Này các hiền giả, đến mức ấy, vị tỳ-kheo ấy đã làm được nhiều việc.
Tôn giả Sāriputta đã nói như vậy.
Các tỳ-kheo ấy hoan hỷ, tán thán lời Tôn giả Sāriputta dạy.
Đại Kinh Dấu Chân Voi, bài thứ tám, đã hoàn tất.
[Chú thích của người dịch: Đây là dòng ghi chú của những người kết tập kinh, không thuộc lời giảng của Tôn giả Sāriputta; số tám là vị trí của bài kinh trong phẩm.]
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.