buppou

Trường Bộ Kinh · bài 1/34

Kinh Phạm Võng

Brahmajāla Sutta

hơn 3 giờ đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

1. Về bản kinh này

Kinh Phạm Võng là bài kinh đầu tiên trong Trường Bộ Kinh (Dīgha Nikāya), bộ kinh gồm 34 bài kinh dài trong Tam Tạng Pali của Phật giáo Nguyên thủy. Tên Pali của kinh là Brahmajāla Sutta.

Tên kinh ghép từ hai chữ:

  • jāla — "cái lưới, tấm lưới";
  • brahma — chữ này có hai cách hiểu, và đây chính là chỗ các bản dịch xưa nay khác nhau:
    • hiểu là danh từ riêng: Phạm thiên, vị trời Brahmā — cho ra nghĩa "tấm lưới của Phạm thiên";
    • hiểu là tính từ: tối thượng, cao quý, thiêng liêng — cho ra nghĩa "tấm lưới tối thượng".

Nghĩa đen sát chữ là cách hiểu thứ nhất, và đó cũng là cách hiểu đứng sau tên gọi quen thuộc Phạm Võng mà người Việt vẫn dùng. Nhưng trong danh sách năm tên ở cuối kinh, bốn tên còn lại đều ghép theo lối "lưới của X" (atthajāla, dhammajāla, diṭṭhijāla), nên brahma ở đây nhiều khả năng được dùng như một tính từ chỉ phẩm chất. Các bản dịch tiếng Anh hiện đại cũng theo hướng ấy: Bhikkhu Bodhi dịch The All-embracing Net of Views, Maurice Walshe dịch The Supreme Net, Bhikkhu Sujato dịch The Divine Net.

Bản dịch này chọn cách hiểu thứ hai — Brahmajāla nghĩa là "tấm lưới tối thượng" — nhưng vẫn giữ nguyên tên Kinh Phạm Võng vì đó là tên mà người đọc Việt Nam đã quen.

Ghi chú

Có tài liệu tiếng Anh — trong đó có Wikipedia — giải thích jāla là "cái bè" (raft) và dịch nhan đề thành "Raft of Brahmā". Đây là một nhầm lẫn: trong ngữ cảnh nhan đề, jāla là "cái lưới"; còn "cái bè" là nghĩa của những từ khác hẳn (kulla, nāvā). Bản dịch này theo nghĩa đúng là "tấm lưới".

2. Năm cái tên Đức Phật tự đặt cho bài kinh

Điểm thú vị: chính Đức Phật là người đặt tên cho bài kinh này, và Ngài đưa ra năm tên gọi khác nhau (đoạn 3.74.3, gần cuối kinh):

Tên PaliNghĩa tiếng ViệtÝ nghĩa
DhammajālaLưới PhápTấm lưới bắt trọn mọi lời dạy
BrahmajālaLưới tối thượngTấm lưới cao quý nhất
DiṭṭhijālaLưới quan điểmTấm lưới bắt trọn mọi quan điểm
Anuttara saṅgāmavijayaChiến thắng vô song nơi chiến trườngChiến thắng không gì hơn được. Đây là một cụm từ (anuttaro + saṅgāmavijayo), không phải hợp từ viết liền

Cái tên "Phạm Võng" mà người Việt quen dùng chính là Brahmajāla.

3. Nội dung: một tấm lưới bắt sáu mươi hai quan điểm

Bài kinh thuộc hàng đồ sộ và hệ thống nhất trong kinh tạng Pali. Nội dung chia làm bốn phần lớn, ứng với năm mục của bản dịch dưới đây: phần 1–3 lần lượt là mục 1, 2, 3; phần 4 gộp mục 4 và mục 5.

Phần 1 — Thái độ trước lời khen và tiếng chê. Đức Phật đang đi cùng 500 tỳ-kheo trên đường giữa Vương Xá và Nāḷandā. Cũng trên đường ấy có du sĩ Suppiya và người học trò Brahmadatta. Hai thầy trò bám theo sau Đức Phật và Tăng đoàn. Suốt dọc đường, Suppiya chê bai Phật – Pháp – Tăng, còn Brahmadatta thì khen ngợi ba ngôi báu. Thầy nói một đằng, trò nói một nẻo, hai người công khai chống nhau. Đêm ấy cả đoàn dừng nghỉ tại nhà nghỉ của vua ở Ambalaṭṭhikā. Rạng sáng, một số tỳ-kheo ngồi tụ lại trong gian nhà tròn và câu chuyện bàn tán ấy khởi lên. Đức Phật dạy: khi người khác chê hay khen, đừng vui cũng đừng buồn — chỉ nên nhận đúng điều gì là thật, điều gì là không thật.

Phần 2 — Giới hạnh. Ba tầng danh sách những điều một bậc tu hành từ bỏ: giới hạnh ngắn, giới hạnh trung, giới hạnh rộng lớn. Đây là bức tranh sinh động về đời sống sa-môn và về những nghề mưu sinh đương thời.

Phần 3 — Sáu mươi hai quan điểm. Phần trọng tâm và dài nhất. Đức Phật rà soát toàn bộ phổ quan điểm tôn giáo – triết học đương thời và phân thành hai nhóm:

  • 18 quan điểm suy đoán về quá khứ — bàn về khởi đầu: thuyết trường tồn (4 căn cứ), thuyết bán trường tồn (4), thuyết hữu biên – vô biên (4), thuyết quanh co (4), thuyết ngẫu nhiên sinh (2).
  • 44 quan điểm suy đoán về tương lai — bàn về kết thúc: thuyết hữu tưởng (16), thuyết vô tưởng (8), thuyết phi tưởng phi phi tưởng (8), thuyết đoạn diệt (7), thuyết Niết-bàn ngay đời này (5).

Phần 4 — Bước ra khỏi tấm lưới. Đức Phật chỉ ra gốc rễ chung của cả 62 quan điểm: tất cả đều khởi lên từ xúc (sự tiếp xúc giữa giác quan, đối tượng và nhận thức), và đều nằm trong vòng duyên khởi. Ai thấy được điều này thì không còn bám víu, và đó là con đường ra khỏi vòng luân hồi.

4. Điều gì làm bài kinh này đặc biệt

Đây không phải bản danh sách để bác bỏ. Cách Đức Phật xử lý rất tinh tế: thay vì bác bỏ từng quan điểm một, Ngài lần theo dấu vết của tất cả chúng và truy về gốc rễ tâm lý đã sinh ra chúng. Học giả Bhikkhu Bodhi nhận xét rằng mục tiêu của bài kinh là "quét sạch những méo mó trong nhận thức và lý luận vốn cản trở việc đạt được chánh kiến". Bài kinh dệt nên "một tấm lưới gồm 62 phạm trù, đủ sức bắt trọn mọi quan điểm suy đoán về bản chất của cái tôi và thế giới."

Đây là tư liệu quý về lịch sử tư tưởng Ấn Độ. Bài kinh ghi lại sinh động bầu không khí triết học thời Đức Phật: các trường phái tranh luận, các vị du sĩ tranh tài, những người hoài nghi, những nhà duy vật. Chính nội dung bài kinh cho thấy không phải ai thời Đức Phật cũng tin vào tái sinh: nhóm thuyết đoạn diệt (mục 3.2.4) là những người chủ trương chết là hết, "cái tôi" bị hủy hoại hoàn toàn; còn nhóm thuyết ngẫu nhiên sinh (mục 3.1.5) cho rằng "cái tôi" và thế giới sinh ra tình cờ, không do nguyên nhân nào.

Đây là tác phẩm có tính phản biện triết học cao. Rất nhiều lập luận trong bài kinh vẫn còn nguyên giá trị khi soi vào các cuộc tranh luận ngày nay về ý thức, về bản sắc cá nhân, về giới hạn của khoa học và của lý luận thuần túy.

5. Một nhầm lẫn phổ biến cần tránh

Ở Việt Nam và Trung Quốc, khi nói "Kinh Phạm Võng", người ta thường nghĩ tới một bài kinh hoàn toàn khác — Phạm Võng Kinh trong Hán tạng (số hiệu T1484), thuộc truyền thống Đại thừa.

Kinh Phạm Võng bản Pali (bản dịch này)Phạm Võng Kinh T1484 (Hán tạng)
Vị tríBài kinh đầu tiên trong bộ 34 kinhKinh độc lập
Nội dung chính62 quan điểm sai lệch, gốc rễ là xúc10 giới trọng + 48 giới khinh của Bồ-tát
Trọng tâmNhận thức luận, phản biện triết họcGiới luật Bồ-tát
Đối tượngTỳ-kheoBồ-tát

Hai bài kinh chỉ trùng tên vì cùng ghép từ brahma (Phạm) và jāla (lưới), chứ nội dung và văn hệ khác hẳn nhau. Bản dịch này là Kinh Phạm Võng bản Pali — Trường Bộ Kinh bài số 1.

6. Bản dịch này

Nguồn gốc. Bản dịch được thực hiện từ nguyên bản Pali theo ấn bản Mahāsaṅgīti Tipiṭaka, đối chiếu với bản dịch tiếng Anh của Bhikkhu Sujato (SuttaCentral) và tham khảo thêm bản dịch của Bhikkhu Bodhi cùng bản dịch của T.W. Rhys Davids.

Nguyên tắc dịch. Bản dịch này KHÔNG theo lối Hán-Việt cổ, mà dùng tiếng Việt hiện đại, dễ đọc, thoát ý, nhằm phục vụ người đọc phổ thông hôm nay. Cụ thể:

  • Dịch theo nghĩa và chức năng, không dịch từng chữ.
  • Tránh xa các lối nói Hán-Việt cổ khó hiểu.
  • Giữ thuật ngữ Phật học quan trọng nhưng giải thích ngay trong ngoặc ở lần đầu xuất hiện.
  • Không thêm nội dung ngoài nguyên bản. Mọi giải thích của người dịch đặt trong khung [Chú thích: ...] để phân biệt rạch ròi với lời kinh.
  • Các đoạn công thức lặp đi lặp lại được dịch giống hệt nhau ở mọi vị trí, đúng như nguyên bản Pali, không rút gọn bằng dấu "..." — vì đó chính là đặc trưng của văn bản được truyền miệng.

Về các đoạn viết tắt. Nguyên bản Pali dùng ký hiệu peyyāla (thường viết ...pe...) để chỉ chỗ lặp lại đoạn trước. Ở những chỗ đó, bản dịch này viết ra đầy đủ nội dung rồi ghi chú rõ ở dưới, để người đọc không phải tự suy luận.

Mã số đoạn. Mỗi đoạn trong bản dịch đều có một mã nhỏ dạng seg: dn1:X.Y.Z, đặt trong một thẻ ghi chú ẩn (dạng <!-- ... -->) nên không hiện ra khi đọc. Đây là mã định vị đoạn theo chuẩn SuttaCentral, giúp đối chiếu với nguyên bản Pali hoặc bất kỳ bản dịch nào khác. Bạn có thể bỏ qua các mã này khi đọc — hoặc dùng chúng để tra cứu chính xác tới từng câu.

7. Cách đọc

Bài kinh có nhiều danh sách dài và nhiều đoạn lặp. Bạn không nhất thiết phải đọc từ đầu đến cuối. Vài gợi ý:

  • Muốn hiểu nhanh tinh thần bài kinh: đọc mục 1 (Chuyện về những du sĩ) rồi nhảy tới mục 5 (Bước ra khỏi vòng luân hồi).
  • Muốn hiểu đời sống tu hành thời Đức Phật: đọc ba phần giới hạnh (2.1, 2.2, 2.3).
  • Muốn tìm hiểu triết học: đọc phần 3, và có thể chọn riêng một nhóm quan điểm tùy hứng thú.

Mẹo

Các đoạn [Chú thích: ...] là của người dịch, không phải lời Phật dạy. Chúng được viết để giải thích thuật ngữ khó, bối cảnh văn hóa, và những chỗ nguyên bản có vấn đề về truyền bản. Khi đọc to lên để tụng, bạn có thể bỏ qua phần này.

[Chú thích: "Phạm võng" là cách đọc theo âm Hán-Việt của Brahmajāla: brahma nghĩa là Phạm thiên, đồng thời mang nghĩa "cao quý, thần thánh"; jāla là "tấm lưới". Bản dịch tiếng Anh của Bhikkhu Sujato đặt tên bài kinh là "The Divine Net". Hình ảnh tấm lưới ở đây ví với lưới giáo pháp của Đức Phật: một tấm lưới giăng ra gom trọn mọi quan điểm sai lệch về "cái tôi" và thế giới. Đây là Kinh Phạm Võng của Trường Bộ Kinh (DN 1) trong Kinh tạng Pali, không phải bộ kinh Đại thừa cùng tên.]

Mục lục bài kinh
  1. Chuyện về những du sĩ
  2. Giới hạnh
  3. 1. Giới hạnh ngắn (Cūḷasīla)
  4. 2. Giới hạnh trung (Majjhimasīla)
  5. 3. Giới hạnh rộng lớn (Mahāsīla)
  6. Quan điểm
  7. 1. Những người suy đoán về quá khứ
  8. 1.1. Thuyết trường tồn — "cái tôi" và thế giới là thường còn
  9. 1.2. Thuyết bán trường tồn — một phần thường còn, một phần không thường còn
  10. 1.3. Thuyết hữu biên - vô biên — thế giới hữu hạn hay vô hạn
  11. 1.4. Thuyết quanh co — những kẻ nói quanh co
  12. 1.5. Thuyết ngẫu nhiên sinh
  13. 2. Những người suy đoán về tương lai
  14. 2.1. Thuyết hữu tưởng — "cái tôi" có nhận biết sau khi chết
  15. 2.2. Thuyết vô tưởng — "cái tôi" không còn nhận biết sau khi chết
  16. 2.3. Thuyết phi tưởng phi phi tưởng — "cái tôi" sau khi chết không phải có nhận biết mà cũng không phải không có nhận biết
  17. 2.4. Thuyết đoạn diệt — "cái tôi" sẽ hoàn toàn chấm dứt sau khi chết
  18. 2.5. Thuyết Niết-bàn ngay đời này — "cái tôi" đạt Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này
  19. Những căn cứ để khẳng định về "cái tôi" và thế giới
  20. 1. Sự dao động và vùng vẫy
  21. 2. Tất cả đều do xúc mà có
  22. 3. Điều không thể xảy ra
  23. 4. Tất cả đều nằm trong vòng duyên khởi
  24. Bước ra khỏi vòng luân hồi
  25. Bảng thuật ngữ
  26. Nhân vật và cộng đồng
  27. Giáo lý
  28. Các trường phái quan điểm
  29. Từ ngữ miêu tả hành vi
  30. Ba phần giới hạnh
  31. Về cách dịch thuật ngữ trong bản này
  32. Nguồn tham khảo
  33. Nguyên bản và bản dịch chính
  34. Bản dịch và tài liệu tham khảo khác
  35. Về tính xác thực của phần giới thiệu
  36. Một số điểm đã hiệu đính so với nguồn thứ cấp
  37. Ghi chú về phương pháp

1. Chuyện về những du sĩ

[Chú thích: Chữ Pali ở tiêu đề mục này là paribbājakakathā, nghĩa là "câu chuyện về các du sĩ". Đây là đoạn mở đầu của bài kinh: Đức Phật đang đi trên đường cùng Tăng đoàn, một du sĩ tên Suppiya đi cùng và chê bai Ngài suốt dọc đường, trong khi học trò của ông ta lại hết lời khen ngợi. Từ câu chuyện nhỏ ấy, Đức Phật mở ra lời dạy về thái độ cần giữ khi bị người khác chê hay khen.]

Tôi nghe như thế này.

[Chú thích: Theo truyền thống, đây là lời của tôn giả Ānanda khi tụng lại Kinh tạng tại lần kết tập thứ nhất sau khi Đức Phật nhập diệt. Thực ra, đó là một dấu hiệu cho biết văn bản đã được truyền lại bằng truyền khẩu, và người nói không có mặt trong những sự việc được kể lại.]

Một lần nọ, Đức Thế Tôn (bậc được thế gian tôn kính) đang đi trên con đường lớn giữa Vương Xá và Nāḷandā, cùng với một Tăng đoàn tỳ-kheo (cộng đồng các nhà sư xuất gia, sống nhờ khất thực) đông đảo, khoảng năm trăm vị.

[Chú thích: Theo quy ước, các bài kinh không ghi ngày tháng cụ thể, nên ta biết rất ít về thứ tự thời gian bên trong kinh. Từ Vương Xá (nay là Rajgir) đi về phía bắc khoảng mười lăm cây số thì tới Nāḷandā.]

Du sĩ (người tu lang thang, đi đây đó để tranh luận và tu tập) Suppiya cũng đang đi trên cùng con đường ấy, cùng với người học trò sống chung của mình là thanh niên Brahmadatta.

[Chú thích: Du sĩ (paribbājaka) là người xuất gia không nhà — nam hay nữ — lang thang khất thực để tu tập. Học trò ở đây là antevāsī, người học trò sống cùng thầy để học đạo. Còn māṇava là chàng trai trẻ đang theo thầy học kinh Vệ-đà.]

Trong lúc đó, du sĩ Suppiya nói lời chê bai Đức Phật, chê bai giáo pháp, chê bai Tăng đoàn bằng nhiều cách khác nhau,

[Chú thích: Ba điều này — Đức Phật, giáo pháp và Tăng đoàn — ngày nay được gọi là Tam Bảo, nhưng trong các kinh sớm nhất thì chưa có tên gọi ấy.]

nhưng học trò của ông là thanh niên Brahmadatta lại khen ngợi Đức Phật, khen ngợi giáo pháp, khen ngợi Tăng đoàn bằng nhiều cách khác nhau.

[Chú thích: Thầy trò bất đồng ý với nhau cho thấy sự rối rắm trong quan điểm của họ; đồng thời cũng cho thấy trong giai cấp bà-la-môn thời ấy có nhiều luồng ý kiến khác nhau, và người học trò được khá tự do trong việc phản đối thầy mình.]

Thế là cả thầy lẫn trò đều đi theo sau Đức Thế Tôn và Tăng đoàn tỳ-kheo, mỗi người nói một đằng, thẳng thừng chống lại nhau.

Rồi Đức Thế Tôn cùng Tăng đoàn tỳ-kheo nghỉ lại một đêm tại nhà nghỉ của vua ở Ambalaṭṭhikā.

[Chú thích: Ambalaṭṭhikā nghĩa là "nơi có những cây xoài con". Đây là nhà nghỉ do vua xứ Vương Xá lập, cách kinh đô chừng một ngày đường, và hẳn phải khá rộng rãi.]

Du sĩ Suppiya cùng thanh niên Brahmadatta cũng nghỉ lại một đêm tại nhà nghỉ của vua ở Ambalaṭṭhikā.

Ở đó cũng vậy, du sĩ Suppiya nói lời chê bai Đức Phật, chê bai giáo pháp, chê bai Tăng đoàn bằng nhiều cách khác nhau,

nhưng học trò của ông là thanh niên Brahmadatta lại khen ngợi Đức Phật, khen ngợi giáo pháp, khen ngợi Tăng đoàn bằng nhiều cách khác nhau.

Thế là cả thầy lẫn trò mỗi người nói một đằng, thẳng thừng chống lại nhau như vậy.

Rồi vào lúc rạng đông, một số đông tỳ-kheo thức dậy, cùng ngồi tụ lại với nhau trong gian nhà tròn, và câu chuyện đánh giá bỗng nổi lên:

[Chú thích: saṅkhiyadhamma là một từ chỉ dùng riêng ở chỗ này. Bản chú giải giải thích đó là "câu chuyện để nói với nhau" (kathādhamma), nên có bản dịch hiểu là "chuyện trò, đề tài trò chuyện". Nhưng saṅkhā nghĩa là "đánh giá, ước lượng, cân đo, suy tính", và ở đây điều được bàn chính là cách hai bên kia đánh giá Đức Phật, giáo pháp và Tăng đoàn khác nhau ra sao.]

[Chú thích: Gian nhà tròn (maṇḍalamāḷa) là một gian nhà mở, không có vách, dựng trong khu nhà nghỉ ấy.]

"Thật là phi thường thay, thưa các vị! Thật là kỳ diệu thay, thưa các vị! Sự đa dạng trong khuynh hướng của chúng sinh (mọi loài có sự sống) lại được Đức Thế Tôn — bậc biết rõ, bậc thấy rõ, bậc ứng cúng (arahant: người đã giác ngộ hoàn toàn, xứng đáng được cúng dường), bậc chánh đẳng giác (sammāsambuddha: người tự mình giác ngộ trọn vẹn) — thấu suốt rõ ràng đến như vậy.

[Chú thích: adhimutti là điều mình đã quyết định, một niềm tin hay chỗ neo lòng mình vào. Còn "thưa các vị" dịch chữ āvuso, cách các tỳ-kheo gọi nhau thân mật, như "này bạn đồng tu".]

Vì chính du sĩ Suppiya này nói lời chê bai Đức Phật, chê bai giáo pháp, chê bai Tăng đoàn bằng nhiều cách khác nhau,

nhưng học trò của ông là thanh niên Brahmadatta lại khen ngợi Đức Phật, khen ngợi giáo pháp, khen ngợi Tăng đoàn bằng nhiều cách khác nhau.

Thế là cả thầy lẫn trò đều đi theo sau Đức Thế Tôn và Tăng đoàn tỳ-kheo, mỗi người nói một đằng, thẳng thừng chống lại nhau."

Rồi Đức Thế Tôn biết được câu chuyện đánh giá ấy giữa các tỳ-kheo, bèn đi đến gian nhà tròn; đến nơi, Ngài ngồi xuống chỗ ngồi đã được trải sẵn. Ngồi xong, Đức Thế Tôn lên tiếng hỏi các tỳ-kheo:

[Chú thích: Theo quy ước, khi một vị thầy hay một người đáng kính sắp ngồi thì người ta trải sẵn một tấm đệm cho vị ấy.]

"Này các tỳ-kheo, các ông đang ngồi bàn chuyện gì vậy? Và câu chuyện nào của các ông còn đang dở dang?"

[Chú thích: Đây là những lời đầu tiên của Đức Phật trong Kinh tạng Pali: Ngài hỏi để nghe điều người khác đang nói.]

Nghe Ngài nói vậy, các tỳ-kheo ấy bạch với Đức Thế Tôn:

[Chú thích: Ở đây và những chỗ tương tự, nguyên bản Pali lặp lại đầy đủ cả câu chuyện; bản dịch này cũng dịch đầy đủ, không lược bỏ.]

"Bạch Đức Thế Tôn, sáng nay, khi chúng con thức dậy lúc rạng đông, ngồi tụ lại với nhau trong gian nhà tròn, thì câu chuyện đánh giá này nổi lên:

'Thật là phi thường thay, thưa các vị! Thật là kỳ diệu thay, thưa các vị! Sự đa dạng trong khuynh hướng của chúng sinh lại được Đức Thế Tôn — bậc biết rõ, bậc thấy rõ, bậc ứng cúng, bậc chánh đẳng giác — thấu suốt rõ ràng đến như vậy.

Vì chính du sĩ Suppiya này nói lời chê bai Đức Phật, chê bai giáo pháp, chê bai Tăng đoàn bằng nhiều cách khác nhau,

nhưng học trò của ông là thanh niên Brahmadatta lại khen ngợi Đức Phật, khen ngợi giáo pháp, khen ngợi Tăng đoàn bằng nhiều cách khác nhau.

Thế là cả thầy lẫn trò đều đi theo sau Đức Thế Tôn và Tăng đoàn tỳ-kheo, mỗi người nói một đằng, thẳng thừng chống lại nhau.'

Bạch Đức Thế Tôn, đó là câu chuyện còn dang dở của chúng con thì Đức Thế Tôn đến."

"Này các tỳ-kheo, nếu người khác chê bai ta, chê bai giáo pháp, hay chê bai Tăng đoàn, thì các ông chớ để mình sinh lòng oán giận, bực bội hay bất mãn.

[Chú thích: Cách nói ở đây khá đặc biệt: không phải "hãy đừng giận", mà là "đừng làm ra điều tạo nên sự cay đắng" — tức đừng tự chuốc lấy bực tức vào mình. So sánh với kinh MN 22, nơi cũng dùng những cụm từ này.]

Nếu người khác chê bai ta, chê bai giáo pháp, hay chê bai Tăng đoàn, mà các ông lại nổi giận và bất mãn, thì điều đó chỉ là trở ngại cho chính các ông mà thôi.

[Chú thích: Phàn nàn, bực tức về người khác không làm hại họ, mà chỉ hại chính người đang bực tức.]

Nếu người khác chê bai ta, chê bai giáo pháp, hay chê bai Tăng đoàn, mà các ông lại nổi giận và bất mãn, thì các ông có nhận ra được đâu là lời họ nói hay, đâu là lời họ nói dở hay không?"

[Chú thích: Giữ được lòng bình thản là điều kiện trước tiên để xét đúng sự thật.]

"Bạch Đức Thế Tôn, không thể được ạ."

"Này các tỳ-kheo, nếu người khác chê bai ta, chê bai giáo pháp, hay chê bai Tăng đoàn, thì các ông nên nói rõ rằng điều gì không thật thì đúng là không thật:

'Điều ấy là không thật, điều ấy là sai sự thật. Những điều ấy không có nơi chúng tôi, không hề có nơi chúng tôi.'

Nếu người khác khen ngợi ta, khen ngợi giáo pháp, hay khen ngợi Tăng đoàn, thì các ông chớ để mình vui sướng, hoan hỉ hay phấn khích.

Nếu người khác khen ngợi ta, khen ngợi giáo pháp, hay khen ngợi Tăng đoàn, mà các ông lại vui sướng, hoan hỉ và phấn khích, thì điều đó chỉ là trở ngại cho chính các ông mà thôi.

Nếu người khác khen ngợi ta, khen ngợi giáo pháp, hay khen ngợi Tăng đoàn, thì các ông nên nhận đúng rằng điều gì là thật thì đúng là thật:

'Điều ấy là thật, điều ấy là đúng sự thật. Những điều ấy có nơi chúng tôi, thật có nơi chúng tôi.'"


2. Giới hạnh

[Chú thích: sīla (giới hạnh) là cách sống đạo đức, những điều người tu giữ mình để không làm hại ai. Đây là mục thứ hai của bài kinh, mở đầu cho ba phần liệt kê giới hạnh của bậc sa-môn: giới hạnh ngắn (cūḷasīla, quen gọi là tiểu giới), giới hạnh trung (majjhimasīla, trung giới) và giới hạnh rộng lớn (mahāsīla, đại giới).]


2.1. Giới hạnh ngắn (Cūḷasīla)

[Chú thích: "Giới hạnh ngắn" (cūḷasīla), quen gọi là "tiểu giới" — phần đầu trong ba phần liệt kê giới hạnh của bậc sa-môn: tiểu giới, trung giới và đại giới.]

Này các tỳ-kheo (nhà sư xuất gia, sống nhờ khất thực), khi một người phàm phu (người thường, chưa đạt được tuệ giác) nói lời ca ngợi Như Lai (cách Đức Phật tự gọi mình, nghĩa là "bậc đã đến như vậy, đã đi như vậy"), người ấy chỉ nói được những chuyện vụn vặt, nhỏ mọn, chỉ là chuyện giới hạnh (cách sống đạo đức, những điều giữ mình) mà thôi. [Chú thích: Giới hạnh rất quan trọng, nhưng đặt bên những tầng sâu hơn của con đường tu tập thì vẫn chỉ là phần nhỏ.]

Này các tỳ-kheo, những chuyện vụn vặt, nhỏ mọn, chỉ là chuyện giới hạnh ấy là gì, mà người phàm phu nói ra khi ca ngợi Như Lai? [Chú thích: Phần tiếp theo, Đức Phật lần lượt nêu rõ cách sống đạo đức của người xuất gia.]

Sa-môn Gotama (người xuất gia tu khổ hạnh, không thuộc Bà-la-môn giáo) đã từ bỏ việc giết hại chúng sinh, xa lìa việc giết hại chúng sinh. Ngài đã buông bỏ gậy gộc và vũ khí, biết xấu hổ trước điều ác, có lòng thương, sống với tâm thương xót mọi loài có sự sống. [Chú thích: "Sa-môn Gotama" là cách người ngoài gọi Đức Phật. Giới thứ nhất này không chỉ là không giết hại, mà còn là sống với lòng thương đối với mọi loài.]

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

[Chú thích: "Phàm phu" (puthujjana) là người chưa nhập vào dòng thánh — tức chưa đạt quả vị đầu tiên trên đường giải thoát.]

Sa-môn Gotama đã từ bỏ việc lấy của không cho, xa lìa việc lấy của không cho. Ngài chỉ nhận những gì người ta cho, chỉ mong những gì người ta cho; Ngài sống trong sạch, không vướng vào chuyện trộm cắp.

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

Sa-môn Gotama đã từ bỏ đời sống không phạm hạnh, sống đời phạm hạnh; Ngài sống tách khỏi dục vọng, xa lìa việc giao hợp — nếp sống tầm thường của người đời. [Chú thích: "Phạm hạnh" (brahmacariya) nguyên nghĩa là "cách sống thanh cao"; ở đây dùng nghĩa hẹp là không sinh hoạt tình dục, nhưng trong nhiều chỗ khác, từ này chỉ toàn bộ đời sống tu tập.]

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

Sa-môn Gotama đã từ bỏ việc nói dối, xa lìa việc nói dối. Ngài nói lời chân thật, gắn chặt với sự thật, vững vàng, đáng tin cậy, không lừa gạt người đời bằng lời nói của mình. [Chú thích: Đây là điều đầu tiên trong bốn cách nói đúng — cùng với không nói hai lưỡi, không nói lời thô ác, không nói chuyện vô ích. Cũng như giới không giết hại, giới này không chỉ là kiêng điều xấu mà còn là dùng lời nói một cách tích cực, xây dựng.]

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

Sa-môn Gotama đã từ bỏ lời nói hai lưỡi, xa lìa lời nói hai lưỡi. Nghe điều gì ở chỗ này, Ngài không đem kể lại ở chỗ khác để làm người ta chia rẽ nhau; nghe điều gì ở chỗ khác, Ngài không đem kể lại ở chỗ này để làm người ta chia rẽ nhau. Ngài gắn kết những người đang bị chia rẽ, làm cho những người đã hòa thuận càng gắn bó hơn; Ngài ưa sự hòa hợp, thích sự hòa hợp, vui với sự hòa hợp, nói những lời đem lại hòa hợp. [Chú thích: "Hòa hợp" (samagga) ở đây không có nghĩa là biện hộ cho những lời sai trái, cố chấp hay gây hại; hòa hợp thật sự chỉ có khi có mặt của giáo pháp.]

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

Sa-môn Gotama đã từ bỏ lời nói thô ác, xa lìa lời nói thô ác. Ngài nói những lời không lỗi lầm, êm tai, đáng yêu, đi vào lòng người, lịch thiệp, được nhiều người yêu mến, nhiều người hài lòng.

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

Sa-môn Gotama đã từ bỏ chuyện nói nhảm, xa lìa chuyện nói nhảm. Ngài nói đúng lúc, nói điều thật, nói điều có ý nghĩa, nói đúng giáo pháp, nói đúng giới luật; Ngài nói những lời đáng ghi nhớ, đúng thời điểm, có lý lẽ, có chừng mực, đem lại lợi ích. [Chú thích: "Attha" là từ Pali có nhiều nghĩa — ở đây là "có ý nghĩa, đem lại lợi ích"; trong chỗ khác, từ này còn chỉ "mục đích", "nhu cầu", "vụ kiện", "sự kết thúc".]

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

Sa-môn Gotama không làm hại đến hạt giống và cỏ cây. [Chú thích: Người theo Phật giáo thường không xem cỏ cây là loài có tri giác, nhưng vẫn trân trọng chúng như một phần của môi trường nuôi sống mọi loài.]

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi. [Chú thích: Nguyên bản Pali chỗ này viết tắt bằng ký hiệu "…pe…", nghĩa là lặp lại đúng câu vừa rồi.]

Sa-môn Gotama mỗi ngày chỉ ăn một bữa, không ăn sau khi trời tối, không ăn thức ăn ngoài giờ. [Chú thích: "Sau khi trời tối" là ăn ban đêm; "ngoài giờ" là ăn buổi chiều — cả hai đều là những thời điểm không được phép ăn.]

Sa-môn Gotama không xem múa, hát, đàn nhạc và các buổi trình diễn. [Chú thích: Những trò giải trí ấy làm tâm xao động, phấn khích; giới này cùng ba giới tiếp theo giúp tâm lắng lại để thiền định.]

Sa-môn Gotama không đeo vòng hoa, không xức hương thơm, không thoa phấn son, không trang điểm làm đẹp.

Sa-môn Gotama không nằm giường cao và giường lớn sang trọng. [Chú thích: Giữ mình khỏi ngủ quá nhiều.]

Sa-môn Gotama không nhận vàng bạc và tiền của. [Chú thích: Từ đây trở xuống là những thứ người xuất gia không nhận về cho mình. "Vàng bạc" là nguyên nghĩa; chữ "bạc" trong luật được hiểu là tiền tệ dưới mọi hình thức.]

Sa-môn Gotama không nhận ngũ cốc còn thô. [Chú thích: Người xuất gia chỉ nhận bữa ăn trong ngày, không tích trữ và không tự nấu nướng.]

Sa-môn Gotama không nhận thịt sống.

Sa-môn Gotama không nhận phụ nữ và thiếu nữ.

Sa-môn Gotama không nhận nô lệ nam và nô lệ nữ. [Chú thích: Theo luật Ấn Độ cổ, người gặp cảnh khốn cùng có thể tự bán sức lao động để lấy một khoản tiền; họ được luật bảo vệ khỏi bị ngược đãi, bị xâm hại tình dục và bị bóc lột, và khi trả xong khoản ấy thì được tự do, giữ lại tài sản cùng địa vị cũ.]

Sa-môn Gotama không nhận dê và cừu.

Sa-môn Gotama không nhận gà và heo.

Sa-môn Gotama không nhận voi, bò, ngựa và ngựa cái.

Sa-môn Gotama không nhận ruộng đất. [Chú thích: Đất để làm tu viện thì Tăng đoàn (cộng đồng tu sĩ) có thể nhận với tư cách tập thể, còn từng người xuất gia thì không.]

Sa-môn Gotama không làm việc đưa tin, chạy việc vặt cho người khác. [Chú thích: Đời sống người xuất gia hay đi đây đó nên việc làm trung gian, đưa tin cho người đời rất dễ xảy ra; nhưng nếu tin không tới nơi, hoặc đó là tin dữ, thì người đưa tin dễ gặp rắc rối.]

Sa-môn Gotama không mua bán. [Chú thích: Ví dụ như mua bán tài sản của tu viện.]

Sa-môn Gotama không gian lận cân, không đánh tráo kim loại, không gian lận thước đo.

Sa-môn Gotama không hối lộ, không lừa đảo, không gian trá, không nói hai mặt.

Sa-môn Gotama không cắt xẻo, không giết hại, không trói buộc, không cướp đoạt, không cướp phá, không dùng vũ lực.

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

Phần giới hạnh ngắn đến đây là hết.


2.2. Giới hạnh trung (Majjhimasīla)

[Chú thích: "Giới hạnh trung" (majjhimasīla), quen gọi là "trung giới" — phần thứ hai trong ba phần liệt kê giới hạnh của bậc sa-môn: tiểu giới, trung giới và đại giới. Phần trước chỉ nêu ngắn gọn từng điều; phần này mở rộng những điều ấy thành những danh mục chi tiết hơn. Cách trình bày ở đây cũng khác: trước hết là những việc mà các sa-môn, bà-la-môn khác vẫn làm, rồi sau mỗi nhóm lại nói rõ Sa-môn Gotama thì đã từ bỏ hết. Hai phần "trung giới" và "đại giới" không có mặt trong những bản kinh tóm tắt như MN 27.]

Lại có những sa-môn (người xuất gia tu khổ hạnh, không thuộc Bà-la-môn giáo) và bà-la-môn (tu sĩ thuộc giai cấp tăng lữ Bà-la-môn giáo), sau khi đã ăn những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn chuyên làm những việc như gây hại cho hạt giống và cỏ cây.

[Chú thích: "Bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin" (saddhādeyya) là bữa ăn người đời dâng cho người tu hành, không phải vì họ có quyền đòi, mà vì lòng tin vào đời sống đạo đức của họ. Vì thế, ăn của ấy rồi mà vẫn làm những việc dưới đây thì thật là trái với lẽ.]

Đó là những cây trồng từ rễ, trồng từ thân, trồng từ đốt, trồng từ ngọn, và thứ năm là những cây trồng từ hạt.

[Chú thích: Theo Luật tạng và bản chú giải, đây không phải năm thứ hạt giống, mà là năm nhóm cây mọc lên từ hạt giống: cây mọc từ rễ (mūlabīja), từ thân hay cành giâm (khandhabīja), từ đốt hay mắt cây (phaḷubīja), từ ngọn (aggabīja), và từ hạt (bījabīja). Nói gọn là mọi cách nhân giống cây cối — người xuất gia không được chặt phá.]

Việc gây hại cho hạt giống và cỏ cây như thế, Sa-môn Gotama đã từ bỏ hết.

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

[Chú thích: Câu này lặp lại sau mỗi nhóm. Ý là: lời ca ngợi của một người thường về Đức Phật chỉ dừng lại ở mức giới hạnh mà thôi; những tầng sâu hơn của con đường tu tập thì họ không thấy, không nói tới.]

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã ăn những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn chuyên tích trữ đồ đạc để mình dùng.

Đó là tích trữ thức ăn, tích trữ đồ uống, tích trữ áo quần, tích trữ xe cộ, tích trữ chỗ nằm, tích trữ hương thơm, và tích trữ những món ăn mặn.

[Chú thích: "Tích trữ" (sannidhikāra) là để dành cho mình dùng về sau, khác với việc chỉ nhận vừa đủ cho bữa ăn trong ngày. Kinh DN 27 coi chính việc tích trữ lương thực là dấu hiệu suy thoái của đời sống con người. "Những món ăn mặn" dịch từ āmisa, chỉ thức ăn đậm — thịt, cá và những món ngon được để dành.]

Việc tích trữ đồ đạc để mình dùng như thế, Sa-môn Gotama đã từ bỏ hết.

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã ăn những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn chuyên đi xem những buổi trình diễn.

Đó là múa, hát, đàn nhạc, diễn tuồng và kể chuyện; vỗ tay, đánh cồng, đánh trống; thi sắc đẹp; leo cột tre và màn rửa xương của những người làm nghề chôn cất; đấu voi, đấu ngựa, đấu trâu, đấu bò, đấu dê, đấu cừu, đấu gà, đấu chim cút; đấu gậy, đấu quyền, đấu vật; giao chiến, điểm binh, dàn trận và duyệt binh.

[Chú thích: "Thi sắc đẹp" dịch từ sobhanaka; bản chú giải giải thích đó là màn trình diễn, có khi là việc tô vẽ trang điểm cho các vũ công. "Màn rửa xương của những người làm nghề chôn cất" dịch từ caṇḍālaṁ vaṁsaṁ dhovanaṁ — một cụm từ ghép, chỉ màn leo cột tre của những người thuộc giai cấp cùng đinh và nghi lễ rửa xương người chết sau khi thịt đã rữa, tức một tục "đám tang lần thứ hai" từng thấy ở nhiều nơi trên thế giới; về sau nó chỉ còn là trò diễn cho người đi đường xem. "Giao chiến" dịch từ uyyodhika — có chỗ hiểu là đánh nhau giả, nhưng trong các kinh khác đây là đánh nhau thật.]

Việc đi xem những buổi trình diễn như thế, Sa-môn Gotama đã từ bỏ hết.

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã ăn những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn chuyên chơi những trò cờ bạc làm cho tâm buông lung.

Đó là cờ tám hàng, cờ mười hàng, cờ chơi trên không, trò nhảy lò cò, trò gắp que, trò chơi bàn, trò đánh gậy, trò rút thăm, trò xúc xắc, trò thổi lá, trò cày đồ chơi, trò lộn nhào, trò chong chóng, trò cân đo đồ chơi, trò xe đồ chơi, trò cung đồ chơi, trò đoán chữ theo âm tiết, trò đoán ý người khác, và trò bắt chước tiếng nhạc cụ.

[Chú thích: "Cờ tám hàng" (aṭṭhapada) có lẽ là tổ tiên của môn cờ ngày nay. "Trò đoán ý người khác" dịch từ manesika. "Trò bắt chước tiếng nhạc cụ" dịch từ yathāvajja; bản chú giải hiểu là "bắt chước những người dị tật", nhưng cách hiểu ấy không có chỗ dựa rõ ràng, và nhiều khả năng đây là những nhạc cụ.]

Những trò cờ bạc làm cho tâm buông lung như thế, Sa-môn Gotama đã từ bỏ hết.

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã ăn những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn dùng những chỗ nằm ngồi cao, lớn và sang trọng.

Đó là ghế dài và giường dài; chăn lông cừu dày, chăn nhiều màu, chăn trắng, chăn thêu hoa, chăn chần bông, chăn thêu hình thú, chăn có tua hai bên hoặc một bên; khăn phủ bằng lụa đính ngọc; mền lụa, thảm len, thảm trải cho voi, cho ngựa, cho xe; da linh dương đen và thảm dệt; tấm trải bằng da hươu quý; có màn che phía trên và gối đỏ ở hai đầu.

[Chú thích: Tên các loại giường đệm này đã rất cổ, có chỗ không còn tương ứng rõ ràng trong tiếng Việt ngày nay, nên bản dịch theo cách hiểu của bản dịch tiếng Anh hiện hành. Điều cốt yếu là: đó đều là những chỗ nằm ngồi cao sang, mềm mại và đắt tiền. Có bản viết ajinappaveṇi thành một từ ghép, nhưng da linh dương thì khó mà "dệt" được, nên ở đây hiểu là hai thứ riêng: da linh dương và thảm dệt.]

Những chỗ nằm ngồi cao, lớn và sang trọng như thế, Sa-môn Gotama đã từ bỏ hết.

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã ăn những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn chuyên trang điểm và làm đẹp bằng vòng hoa, hương thơm và phấn son.

Đó là xoa dầu, chà xát, tắm rửa, thoa bóp cho đẹp; gương, phấn xoa mắt, vòng hoa, hương thơm và đồ trang điểm; bột thoa mặt, kem thoa mặt, vòng đeo tay, đai buộc tóc, gậy chống và ống đựng sang trọng, gươm, lọng, giày dép đẹp, khăn quấn đầu, đồ châu báu, phất trần bằng đuôi bò, và áo trắng có tua dài.

[Chú thích: "Phất trần bằng đuôi bò" (vālabījani) là chiếc quạt làm bằng đuôi bò rừng, một vật xa xỉ thời ấy; "áo trắng có tua dài" là loại áo trắng quý, may tua dài ở mép. Những thứ kể ở đây không phải tội lỗi tự thân, nhưng đều là đồ trang sức của người đời, kéo tâm trở lại với sắc tướng bên ngoài.]

Việc trang điểm và làm đẹp như thế, Sa-môn Gotama đã từ bỏ hết.

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã ăn những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn chuyên nói những chuyện tầm thường, thấp kém.

[Chú thích: "Chuyện tầm thường, thấp kém" dịch từ tiracchānakathā, nghĩa đen là "chuyện loài vật" — chữ tiracchāna (loài vật) có nghĩa là "đi ngang"; chuyện thấp kém là chuyện không làm cho tâm trí cao lên.]

Đó là chuyện vua chúa, chuyện trộm cướp, chuyện quan đại thần; chuyện quân đội, chuyện nguy hiểm, chuyện chiến tranh; chuyện ăn, chuyện uống, chuyện áo quần, chuyện giường chiếu; chuyện vòng hoa, chuyện hương thơm; chuyện bà con, chuyện xe cộ, chuyện làng, chuyện thị trấn, chuyện thành phố, chuyện nước; chuyện đàn bà, chuyện người anh hùng; chuyện ngoài chợ, chuyện ở chỗ chum nước uống chung; chuyện người đã khuất; chuyện đủ thứ linh tinh; chuyện kể về thế giới và biển cả; chuyện về việc tái sinh chỗ này chỗ kia.

[Chú thích: "Chuyện về việc tái sinh chỗ này chỗ kia" dịch từ itibhavābhavakathā — không có nghĩa là "có và không có", mà là chuyện bàn tán về cảnh giới này hay cảnh giới khác sau khi chết, một đề tài rất phổ biến trong các văn bản tôn giáo Ấn Độ cổ. "Chuyện ngoài chợ" dịch từ visikhākathā: visikhā là con phố nơi người ta đổi vàng và tìm trò tiêu khiển, tức khu chợ. "Chuyện ở chỗ chum nước uống chung" dịch từ kumbhaṭṭhānakathā, chỉ nơi đặt chum nước cho người qua đường uống — chỗ tụ tập để buôn chuyện.]

Những chuyện tầm thường, thấp kém như thế, Sa-môn Gotama đã từ bỏ hết.

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã ăn những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn chuyên tranh cãi, đấu lý với người khác.

Họ nói với nhau những lời như: "Ông không hiểu giáo pháp và giới luật này, tôi mới hiểu giáo pháp và giới luật này. Ông mà hiểu nổi giáo pháp và giới luật này ư? Ông hành theo lối sai, tôi hành theo lối đúng. Lời tôi nói đúng mạch, lời ông nói lạc mạch. Điều đáng nói trước thì ông nói sau; điều đáng nói sau thì ông nói trước. Điều ông đã suy đi nghĩ lại lâu nay hóa ra đã bị bác bỏ. Lý lẽ của ông đã bị lật nhào. Ông đã bị bắt lỗi rồi. Thôi đi, hãy đi mà cứu lấy lý lẽ của ông! Hãy gỡ mình ra khỏi đó — nếu ông có thể!"

[Chú thích: Tính hiếu tranh luận bị xem là điều ngu xuẩn là đề tài lặp đi lặp lại trong các kinh; riêng phẩm Aṭṭhakavagga của Kinh Tập thì dành hẳn để nói về điều này.]

Những lời tranh cãi như thế, Sa-môn Gotama đã từ bỏ hết.

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã ăn những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn chuyên chạy việc và đưa tin cho người khác.

Đó là chạy việc cho vua chúa, cho quan đại thần, cho người sát-đế-lỵ (giai cấp vua chúa, quý tộc chiến binh), cho bà-la-môn, cho gia chủ, cho các vương tử, theo những lời sai bảo của họ: "Đi chỗ này, đến chỗ kia. Mang cái này đi, đem cái kia về cho ta."

[Chú thích: "Vua chúa" (raññaṁ) ở đây gồm cả vua cha truyền ngôi lẫn những người đứng đầu được bầu ra ở các nước cộng hòa bộ lạc như dân Sakya hay dân Vajji.]

Việc chạy việc và đưa tin như thế, Sa-môn Gotama đã từ bỏ hết.

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã ăn những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, lại là những kẻ giả vờ tu hành, những kẻ nói khéo để gợi ý xin, những kẻ ra dấu ám chỉ, những kẻ hạ thấp người khác, và những kẻ lấy của cúng dường này để chạy theo của cúng dường khác.

[Chú thích: Bốn kiểu người này đều sống nhờ lòng tin của người khác mà không sống xứng với lòng tin ấy. "Giả vờ tu hành" (kuhaka) là làm ra vẻ mình có đức hạnh để được cúng dường; "nói khéo để gợi ý xin" (lapaka) là nói bóng gió cho người ta biết mình cần gì; "ra dấu ám chỉ" (nemittika) là dùng điệu bộ, lời nói để người ta tự hiểu mà dâng cúng; "hạ thấp người khác" (nippesika) là chê người khác kém để mình nổi lên. Câu cuối — "lấy của cúng dường này để chạy theo của cúng dường khác" — gồm cả việc đem tài sản của tu viện ra mua bán để kiếm lời.]

Những việc dua nịnh và giả vờ tu hành như thế, Sa-môn Gotama đã từ bỏ hết.

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

Phần giới hạnh trung đến đây là hết.


2.3. Giới hạnh rộng lớn (Mahāsīla)

[Chú thích: "Giới hạnh rộng lớn" (mahāsīla), quen gọi là "đại giới" — phần cuối trong ba phần liệt kê giới hạnh của bậc sa-môn: tiểu giới, trung giới và đại giới. Hai phần trước nói về những điều người xuất gia kiêng giữ trong đời sống hằng ngày; phần này chuyển sang những nghề mưu sinh mà người xuất gia phải từ bỏ. Đây là một phần của kinh Phạm Võng trong Trường Bộ Kinh (DN 1), không phải bản kinh Đại thừa cùng tên.]

Lại có những sa-môn (người xuất gia tu khổ hạnh, không thuộc Bà-la-môn giáo) và bà-la-môn (tu sĩ thuộc giai cấp tăng lữ Bà-la-môn giáo): sau khi đã ăn những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, họ vẫn nuôi sống mình bằng tà thuật, bằng cách mưu sinh sai trái.

[Chú thích: "Tà thuật" dịch từ tiracchānavijjā, nghĩa đen là "hiểu biết của loài thú" — chỉ những môn hiểu biết hèn thấp, không đưa đến giải thoát. Luật tạng giải thích đó là những gì không thuộc Phật pháp hoặc vô ích; bản chú giải nói những môn ấy không dẫn đến giải thoát mà chỉ dẫn đến cõi trời. "Cách mưu sinh sai trái" là micchājīva. Cần hiểu rằng những nghề nói dưới đây bị xem là sai trái đối với người xuất gia, chứ không phải đối với người tại gia: người xuất gia sống nhờ những bữa ăn người khác cúng dường vì lòng tin, nên nếu lại kiếm thêm thu nhập bằng những nghề này thì đời sống tu hành bị băng hoại.]

Đó là những việc như: xem điềm, xem tướng điềm, đoán những hiện tượng lạ, đoán giấc mơ, xem tướng đàn ông và đàn bà, đoán việc qua chỗ chuột gặm trong vải; lễ cúng lửa, lễ cúng bằng muôi, lễ cúng trấu, lễ cúng bột gạo, lễ cúng gạo, lễ cúng bơ lỏng (ghee), lễ cúng dầu, lễ cúng từ miệng, lễ cúng máu; thuật xem tướng các bộ phận trên thân người, thuật xem đất cất nhà, thuật xem đất ruộng, thuật xem đất nghĩa địa, thuật trừ tà, thuật dùng đất, thuật điều khiển rắn, thuật về thuốc độc, thuật về bọ cạp, thuật về chuột, thuật xem chim, thuật xem quạ, thuật đoán tuổi thọ, tụng chú để hộ mệnh, và thuật đoán điềm qua thú rừng.

[Chú thích: Bản Pali có cả aṅga ("điềm") lẫn aṅgavijjā ("thuật xem tướng các bộ phận trên thân người"), và rất khó phân biệt hai từ này; bản chú giải có cố giải thích nhưng không thuyết phục. Ở đây theo cách hiểu của bản dịch Sujato: aṅga là xem điềm, còn aṅgavijjā là xem tướng các bộ phận trên thân người — gần với "xem tướng tay" ngày nay. "Lễ cúng từ miệng" (mukhahoma) có thể hiểu là lễ cúng dâng bằng miệng, tức đọc thần chú; cách hiểu chính xác của nghi thức này còn chưa rõ; "lễ cúng máu" (lohitahoma) là lễ cúng dùng máu. "Thuật đoán tuổi thọ" dịch từ pakkajjhāna, một từ cổ rất khó xác định nghĩa chính xác; cách hiểu phổ biến là đoán xem một người còn sống được bao lâu. "Tụng chú để hộ mệnh" dịch từ saraparittāṇa, trong đó sara nghĩa là "âm thanh" chứ không phải "mũi tên" — tức tụng lên để che chở. "Thuật đoán điềm qua thú rừng" dịch từ migacakka: theo bản chú giải và các sách chiêm tinh Ấn Độ cổ, đây là việc đoán điềm qua tiếng kêu và cách ứng xử của thú rừng; đuôi -cakka ở đây chỉ một lĩnh vực hiểu biết.]

[Chú thích: Còn hai chỗ trong danh sách này mà bản Pali và bản dịch Anh không hoàn toàn khớp nhau. Thứ nhất là khattavijjā: bản Pali thường chép là "thuật về chính trị", nhưng theo một dị bản đáng tin hơn thì phải đọc là khettavijjā, nghĩa là "thuật xem đất ruộng", và bản dịch ở trên theo cách đọc thứ hai. Thứ hai là sivavijjā: chữ siva thường nghĩa là "điều lành", nhưng ở đây được hiểu là việc xem đất nghĩa địa, theo cách dịch của bản Sujato; cũng có cách hiểu khác là thuật cầu điều lành. Chỗ này nên đọc với chút dè dặt.]

Sa-môn Gotama đã từ bỏ những tà thuật và cách mưu sinh sai trái như thế, xa lìa những tà thuật và cách mưu sinh sai trái như thế.

[Chú thích: "Sa-môn Gotama" là cách người ngoài gọi Đức Phật — "sa-môn" chỉ người xuất gia, "Gotama" là họ tộc của Ngài.]

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

[Chú thích: "Phàm phu" là người thường, chưa đạt được tuệ giác; "Như Lai" là cách Đức Phật tự gọi mình, nghĩa là "bậc đã đến như vậy, đã đi như vậy". Lời ca ngợi của người phàm phu về Đức Phật chỉ dừng ở mức giới hạnh — đó chính là điều đang được nói tới.]

Lại có những sa-môn và bà-la-môn: sau khi đã ăn những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, họ vẫn nuôi sống mình bằng tà thuật, bằng cách mưu sinh sai trái.

Đó là những việc như: xem tướng ngọc, tướng vải, tướng gậy gộc, tướng gươm đao, tướng kiếm, tướng mũi tên, tướng cung, tướng các thứ vũ khí; xem tướng đàn bà, tướng đàn ông, tướng bé trai, tướng bé gái, tướng người hầu trai, tướng người hầu gái; xem tướng voi, tướng ngựa, tướng trâu, tướng bò đực, tướng bò cái, tướng dê, tướng cừu đực, tướng gà, tướng chim cút, tướng kỳ đà, tướng thỏ, tướng rùa, tướng hươu nai.

[Chú thích: "Tướng" (lakkhaṇa) ở đây là những dấu hiệu trên thân một vật hay một người — hình dáng, màu sắc, đường nét, dáng đi, giọng nói — được dùng để đoán vận mệnh hay tính cách. Xem tướng người là một nghề rất phổ biến ở Ấn Độ thời bấy giờ. Riêng kaṇṇikā phải hiểu là "con thỏ"; bản chú giải lại giải thích thành "hoa tai" hoặc "đầu hồi nhà", nhưng cách hiểu ấy khó đứng vững.]

Sa-môn Gotama đã từ bỏ những tà thuật và cách mưu sinh sai trái như thế, xa lìa những tà thuật và cách mưu sinh sai trái như thế.

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn: sau khi đã ăn những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, họ vẫn nuôi sống mình bằng tà thuật, bằng cách mưu sinh sai trái.

Đó là những lời đoán như: vua sẽ ra quân, vua sẽ không ra quân; vua phe ta sẽ tiến đánh, vua phe địch sẽ rút lui; vua phe địch sẽ tiến đánh, vua phe ta sẽ rút lui; vua phe ta sẽ thắng, vua phe địch sẽ bại; vua phe địch sẽ thắng, vua phe ta sẽ bại; và như thế là bên này thắng, bên kia bại.

[Chú thích: "Phe ta" và "phe địch" dịch từ abbhantara ("bên trong") và bāhira ("bên ngoài"), tức vị vua của phe mình và vị vua của phe đối phương. Đây là những lời đoán kết cục chiến tranh giữa hai nước — một nghề được các vua chúa thời ấy rất trọng dụng.]

Sa-môn Gotama đã từ bỏ những tà thuật và cách mưu sinh sai trái như thế, xa lìa những tà thuật và cách mưu sinh sai trái như thế.

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn: sau khi đã ăn những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, họ vẫn nuôi sống mình bằng tà thuật, bằng cách mưu sinh sai trái.

Đó là những lời đoán như: sẽ có nguyệt thực, sẽ có nhật thực, sẽ có sao bị che khuất; mặt trăng và mặt trời sẽ đi vào cùng một vùng trời, sẽ đi vào vùng đối nghịch; các vì sao sẽ đi vào cùng một vùng trời, sẽ đi vào vùng đối nghịch; sẽ có sao băng rơi, sẽ có chân trời rực sáng, sẽ có động đất, sẽ có sấm nổ trên trời; mặt trăng, mặt trời và các vì sao sẽ mọc lên, lặn xuống, mờ tối, sáng tỏ.

Rồi cũng đoán quả của từng hiện tượng ấy: quả của nguyệt thực sẽ như thế này, quả của nhật thực sẽ như thế này, quả của việc sao bị che khuất sẽ như thế này; quả của việc mặt trăng và mặt trời đi vào cùng một vùng trời sẽ như thế này, quả của việc chúng đi vào vùng đối nghịch sẽ như thế này, quả của việc các vì sao đi vào cùng một vùng trời sẽ như thế này, quả của việc các vì sao đi vào vùng đối nghịch sẽ như thế này; quả của sao băng rơi sẽ như thế này, quả của chân trời rực sáng sẽ như thế này, quả của động đất sẽ như thế này, quả của sấm nổ trên trời sẽ như thế này; quả của việc mặt trăng, mặt trời và các vì sao mọc lên, lặn xuống, mờ tối, sáng tỏ sẽ như thế này.

[Chú thích: "Đi vào cùng một vùng trời" và "đi vào vùng đối nghịch" dịch từ pathagamana và uppathagamana. Chữ patha ở đây không phải "con đường" mà là "phạm vi, vùng", nên ý nói mặt trăng, mặt trời đi vào cùng một khu vực trên bầu trời (giao hội) hay vào hai khu vực đối nhau (xung đối) — cách nói của thuật chiêm tinh. "Chân trời rực sáng" (disāḍāha) là ánh lửa bốc lên ở một phương trời, được xem là điềm. "Sấm nổ trên trời" dịch từ devadudrabhi.]

[Chú thích: Cho đến ngày nay, việc xem chiêm tinh vẫn còn khá phổ biến trong giới tu sĩ Phật giáo, dù kinh điển đã xếp nó vào loại tà thuật.]

Sa-môn Gotama đã từ bỏ những tà thuật và cách mưu sinh sai trái như thế, xa lìa những tà thuật và cách mưu sinh sai trái như thế.

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn: sau khi đã ăn những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, họ vẫn nuôi sống mình bằng tà thuật, bằng cách mưu sinh sai trái.

Đó là những lời đoán như: sẽ mưa nhiều, sẽ hạn hán; sẽ được ăn đầy đủ, sẽ đói kém; sẽ yên ổn, sẽ nguy hiểm; sẽ có bệnh, sẽ khỏe mạnh. Đó cũng là những nghề như: tính bằng ngón tay, đếm, tính toán, làm thơ, và bàn xét về thế giới.

[Chú thích: "Bàn xét về thế giới" dịch từ lokāyata. Trong các kinh Phật sơ kỳ, đây không phải trường phái duy vật sau này mang cùng tên, mà là một nhánh hiểu biết đời thường trong học vấn Vệ-đà, bàn về bản chất và phạm vi của thế giới cùng cách nhận biết nó.]

[Chú thích: Ba từ đầu trong nhóm nghề này là muddā, gaṇanā và saṅkhānaṁ — muddā nghĩa đen là "con dấu", ở đây là cách tính bằng ngón tay; gaṇanā là đếm; còn saṅkhānaṁ là tính toán. Bản dịch Sujato lần lượt dịch ba từ này là "arithmetic, accounting, calculating".]

Sa-môn Gotama đã từ bỏ những tà thuật và cách mưu sinh sai trái như thế, xa lìa những tà thuật và cách mưu sinh sai trái như thế.

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn: sau khi đã ăn những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, họ vẫn nuôi sống mình bằng tà thuật, bằng cách mưu sinh sai trái.

Đó là những việc như: dàn xếp chuyện gả chồng và chuyện lấy vợ; dàn xếp việc đính hôn và việc ly dị; rắc gạo vào trong, rắc gạo ra ngoài trong lễ cưới; làm phép cho gặp may, làm phép cho gặp rủi; chữa cho thai nhi bị trắc trở; làm phép buộc lưỡi, làm phép khóa hàm; niệm chú vào tay, niệm chú vào hàm, niệm chú vào tai; hỏi gương, hỏi cô gái, hỏi thần linh; thờ mặt trời, thờ Đấng Cao Cả, phun lửa, gọi nữ thần Siri.

[Chú thích: "Rắc gạo vào trong, rắc gạo ra ngoài" dịch từ saṅkiraṇa và vikiraṇa — tục rắc gạo trong lễ cưới. Bản chú giải hiểu hai từ này là "tiết kiệm và tiêu xài", nhưng trong mạch văn này khó đứng vững. "Chữa cho thai nhi bị trắc trở" dịch từ viruddhagabbhakaraṇa; viruddha nghĩa là "bị cản trở", và bản chú giải giải thích đây là việc chữa trị để thai nhi sống được.]

[Chú thích: Nguyên bản Pali còn có thêm một từ là hanujappana, nghĩa là niệm chú vào hàm, mà bản dịch Sujato bỏ qua; ở đây người dịch vẫn dịch ra vì nó có trong nguyên bản, nhưng cần nói rõ rằng bản chú giải không nhắc đến từ ấy và nhiều khả năng đó chỉ là một từ bị chép nhầm trong quá trình truyền bản.]

[Chú thích: "Hỏi gương" (ādāsapañha) là cách dùng gương để gọi hồn hay xin thần linh chỉ dẫn; "hỏi cô gái" (kumārikapañha) là nhờ một cô gái còn nhỏ nói lời của thần; "hỏi thần linh" (devapañha) là cầu hỏi một vị thần; "thờ Đấng Cao Cả" (mahatupaṭṭhāna) là thờ một vị thần tối cao, có thể hiểu là Đại Phạm thiên; "gọi nữ thần Siri" (sirivhāyana) là mời nữ thần may mắn ngự đến.]

Sa-môn Gotama đã từ bỏ những tà thuật và cách mưu sinh sai trái như thế, xa lìa những tà thuật và cách mưu sinh sai trái như thế.

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn: sau khi đã ăn những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, họ vẫn nuôi sống mình bằng tà thuật, bằng cách mưu sinh sai trái.

Đó là những việc như: lễ cầu an để xua điều dữ, lễ cầu cho điều mình mong được thành, lễ cúng cho ma quỷ, lễ cúng đất, lễ cầu mưa, lễ phân định đất đai, lễ sửa soạn đất cất nhà, lễ khai đất cất nhà; nghi thức súc miệng, nghi thức tắm rửa, lễ dâng cúng.

Đó cũng là những việc như: cho thuốc gây nôn, thuốc xổ, thuốc làm sạch phía trên, thuốc làm sạch phía dưới, thuốc làm sạch đầu; thuốc dầu nhỏ tai, thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi, thuốc xoa, thuốc xoa đối trị; chữa mắt bằng que thăm, thuật mổ xẻ, chữa bệnh cho trẻ con, cho thuốc làm từ rễ cây, và đắp thuốc buộc vào vết thương.

[Chú thích: Chữa bệnh tự nó là nghề chân chính, nhưng người xuất gia không được sống bằng nghề ấy; họ chỉ có thể chữa cho các vị xuất gia khác, cho người trong gia đình, hoặc cho những người thân cận tu viện. "Lễ cầu mưa" và "lễ phân định đất đai" dịch từ vassakamma và vossakamma. Bản chú giải hiểu vassa là "người đàn ông có khả năng sinh sản" và vossa là "người không có khả năng ấy", theo nghĩa ẩn dụ của "mưa" là tinh dịch; nhưng trong mạch văn này, hiểu vassa đơn giản là "mưa" và vossa là việc phân định đất đai thì hợp lý hơn.]

[Chú thích: Nhóm "thuốc làm sạch" gồm năm thứ — thuốc gây nôn, thuốc xổ, thuốc làm sạch phía trên, thuốc làm sạch phía dưới và thuốc làm sạch đầu — tức các cách tống chất bẩn ra khỏi cơ thể theo nhiều hướng khác nhau. "Chữa mắt bằng que thăm" dịch từ sālākiya, vốn là thuật thăm khám và chữa trị mắt bằng một que nhỏ; "thuật mổ xẻ" dịch từ sallakattiya, nguyên nghĩa là lấy mũi tên ra khỏi vết thương, rồi chỉ chung việc mổ xẻ. "Đắp thuốc buộc vào vết thương" dịch từ osadhīnaṁ paṭimokkho; chữ paṭimokkho ở đây được hiểu theo nghĩa "buộc lại" chứ không phải "tháo ra".]

Sa-môn Gotama đã từ bỏ những tà thuật và cách mưu sinh sai trái như thế, xa lìa những tà thuật và cách mưu sinh sai trái như thế.

Kẻ phàm phu chỉ có thể ca ngợi Như Lai đến mức đó mà thôi.

Này các tỳ-kheo, những điều ấy chỉ là chuyện vụn vặt, nhỏ mọn, chỉ là chuyện giới hạnh — ấy là tất cả những gì kẻ phàm phu nói ra khi ca ngợi Như Lai.

Phần giới hạnh rộng lớn đến đây là hết.


3. Quan điểm

[Chú thích: Diṭṭhi — "quan điểm", theo nghĩa những cách nhìn và chủ thuyết về "cái tôi" và thế giới. Dòng này là tiêu đề mục của bản văn, không phải lời Đức Phật; từ đây mở ra phần trình bày sáu mươi hai quan điểm.]


3.1. Những người suy đoán về quá khứ

[Chú thích: Chữ Pali ở đây là pubbantakappika. Pubbanta nghĩa đen là "đầu mút phía trước", đối lại với aparanta — "đầu mút phía sau". Cần hiểu "quá khứ" ở đây theo nghĩa rộng: không phải chuyện hôm qua hay chuyện lịch sử, mà là khởi đầu tiên của sự sống và của vòng luân hồi — cái mốc đầu tiên mà không ai chỉ ra được. Tương tự, "tương lai" ở mục 3.2 là kết thúc cuối cùng của tất cả.]

Này các tỳ-kheo (nhà sư xuất gia, sống nhờ khất thực), còn có những pháp khác — sâu thẳm, khó thấy, khó hiểu, yên lặng, cao quý, vượt ra ngoài phạm vi của lý luận, tinh tế, chỉ người trí mới nhận biết được. Như Lai (cách Đức Phật tự gọi mình, nghĩa là "bậc đã đến như vậy, đã đi như vậy") tự mình chứng ngộ những pháp ấy bằng thắng trí (năng lực tinh thần siêu thường đạt được nhờ thiền định), rồi công bố ra. Và ai ca ngợi Như Lai cho đúng với sự thật thì sẽ nói về chính những pháp ấy.

[Chú thích: "pháp" ở đây dịch từ dhamma, mang nghĩa những nguyên lý, những quy luật tự nhiên của đời sống và của tâm, chứ không mang nghĩa "tôn giáo" hay "lời dạy" như cách hiểu thường gặp.]

[Chú thích: Từ đây bắt đầu phần trình bày nổi tiếng về sáu mươi hai quan điểm. Nét tinh tế trong cách phân tích của Đức Phật là ở chỗ: thay vì bác bỏ từng chi tiết của các quan điểm, Ngài lần theo dấu vết của tất cả chúng, truy về tận gốc rễ tâm lý đã sinh ra chúng.]

Vậy này các tỳ-kheo, những pháp ấy là gì — những pháp sâu thẳm, khó thấy, khó hiểu, yên lặng, cao quý, vượt ra ngoài phạm vi của lý luận, tinh tế, chỉ người trí mới nhận biết được; những pháp mà Như Lai tự mình chứng ngộ bằng thắng trí rồi công bố ra; những pháp mà ai ca ngợi Như Lai cho đúng với sự thật thì sẽ nói đến?

Này các tỳ-kheo, có những sa-môn (người xuất gia tu khổ hạnh, không thuộc Bà-la-môn giáo) và bà-la-môn (tu sĩ thuộc giai cấp tăng lữ Bà-la-môn giáo) suy đoán về quá khứ, mang những quan điểm (chữ Pali là diṭṭhi — cách nhìn, chủ thuyết) về quá khứ. Lấy quá khứ làm đề tài, họ đưa ra nhiều chủ trương khác nhau, trên mười tám căn cứ.

[Chú thích: "chủ trương" ở đây dịch từ adhimuttipada, nghĩa đen là "lời tuyên bố về điều mình tin chắc" — tức một giả thuyết mà người ta đưa ra dựa trên niềm tin của mình.]

Và những vị sa-môn và bà-la-môn ấy dựa vào đâu, căn cứ vào đâu mà — khi suy đoán về quá khứ và mang những quan điểm về quá khứ — lại đưa ra nhiều chủ trương khác nhau về quá khứ trên mười tám căn cứ?


3.1.1. Thuyết trường tồn — "cái tôi" và thế giới là thường còn

[Chú thích: Chữ Pali ở đây là sassatavāda. Sassata nghĩa là "thường còn, tồn tại mãi", vāda là thuyết, chủ trương. "Cái tôi" dịch từ attā — ở đây không phải cảm giác thông thường về bản thân, mà là một thực thể siêu hình mà người ta cho là trường tồn. "Thế giới" dịch từ loka: có khi chỉ cõi vật chất, có khi chỉ thế giới của kinh nghiệm, và ở đây là cả vũ trụ mênh mông như người Ấn Độ cổ hình dung. Đức Phật bác bỏ mọi thuyết về một "cái tôi" như thế; ở chỗ khác, kinh nói rằng cái nhìn coi thân này là "tôi" chính là gốc của cả sáu mươi hai quan điểm trong kinh này (SN 41.3).]

Này các tỳ-kheo, có những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết trường tồn, dựa trên bốn căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới là thường còn.

Và những vị sa-môn và bà-la-môn theo thuyết trường tồn ấy dựa vào bốn căn cứ nào mà tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới là thường còn?

Này các tỳ-kheo, ở đây có một sa-môn hay bà-la-môn nọ, nhờ nỗ lực nhiệt thành, nhờ dốc sức, nhờ chuyên tâm, nhờ không sao lãng, nhờ suy xét đúng đắn, mà đạt đến một trạng thái định của tâm như thế này: khi tâm đã định như thế, vị ấy nhớ lại được nhiều đời sống khác nhau trong quá khứ.

[Chú thích: "định của tâm" dịch từ cetosamādhi, trạng thái tâm lắng đọng sâu. Chữ samādhi vốn mang nghĩa "tụ lại, gom lại", kèm nghĩa phụ là "được đốt cháy, được soi sáng". Tu tập định không phải độc quyền của Phật giáo; nhưng thiền định đúng phải bắt đầu từ cái thấy đúng. Vì những vị này khởi đầu bằng cái thấy sai, nên định của họ cũng là định "sai", bởi nó chỉ củng cố thêm sự lầm lạc của họ.]

Tức là: một đời, hai đời, ba đời, bốn đời, năm đời, mười đời, hai mươi đời, ba mươi đời, bốn mươi đời, năm mươi đời, một trăm đời, một nghìn đời, một trăm nghìn đời; rồi hàng trăm đời, hàng nghìn đời, hàng trăm nghìn đời. Vị ấy nhớ lại: "Ở chỗ kia, ta tên là thế này, dòng họ là thế này, hình dáng là thế này, ăn thức ăn như thế này, cảm nhận vui khổ như thế này, và tuổi thọ của ta chấm dứt như thế này. Từ chỗ ấy chết đi, ta sinh ra ở một nơi khác. Ở đó, ta cũng tên là thế này, dòng họ là thế này, hình dáng là thế này, ăn thức ăn như thế này, cảm nhận vui khổ như thế này, và tuổi thọ của ta chấm dứt như thế này. Từ chỗ ấy chết đi, ta sinh ra ở đây." Như vậy là vị ấy nhớ lại nhiều đời sống khác nhau trong quá khứ, cùng với những đặc điểm và chi tiết của chúng.

[Chú thích: Việc nhớ lại các đời trước ở đây rất cụ thể, chi tiết và chắc chắn, bởi nó dựa trên một tâm sáng tỏ của định sâu.]

Vị ấy nói như vậy:

"Cái tôi và thế giới là thường còn, không sinh ra gì, đứng yên như đỉnh núi, vững chắc như cột trụ.

Trong khi đó, các chúng sinh thì lang thang, trôi lăn, chết đi rồi sinh lại, còn cái ấy thì vẫn y nguyên như vậy mãi mãi."

[Chú thích: Cái "cái tôi" thường hằng ấy được đặt bên cạnh đời sống chóng tàn của chúng sinh. Chữ saṁsara nổi tiếng thường được hiểu là "vòng luân hồi", nhưng nghĩa gốc là "lang thang mãi", "trôi lăn". Cụm sassatisamaṁ ("mãi mãi như vậy") tương ứng với câu trong Bṛhadāraṇyaka Upaniṣad 5.10.1: "Người ấy đi đến thế giới không còn buồn đau, không còn tuyết giá, và sống ở đó mãi mãi."]

Vì sao vậy?

Vì rằng tôi nhờ nỗ lực nhiệt thành, nhờ dốc sức, nhờ chuyên tâm, nhờ không sao lãng, nhờ suy xét đúng đắn, mà đạt đến một trạng thái định của tâm như thế này: khi tâm đã định như thế, tôi nhớ lại được nhiều đời sống khác nhau trong quá khứ.

Tức là: một đời, hai đời, ba đời, bốn đời, năm đời, mười đời, hai mươi đời, ba mươi đời, bốn mươi đời, năm mươi đời, một trăm đời, một nghìn đời, một trăm nghìn đời; rồi hàng trăm đời, hàng nghìn đời, hàng trăm nghìn đời. Tôi nhớ lại: "Ở chỗ kia, ta tên là thế này, dòng họ là thế này, hình dáng là thế này, ăn thức ăn như thế này, cảm nhận vui khổ như thế này, và tuổi thọ của ta chấm dứt như thế này. Từ chỗ ấy chết đi, ta sinh ra ở một nơi khác. Ở đó, ta cũng tên là thế này, dòng họ là thế này, hình dáng là thế này, ăn thức ăn như thế này, cảm nhận vui khổ như thế này, và tuổi thọ của ta chấm dứt như thế này. Từ chỗ ấy chết đi, ta sinh ra ở đây." Như vậy là tôi nhớ lại nhiều đời sống khác nhau trong quá khứ, cùng với những đặc điểm và chi tiết của chúng.

Do điều ấy, tôi biết rằng:

[Chú thích: Kinh nghiệm thiền định của họ cho thấy một dòng đời sống vô thường, luôn đổi thay; nhưng từ đó họ lại suy ra rằng phải có một cái tôi thường hằng đứng sau tất cả.]

"Cái tôi và thế giới là thường còn, không sinh ra gì, đứng yên như đỉnh núi, vững chắc như cột trụ.

Trong khi đó, các chúng sinh thì lang thang, trôi lăn, chết đi rồi sinh lại, còn cái ấy thì vẫn y nguyên như vậy mãi mãi."

Này các tỳ-kheo, đây là căn cứ thứ nhất mà một số sa-môn và bà-la-môn theo thuyết trường tồn dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới là thường còn.

Còn căn cứ thứ hai là gì — căn cứ mà những vị sa-môn và bà-la-môn ấy, những vị theo thuyết trường tồn, dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới là thường còn?

Này các tỳ-kheo, ở đây có một sa-môn hay bà-la-môn nọ, nhờ nỗ lực nhiệt thành, nhờ dốc sức, nhờ chuyên tâm, nhờ không sao lãng, nhờ suy xét đúng đắn, mà đạt đến một trạng thái định của tâm như thế này: khi tâm đã định như thế, vị ấy nhớ lại được nhiều đời sống khác nhau trong quá khứ.

Tức là: một kiếp, hai kiếp, ba kiếp, bốn kiếp, năm kiếp, mười kiếp — mỗi kiếp là một lần vũ trụ co lại rồi giãn ra. Vị ấy nhớ lại: "Ở chỗ kia, ta tên là thế này, dòng họ là thế này, hình dáng là thế này, ăn thức ăn như thế này, cảm nhận vui khổ như thế này, và tuổi thọ của ta chấm dứt như thế này. Từ chỗ ấy chết đi, ta sinh ra ở một nơi khác. Ở đó, ta cũng tên là thế này, dòng họ là thế này, hình dáng là thế này, ăn thức ăn như thế này, cảm nhận vui khổ như thế này, và tuổi thọ của ta chấm dứt như thế này. Từ chỗ ấy chết đi, ta sinh ra ở đây." Như vậy là vị ấy nhớ lại nhiều đời sống khác nhau trong quá khứ, cùng với những đặc điểm và chi tiết của chúng.

[Chú thích: Chỗ này chỉ khác lần trước ở độ dài thời gian, nay lên đến mười kiếp. Kiếp (Pali: kappa) là một chu kỳ dài của vũ trụ — một lần thế giới co lại rồi giãn ra. Theo kinh điển, một kiếp dài hơn thời gian cần để mài mòn một ngọn núi lớn, nếu mỗi trăm năm lấy vải lau nó một lần (SN 15.5); còn số kiếp thì nhiều hơn số cát trong sông Hằng (SN 15.8). Những khoảng thời gian khổng lồ mà kinh điển Phật giáo sơ kỳ hình dung có thể so sánh với những thời đoạn của vũ trụ học hiện đại.]

Vị ấy nói như vậy:

"Cái tôi và thế giới là thường còn, không sinh ra gì, đứng yên như đỉnh núi, vững chắc như cột trụ.

Trong khi đó, các chúng sinh thì lang thang, trôi lăn, chết đi rồi sinh lại, còn cái ấy thì vẫn y nguyên như vậy mãi mãi."

Vì sao vậy?

Vì rằng tôi nhờ nỗ lực nhiệt thành, nhờ dốc sức, nhờ chuyên tâm, nhờ không sao lãng, nhờ suy xét đúng đắn, mà đạt đến một trạng thái định của tâm như thế này: khi tâm đã định như thế, tôi nhớ lại được nhiều đời sống khác nhau trong quá khứ.

Tức là: một kiếp, hai kiếp, ba kiếp, bốn kiếp, năm kiếp, mười kiếp — mỗi kiếp là một lần vũ trụ co lại rồi giãn ra. Tôi nhớ lại: "Ở chỗ kia, ta tên là thế này, dòng họ là thế này, hình dáng là thế này, ăn thức ăn như thế này, cảm nhận vui khổ như thế này, và tuổi thọ của ta chấm dứt như thế này. Từ chỗ ấy chết đi, ta sinh ra ở một nơi khác. Ở đó, ta cũng tên là thế này, dòng họ là thế này, hình dáng là thế này, ăn thức ăn như thế này, cảm nhận vui khổ như thế này, và tuổi thọ của ta chấm dứt như thế này. Từ chỗ ấy chết đi, ta sinh ra ở đây." Như vậy là tôi nhớ lại nhiều đời sống khác nhau trong quá khứ, cùng với những đặc điểm và chi tiết của chúng.

Do điều ấy, tôi biết rằng:

"Cái tôi và thế giới là thường còn, không sinh ra gì, đứng yên như đỉnh núi, vững chắc như cột trụ. Trong khi đó, các chúng sinh thì lang thang, trôi lăn, chết đi rồi sinh lại, còn cái ấy thì vẫn y nguyên như vậy mãi mãi."

Này các tỳ-kheo, đây là căn cứ thứ hai mà một số sa-môn và bà-la-môn theo thuyết trường tồn dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới là thường còn.

Còn căn cứ thứ ba là gì — căn cứ mà những vị sa-môn và bà-la-môn ấy, những vị theo thuyết trường tồn, dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới là thường còn?

Này các tỳ-kheo, ở đây có một sa-môn hay bà-la-môn nọ, nhờ nỗ lực nhiệt thành, nhờ dốc sức, nhờ chuyên tâm, nhờ không sao lãng, nhờ suy xét đúng đắn, mà đạt đến một trạng thái định của tâm như thế này: khi tâm đã định như thế, vị ấy nhớ lại được nhiều đời sống khác nhau trong quá khứ.

Tức là: mười kiếp, hai mươi kiếp, ba mươi kiếp, bốn mươi kiếp — mỗi kiếp là một lần vũ trụ co lại rồi giãn ra. Vị ấy nhớ lại: "Ở chỗ kia, ta tên là thế này, dòng họ là thế này, hình dáng là thế này, ăn thức ăn như thế này, cảm nhận vui khổ như thế này, và tuổi thọ của ta chấm dứt như thế này. Từ chỗ ấy chết đi, ta sinh ra ở một nơi khác. Ở đó, ta cũng tên là thế này, dòng họ là thế này, hình dáng là thế này, ăn thức ăn như thế này, cảm nhận vui khổ như thế này, và tuổi thọ của ta chấm dứt như thế này. Từ chỗ ấy chết đi, ta sinh ra ở đây." Như vậy là vị ấy nhớ lại nhiều đời sống khác nhau trong quá khứ, cùng với những đặc điểm và chi tiết của chúng.

Vị ấy nói như vậy:

"Cái tôi và thế giới là thường còn, không sinh ra gì, đứng yên như đỉnh núi, vững chắc như cột trụ.

Trong khi đó, các chúng sinh thì lang thang, trôi lăn, chết đi rồi sinh lại, còn cái ấy thì vẫn y nguyên như vậy mãi mãi."

Vì sao vậy?

Vì rằng tôi nhờ nỗ lực nhiệt thành, nhờ dốc sức, nhờ chuyên tâm, nhờ không sao lãng, nhờ suy xét đúng đắn, mà đạt đến một trạng thái định của tâm như thế này: khi tâm đã định như thế, tôi nhớ lại được nhiều đời sống khác nhau trong quá khứ.

Tức là: mười kiếp, hai mươi kiếp, ba mươi kiếp, bốn mươi kiếp — mỗi kiếp là một lần vũ trụ co lại rồi giãn ra. Tôi nhớ lại: "Ở chỗ kia, ta tên là thế này, dòng họ là thế này, hình dáng là thế này, ăn thức ăn như thế này, cảm nhận vui khổ như thế này, và tuổi thọ của ta chấm dứt như thế này. Từ chỗ ấy chết đi, ta sinh ra ở một nơi khác. Ở đó, ta cũng tên là thế này, dòng họ là thế này, hình dáng là thế này, ăn thức ăn như thế này, cảm nhận vui khổ như thế này, và tuổi thọ của ta chấm dứt như thế này. Từ chỗ ấy chết đi, ta sinh ra ở đây." Như vậy là tôi nhớ lại nhiều đời sống khác nhau trong quá khứ, cùng với những đặc điểm và chi tiết của chúng.

Do điều ấy, tôi biết rằng:

"Cái tôi và thế giới là thường còn, không sinh ra gì, đứng yên như đỉnh núi, vững chắc như cột trụ. Trong khi đó, các chúng sinh thì lang thang, trôi lăn, chết đi rồi sinh lại, còn cái ấy thì vẫn y nguyên như vậy mãi mãi."

Này các tỳ-kheo, đây là căn cứ thứ ba mà một số sa-môn và bà-la-môn theo thuyết trường tồn dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới là thường còn.

Còn căn cứ thứ tư là gì — căn cứ mà những vị sa-môn và bà-la-môn ấy, những vị theo thuyết trường tồn, dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới là thường còn?

Này các tỳ-kheo, ở đây có một sa-môn hay bà-la-môn nọ là người chuyên suy luận và tra xét. Vị ấy nói ra điều do suy luận gọt đẽo nên, do tra xét dẫn tới, do tự mình nghĩ ra:

[Chú thích: Những vị này dùng lý luận (takka) và tra xét (vīmaṁsā) — trong bộ bốn cách biết thì đây là "điều được suy nghĩ" (muta). Họ đi đến kết luận giống hệt những người tu thiền ở trên. Các nhóm triết gia tu sĩ khác nhau nhấn mạnh hoặc thiền quán, hoặc lý luận, như con đường dẫn đến chân lý. Đức Phật thừa nhận cả hai đều hữu ích nhưng đều có giới hạn, bởi như ở đây, đôi khi chúng dẫn đến kết luận sai lầm.]

"Cái tôi và thế giới là thường còn, không sinh ra gì, đứng yên như đỉnh núi, vững chắc như cột trụ.

Trong khi đó, các chúng sinh thì lang thang, trôi lăn, chết đi rồi sinh lại, còn cái ấy thì vẫn y nguyên như vậy mãi mãi."

Này các tỳ-kheo, đây là căn cứ thứ tư mà một số sa-môn và bà-la-môn theo thuyết trường tồn dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới là thường còn.

Này các tỳ-kheo, đó là bốn căn cứ mà những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết trường tồn đã dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới là thường còn.

Này các tỳ-kheo, bất cứ sa-môn hay bà-la-môn nào theo thuyết trường tồn mà tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới là thường còn — tất cả đều dựa trên bốn căn cứ ấy, hoặc dựa trên một trong số đó. Ngoài những điều ấy ra thì không có gì khác.

[Chú thích: Bản dịch theo cách hiểu của bản chú giải và bản Hán tương ứng (T 21). Cần lưu ý: ở những chỗ khác trong kinh, cụm ito bahiddhā ("ngoài chỗ này ra") thường có nghĩa là "ngoài cộng đồng Phật giáo", chứ không phải "ngoài bốn trường hợp vừa nêu".]

Này các tỳ-kheo, Như Lai hiểu rõ điều này:

"Những căn cứ của quan điểm ấy, khi được nắm giữ và bám víu như thế, sẽ đưa đến chỗ tái sinh như thế, đến cảnh giới như thế ở đời sau."

[Chú thích: "quan điểm" (diṭṭhi) là một khung hiểu biết tương đối cố định về thế giới, tức một thuyết. "Căn cứ của quan điểm" (diṭṭhiṭṭhāna) là chỗ mà quan điểm ấy mọc ra — ở đây là những kinh nghiệm thiền định hoặc những lập luận lý tính.]

Như Lai hiểu rõ điều ấy, và còn hiểu rõ cả điều vượt lên trên điều ấy. Nhưng Ngài không bám chặt vào chính sự hiểu biết ấy; và vì không bám chặt, nên ngay nơi tự thân, sự tịch tịnh (nibbuti) đã được Ngài biết rõ.

[Chú thích: Chữ parāmasati nghĩa là "nắm lấy", và thường được dùng theo nghĩa "nắm bắt sai, hiểu lầm".]

Này các tỳ-kheo, sau khi hiểu đúng như thật về thọ (cảm giác dễ chịu, khó chịu hoặc trung tính) — sự sinh khởi, sự chấm dứt, vị ngọt, sự nguy hại và lối thoát khỏi nó — Như Lai được giải thoát nhờ không còn bám víu.

[Chú thích: Yathābhūtaṁ thường được dịch là "đúng như thật". Ở đây nó chỉ cách hiểu về thọ theo năm mặt. Thọ là cái nền nằm sau mọi lý thuyết và mọi cuộc tranh luận trí tuệ — những thứ ấy phục vụ cho việc thỏa mãn tham ái và xoa dịu nỗi sợ.]

Này các tỳ-kheo, đó là những pháp — sâu thẳm, khó thấy, khó hiểu, yên lặng, cao quý, vượt ra ngoài phạm vi của lý luận, tinh tế, chỉ người trí mới nhận biết được — mà Như Lai đã tự mình chứng ngộ bằng thắng trí rồi công bố ra; và ai ca ngợi Như Lai cho đúng với sự thật thì sẽ nói về chính những pháp ấy.

Hết phần tụng đọc thứ nhất.

[Chú thích: Các bản kinh dài đôi khi được chia theo "phần tụng đọc" (bhāṇavāra) — độ dài vừa đủ để tụng trong một buổi.]


3.1.2. Thuyết bán trường tồn — một phần thường còn, một phần không thường còn

[Chú thích: Chữ Pali ở đây là ekaccasassatavāda. Ekacca nghĩa là "một phần", sassata là "thường còn", asassata là "không thường còn", vāda là "thuyết". Vậy đây là thuyết cho rằng "cái tôi" và thế giới thì một phần tồn tại mãi, một phần thì không.]

Này các tỳ-kheo, có những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết bán trường tồn, dựa trên bốn căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới thì một phần thường còn, một phần không thường còn.

[Chú thích: Tuy được gọi là quan điểm về "cái tôi và thế giới", nhưng trọng tâm của bốn quan điểm tiếp theo lại là cái tôi.]

Và những vị sa-môn và bà-la-môn ấy — khi chủ trương thuyết bán trường tồn — dựa vào bốn căn cứ nào mà lại tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới thì một phần thường còn, một phần không thường còn?

Này các tỳ-kheo, có những lúc, sau khi một khoảng thời gian rất dài đã trôi qua, thế giới này co rút lại.

[Chú thích: Đây là lúc kết thúc một kiếp (một chu kỳ dài của vũ trụ). Có thể ví với cái mà các nhà vật lý gọi là "vụ co lớn".]

Khi thế giới đang co rút lại, phần lớn chúng sinh đều đi về cõi trời Ánh Sáng.

[Chú thích: Cõi trời Ánh Sáng (ābhassara) là một cõi Phạm thiên, tương ứng với tầng thiền-na (tầng thiền định sâu) thứ hai. Tên này ghép từ ābhā ("ánh sáng") và vara ("cao quý, tuyệt vời"), nghĩa là "ánh sáng cao quý". Các cõi như cõi người bị lửa thiêu hủy vào lúc vũ trụ kết thúc, nhưng chúng sinh vẫn được nâng đỡ nhờ sức mạnh của nghiệp (những hành động đã làm, còn để lại dấu ấn) từ trước.]

Ở đó, chúng có thân do ý tạo ra, sống bằng niềm vui, tự mình phát sáng, đi lại giữa hư không, đẹp đẽ và bền vững; và chúng ở như thế rất lâu, rất dài lâu.

[Chú thích: "Thân do ý tạo ra" (manomaya) là thân sinh ra tức thời nhờ nghiệp đời trước, không phải do cha mẹ sinh ra. "Niềm vui" ở đây dịch từ pīti — niềm phấn khởi, hân hoan của tâm, thường xuất hiện trong thiền định. "Tự mình phát sáng" (sayaṁpabhā) là ánh sáng tỏa ra từ chính thân, phản chiếu ánh sáng của tầng định mà họ đã đạt được.]

Này các tỳ-kheo, có những lúc, sau khi một khoảng thời gian rất dài đã trôi qua, thế giới này giãn ra.

[Chú thích: Có thể ví với "vụ nổ lớn" của một vũ trụ vận hành theo chu kỳ.]

Khi thế giới đang giãn ra, một cung điện Phạm thiên (chỗ ở của Phạm thiên — vị trời cao nhất trong cõi trời có hình thể, theo quan niệm thời ấy) trống không hiện ra.

[Chú thích: Các cõi mà chúng sinh tái sinh vào tồn tại tùy thuộc lẫn nhau với chính chúng sinh. Mỗi chiều không gian tương ứng với một loại nghiệp khác nhau.]

Rồi có một chúng sinh — do tuổi thọ đã hết, hoặc do phước đức đã hết — lìa khỏi cõi trời Ánh Sáng và tái sinh vào cung điện Phạm thiên trống không ấy.

[Chú thích: Tức là vị ấy đi từ một cõi tương ứng với tầng thiền-na thứ hai sang một cõi tương ứng với tầng thiền-na thứ nhất.]

Vị ấy ở đó có thân do ý tạo ra, sống bằng niềm vui, tự mình phát sáng, đi lại giữa hư không, đẹp đẽ và bền vững; và ở như thế rất lâu, rất dài lâu.

Nhưng vì sống một mình ở đó lâu ngày, vị ấy sinh ra không vui và bồn chồn lo lắng:

[Chú thích: Đoạn này nhắc lại huyền thoại sáng thế trong Bṛhadāraṇyaka Upaniṣad 1.4. Ở đó, vị thần tự sinh ra thấy sợ hãi và cô đơn, rồi mong có một người bạn đồng hành. Nhìn từ góc độ Phật giáo, điều này cho thấy ngay cả một vị thần cũng vẫn bị những ràng buộc cảm xúc trói vào vòng luân hồi (vòng sinh tử tái diễn không dứt).]

"Ước gì có những chúng sinh khác cũng đến được nơi này!"

Rồi những chúng sinh khác — do tuổi thọ đã hết, hoặc do phước đức đã hết — lìa khỏi cõi trời Ánh Sáng và tái sinh vào cung điện Phạm thiên ấy, làm bạn với vị ấy.

[Chú thích: Những chúng sinh này tái sinh theo nghiệp của chính họ; việc họ xuất hiện sau lời ước của vị kia chỉ là sự trùng hợp.]

Những chúng sinh ấy ở đó cũng có thân do ý tạo ra, sống bằng niềm vui, tự mình phát sáng, đi lại giữa hư không, đẹp đẽ và bền vững; và chúng ở như thế rất lâu, rất dài lâu.

Này các tỳ-kheo, vị chúng sinh tái sinh ở đó trước tiên nghĩ như vầy:

"Ta là Phạm thiên, là Đại Phạm thiên, là bậc chinh phục, là bậc không ai chinh phục được, là bậc thấy hết mọi sự, là bậc nắm quyền lực, là chúa tể, là đấng tạo hóa, là đấng kiến tạo, là bậc tối thượng, là bậc sắp đặt, là bậc có quyền năng, là cha của những gì đã sinh ra và những gì sẽ sinh ra.

[Chú thích: Câu mở đầu của vị ấy — ahamasmi brahmā, "ta là Phạm thiên" — tương đương với aham brahmāsmīti trong Bṛhadāraṇyaka Upaniṣad 1.4.10.]

Chính ta đã tạo ra những chúng sinh này.

[Chú thích: Trong Bṛhadāraṇyaka Upaniṣad 1.4.5, vị thần ấy cũng nghĩ: "Ta đã tạo ra tất cả những gì ở đây".]

Vì sao vậy?

Vì trước đó ta đã nghĩ như vầy:

"Ước gì có những chúng sinh khác cũng đến được nơi này!"

Đó là điều ta mong ước trong lòng, và rồi những chúng sinh này đã đến nơi đây."

[Chú thích: Những chúng sinh kia xuất hiện sau lời ước của vị ấy, chứ không phải vì lời ước ấy. Vị thần đã nhầm lẫn giữa "xảy ra sau" và "xảy ra vì" — một sai lầm mà không ít người đi theo ngài cũng lặp lại.]

Còn những chúng sinh tái sinh ở đó sau này cũng nghĩ như vầy:

"Vị này hẳn là Phạm thiên, là Đại Phạm thiên, là bậc chinh phục, là bậc không ai chinh phục được, là bậc thấy hết mọi sự, là bậc nắm quyền lực, là chúa tể, là đấng tạo hóa, là đấng kiến tạo, là bậc tối thượng, là bậc sắp đặt, là bậc có quyền năng, là cha của những gì đã sinh ra và những gì sẽ sinh ra.

Chính vị Phạm thiên ấy đã tạo ra chúng ta.

Vì sao vậy?

Vì chúng ta thấy vị ấy tái sinh ở đây trước, còn chúng ta thì đến sau."

[Chú thích: Trong Bṛhadāraṇyaka Upaniṣad 1.4.9–10, những con người được tạo ra cũng nghĩ trước hết về vị thần có trước họ — vị thần mà từ sự hiểu biết về chính mình của ngài mà mọi thứ được tạo ra.]

Này các tỳ-kheo, vị chúng sinh tái sinh ở đó trước tiên thì sống lâu hơn, dung sắc đẹp hơn, và uy lực lớn hơn.

Còn những chúng sinh tái sinh sau đó thì tuổi thọ ngắn hơn, dung sắc kém hơn, và uy lực nhỏ hơn.

Này các tỳ-kheo, có thể xảy ra chuyện một chúng sinh trong số ấy lìa khỏi cõi đó và tái sinh về nơi đây.

Tái sinh về nơi đây, vị ấy rời bỏ đời sống gia đình, xuất gia sống không nhà.

Sau khi rời bỏ đời sống gia đình và xuất gia sống không nhà, vị ấy nhờ nỗ lực nhiệt thành, nhờ dốc sức, nhờ chuyên tâm, nhờ không sao lãng, nhờ suy xét đúng đắn, mà chạm tới một trạng thái định của tâm. Khi tâm đã định như thế, vị ấy nhớ lại được đời sống trước kia, nhưng không nhớ gì xa hơn nữa.

[Chú thích: Kinh nghiệm thiền định của vị ấy là thật, nhưng điều vị ấy suy ra từ đó thì đi quá xa sự thật.]

Vị ấy nói như vậy:

"Vị Phạm thiên ấy — là Đại Phạm thiên, là bậc chinh phục, là bậc không ai chinh phục được, là bậc thấy hết mọi sự, là bậc nắm quyền lực, là chúa tể, là đấng tạo hóa, là đấng kiến tạo, là bậc tối thượng, là bậc sắp đặt, là bậc có quyền năng, là cha của những gì đã sinh ra và những gì sẽ sinh ra — chính vị ấy đã tạo ra chúng ta. Vị ấy là thường còn, bền vững, vĩnh viễn, không phải chịu sự biến đổi, và sẽ tồn tại như thế mãi mãi.

[Chú thích: Cụm "thường còn, bền vững, vĩnh viễn, không phải chịu sự biến đổi" dịch từ bốn chữ Pali nicco dhuvo sassato avipariṇāmadhammo. Đây là một công thức cố định, bốn chữ gần nghĩa nhau, xếp liền để nhấn mạnh ý "mãi mãi không đổi"; bản dịch giữ đủ bốn chữ và giữ nguyên cách xếp ấy ở mọi chỗ công thức này xuất hiện.]

Còn chúng ta, những kẻ được vị Phạm thiên ấy tạo ra, thì không thường còn, không bền vững, tuổi thọ ngắn, phải chịu sự chết, và đã đến nơi đây."

[Chú thích: Những tôn giáo Ấn Độ còn tồn tại đến nay — Phật giáo, Ấn Độ giáo, Kỳ-na giáo — thường cho rằng mọi loài rốt cuộc đều có cùng một bản chất, và vì thế đều có thể tìm được giải thoát. Ở đây ta thấy điều đó không phải lúc nào cũng đúng, vì những nhà lý thuyết này tin rằng trong vũ trụ có những hạng chúng sinh khác nhau về bản chất — sự khác nhau ấy không do cách sống của họ, mà do hoàn cảnh họ được tạo ra.]

Này các tỳ-kheo, đây là căn cứ thứ nhất mà một số sa-môn và bà-la-môn theo thuyết bán trường tồn dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới thì một phần thường còn, một phần không thường còn.

Còn căn cứ thứ hai là gì — căn cứ mà những vị sa-môn và bà-la-môn ấy, những vị theo thuyết bán trường tồn, dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới thì một phần thường còn, một phần không thường còn?

Này các tỳ-kheo, có những vị trời tên là "hư hỏng vì vui chơi". Họ dành quá nhiều thời gian cho cười đùa, vui chơi và hưởng thụ. Vì dành quá nhiều thời gian cho cười đùa, vui chơi và hưởng thụ như thế, nên chánh niệm của họ bị quên mất. Do chánh niệm bị quên mất, các vị trời ấy lìa khỏi cõi trời đó.

[Chú thích: Cuộc sống của chư thiên tuy sung sướng, nhưng ngay cả họ cũng được dạy phải giữ mức độ điều độ — một bài học mà những vị "hư hỏng vì vui chơi" (khiḍḍāpadosikā) đã quên mất. Cũng cần lưu ý: sati (chánh niệm) ở đây không phải một đức tính riêng của Phật giáo, mà là ý thức về điều phải trái và sự tự biết mình — không phải một phép thiền tập.]

Này các tỳ-kheo, có thể xảy ra chuyện một chúng sinh trong số ấy lìa khỏi cõi đó và tái sinh về nơi đây.

Tái sinh về nơi đây, vị ấy rời bỏ đời sống gia đình, xuất gia sống không nhà.

Sau khi rời bỏ đời sống gia đình và xuất gia sống không nhà, vị ấy nhờ nỗ lực nhiệt thành, nhờ dốc sức, nhờ chuyên tâm, nhờ không sao lãng, nhờ suy xét đúng đắn, mà chạm tới một trạng thái định của tâm. Khi tâm đã định như thế, vị ấy nhớ lại được đời sống trước kia, nhưng không nhớ gì xa hơn nữa.

Vị ấy nói như vậy:

"Những vị trời không hư hỏng vì vui chơi thì không dành quá nhiều thời gian cho cười đùa, vui chơi và hưởng thụ. Vì không dành quá nhiều thời gian cho cười đùa, vui chơi và hưởng thụ như thế, nên chánh niệm của họ không bị quên mất. Do chánh niệm không bị quên mất, các vị trời ấy không lìa khỏi cõi trời đó;

họ thường còn, bền vững, vĩnh viễn, không phải chịu sự biến đổi, và sẽ tồn tại như thế mãi mãi.

Còn chúng ta, những kẻ hư hỏng vì vui chơi, đã dành quá nhiều thời gian cho cười đùa, vui chơi và hưởng thụ. Vì dành quá nhiều thời gian cho cười đùa, vui chơi và hưởng thụ như thế, nên chánh niệm của chúng ta bị quên mất. Do chánh niệm bị quên mất, chúng ta đã lìa khỏi cõi trời đó

— không thường còn, không bền vững, tuổi thọ ngắn, phải chịu sự chết, và đã đến nơi đây."

[Chú thích: Ở đây, sự khác nhau giữa các chúng sinh được giải thích không phải bằng hoàn cảnh họ được tạo ra, mà bằng cách hành xử của chính họ.]

Này các tỳ-kheo, đây là căn cứ thứ hai mà một số sa-môn và bà-la-môn theo thuyết bán trường tồn dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới thì một phần thường còn, một phần không thường còn.

Còn căn cứ thứ ba là gì — căn cứ mà những vị sa-môn và bà-la-môn ấy, những vị theo thuyết bán trường tồn, dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới thì một phần thường còn, một phần không thường còn?

Này các tỳ-kheo, có những vị trời tên là "hư hỏng vì tâm". Họ nhìn chằm chằm vào nhau quá lâu. Vì nhìn chằm chằm vào nhau quá lâu như thế, tâm của họ trở nên nhiễm độc vì nhau. Vì tâm đã nhiễm độc vì nhau, nên thân họ mệt mỏi, tâm họ mệt mỏi. Các vị trời ấy lìa khỏi cõi trời đó.

[Chú thích: Từ manopadosika ("hư hỏng vì tâm") rất gần với khiḍḍāpadosika ("hư hỏng vì vui chơi") ở trên, nên cũng có thể hiểu là "hư hỏng trong tâm". Tuy vậy, ở các chỗ khác trong kinh, manopadosa luôn mang nghĩa "ý định độc ác, lòng thù oán". Vậy điểm tương phản ở đây là giữa tham và sân: nhóm trên hư hỏng vì say đắm khoái lạc, nhóm này hư hỏng vì bực bội, ghét nhau. Cũng như thường lệ, mano và citta ở đây đều chỉ "tâm".]

Này các tỳ-kheo, có thể xảy ra chuyện một chúng sinh trong số ấy lìa khỏi cõi đó và tái sinh về nơi đây.

Tái sinh về nơi đây, vị ấy rời bỏ đời sống gia đình, xuất gia sống không nhà.

Sau khi rời bỏ đời sống gia đình và xuất gia sống không nhà, vị ấy nhờ nỗ lực nhiệt thành, nhờ dốc sức, nhờ chuyên tâm, nhờ không sao lãng, nhờ suy xét đúng đắn, mà chạm tới một trạng thái định của tâm. Khi tâm đã định như thế, vị ấy nhớ lại được đời sống trước kia, nhưng không nhớ gì xa hơn nữa.

Vị ấy nói như vậy:

"Những vị trời không hư hỏng vì tâm thì không nhìn chằm chằm vào nhau quá lâu. Vì không nhìn chằm chằm vào nhau quá lâu như thế, tâm của họ không trở nên nhiễm độc vì nhau. Vì tâm không nhiễm độc vì nhau, nên thân họ không mệt mỏi, tâm họ không mệt mỏi. Các vị trời ấy không lìa khỏi cõi trời đó,

họ thường còn, bền vững, vĩnh viễn, không phải chịu sự biến đổi, và sẽ tồn tại như thế mãi mãi.

Còn chúng ta, những kẻ hư hỏng vì tâm, đã nhìn chằm chằm vào nhau quá lâu. Vì nhìn chằm chằm vào nhau quá lâu như thế, tâm của chúng ta trở nên nhiễm độc vì nhau. Vì tâm đã nhiễm độc vì nhau, nên thân chúng ta mệt mỏi, tâm chúng ta mệt mỏi. Như thế, chúng ta đã lìa khỏi cõi trời đó

— không thường còn, không bền vững, tuổi thọ ngắn, phải chịu sự chết, và đã đến nơi đây."

Này các tỳ-kheo, đây là căn cứ thứ ba mà một số sa-môn và bà-la-môn theo thuyết bán trường tồn dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới thì một phần thường còn, một phần không thường còn.

Còn căn cứ thứ tư là gì — căn cứ mà những vị sa-môn và bà-la-môn ấy, những vị theo thuyết bán trường tồn, dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới thì một phần thường còn, một phần không thường còn?

Này các tỳ-kheo, ở đây có một sa-môn hay bà-la-môn nọ là người chuyên suy luận và tra xét. Vị ấy nói ra điều do suy luận gọt đẽo nên, do tra xét dẫn tới, do tự mình nghĩ ra:

"Cái được gọi là mắt, là tai, là mũi, là lưỡi, và là thân — cái tôi ấy là không thường còn, không bền vững, không vĩnh viễn, phải chịu sự biến đổi.

[Chú thích: Đức Phật đã phê bình quan điểm này trong Tương Ưng Bộ SN 12.61, khi Ngài lập luận rằng thân xác thật ra còn bền lâu hơn tâm.]

Còn cái được gọi là tâm, là ý, hay là thức — cái tôi ấy là thường còn, bền vững, vĩnh viễn, không phải chịu sự biến đổi, và sẽ tồn tại như thế mãi mãi."

[Chú thích: Ba từ citta ("tâm"), mano ("ý") và viññāṇa ("thức") gần như đồng nghĩa, và trong nhiều trường hợp có thể thay thế cho nhau. Tuy vậy, mỗi từ có một phạm vi riêng: citta là cái cần được tu dưỡng, gắn với sự thật cao quý thứ tư về con đường tu tập; mano thường dùng theo nghĩa chủ động, chỉ những việc tâm làm ra, gắn với sự thật cao quý thứ hai về nguồn gốc của khổ; viññāṇa là yếu tố then chốt trong kinh nghiệm khổ đau, gắn với sự thật cao quý thứ nhất.]

Này các tỳ-kheo, đây là căn cứ thứ tư mà một số sa-môn và bà-la-môn theo thuyết bán trường tồn dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới thì một phần thường còn, một phần không thường còn.

Này các tỳ-kheo, đó là bốn căn cứ mà những sa-môn và bà-la-môn ấy — những vị theo thuyết bán trường tồn — đã dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới thì một phần thường còn, một phần không thường còn.

Này các tỳ-kheo, bất cứ sa-môn hay bà-la-môn nào chủ trương thuyết bán trường tồn mà tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới thì một phần thường còn, một phần không thường còn — tất cả đều dựa trên bốn căn cứ ấy, hoặc dựa trên một trong số đó. Ngoài những điều ấy ra thì không có gì khác.

Này các tỳ-kheo, Như Lai hiểu rõ điều này:

"Những căn cứ của quan điểm ấy, khi được nắm giữ và bám víu như thế, sẽ đưa đến chỗ tái sinh như thế, đến cảnh giới như thế ở đời sau."

Như Lai hiểu rõ điều ấy, và còn hiểu rõ cả điều vượt lên trên điều ấy. Nhưng Ngài không bám chặt vào chính sự hiểu biết ấy; và vì không bám chặt, nên ngay nơi tự thân, sự tịch tịnh (nibbuti) đã được Ngài biết rõ.

Này các tỳ-kheo, sau khi hiểu đúng như thật về thọ (cảm giác dễ chịu, khó chịu hoặc trung tính) — sự sinh khởi, sự chấm dứt, vị ngọt, sự nguy hại và lối thoát khỏi nó — Như Lai được giải thoát nhờ không còn bám víu.

Này các tỳ-kheo, đó là những pháp — sâu thẳm, khó thấy, khó hiểu, yên lặng, cao quý, vượt ra ngoài phạm vi của lý luận, tinh tế, chỉ người trí mới nhận biết được — mà Như Lai đã tự mình chứng ngộ bằng thắng trí rồi công bố ra; và ai ca ngợi Như Lai cho đúng với sự thật thì sẽ nói về chính những pháp ấy.


3.1.3. Thuyết hữu biên - vô biên — thế giới hữu hạn hay vô hạn

[Chú thích: Chữ Pali ở đây là antānantavāda. Anta nghĩa là "đầu mút", "biên", "giới hạn" — chỗ mà một vật kéo dài đến đó thì hết; ananta là "không có biên", "không giới hạn". Cũng nên để ý một sự chuyển hướng: những nhóm quan điểm trước bàn về cả "cái tôi" lẫn thế giới, còn từ đây người ta chỉ bàn về độ lớn của thế giới — thế giới có chỗ tận cùng hay không. Không rõ vì sao nhóm quan điểm này lại được xếp vào loại "suy đoán về quá khứ".]

Này các tỳ-kheo, có những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết hữu biên - vô biên, dựa trên bốn căn cứ mà tuyên bố rằng thế giới là hữu hạn hay vô hạn.

Và những sa-môn và bà-la-môn ấy — khi theo thuyết hữu biên - vô biên — dựa vào bốn căn cứ nào mà lại tuyên bố rằng thế giới là hữu hạn hay vô hạn?

Này các tỳ-kheo, ở đây có một sa-môn hay bà-la-môn nọ, nhờ nỗ lực nhiệt thành, nhờ dốc sức, nhờ chuyên tâm, nhờ không sao lãng, nhờ suy xét đúng đắn, mà đạt được một trạng thái định tâm như thế; với tâm đã định như thế, vị ấy sống với nhận thức rằng thế giới là hữu hạn.

[Chú thích: Ở đây quan điểm không được rút ra từ suy luận hay từ lời người khác, mà từ một trải nghiệm thiền định. Điều đáng chú ý là vị ấy tin rằng cái mình thấy trong lúc tâm định tĩnh chính là sự thật về thế giới bên ngoài. "Nhận thức" dịch chữ saññā — khả năng nhận biết và ghi nhận; "hữu hạn" dịch chữ antavā, nghĩa đen là "có đầu mút".]

Vị ấy nói như vậy:

"Thế giới này là hữu hạn, có bờ cõi."

Vì sao vậy?

Bởi vì nhờ nỗ lực nhiệt thành, nhờ dốc sức, nhờ chuyên tâm, nhờ không sao lãng, nhờ suy xét đúng đắn, tôi đạt được một trạng thái định tâm như thế; với tâm đã định như thế, tôi sống với nhận thức rằng thế giới là hữu hạn.

[Chú thích: Cách lập luận ở đây có một chỗ trống rất lớn: từ chỗ "tâm tôi đang nhận biết như thế" mà suy ra "thế giới là như thế". Trạng thái của tâm khi nhập định bị lẫn với bản chất của vũ trụ.]

Do điều ấy, tôi biết:

"Thế giới này là hữu hạn, có bờ cõi."

Này các tỳ-kheo, đây là căn cứ thứ nhất mà một số sa-môn và bà-la-môn theo thuyết hữu biên - vô biên dựa vào để tuyên bố rằng thế giới là hữu hạn hay vô hạn.

Còn căn cứ thứ hai là gì — căn cứ mà những sa-môn và bà-la-môn ấy, những vị theo thuyết hữu biên - vô biên, dựa vào để tuyên bố rằng thế giới là hữu hạn hay vô hạn?

Này các tỳ-kheo, ở đây có một sa-môn hay bà-la-môn nọ, nhờ nỗ lực nhiệt thành, nhờ dốc sức, nhờ chuyên tâm, nhờ không sao lãng, nhờ suy xét đúng đắn, mà đạt được một trạng thái định tâm như thế; với tâm đã định như thế, vị ấy sống với nhận thức rằng thế giới là vô biên.

[Chú thích: Ở hai nhóm quan điểm trước, bản thân quan điểm thì giống nhau, chỉ khác cách thức mà người ta biết được nó. Đến đây thì chính các quan điểm đã khác nhau, và chúng đi theo một khuôn bốn nhánh: (1) thế giới hữu hạn; (2) thế giới vô hạn; (3) vừa hữu hạn vừa vô hạn; (4) không hữu hạn cũng không vô hạn. Khuôn này xuất hiện nhiều trong Phật giáo sơ kỳ và trong tư tưởng Ấn Độ nói chung. Hai nhánh cuối không phải là những câu nói đánh đố cho khó hiểu, mà là cách diễn đạt những khả năng có thật mà một cặp đối lập đơn giản không chứa hết được.]

Vị ấy nói như vậy:

"Thế giới này là vô biên, không có bờ mé."

Còn những sa-môn và bà-la-môn nào nói rằng

"thế giới này là hữu hạn, có bờ cõi" — những vị ấy đã nói sai.

[Chú thích: Ngày nay người ta hay nói "trải nghiệm của tôi thì đúng với riêng tôi". Rõ ràng các nhà tư tưởng ở đây không nghĩ như vậy: ai nói ngược với điều họ đã thấy trong thiền định, họ đều cho là sai.]

"Thế giới này là vô biên, không có bờ mé."

Vì sao vậy?

Bởi vì nhờ nỗ lực nhiệt thành, nhờ dốc sức, nhờ chuyên tâm, nhờ không sao lãng, nhờ suy xét đúng đắn, tôi đạt được một trạng thái định tâm như thế; với tâm đã định như thế, tôi sống với nhận thức rằng thế giới là vô biên.

Do điều ấy, tôi biết:

"Thế giới này là vô biên, không có bờ mé."

Này các tỳ-kheo, đây là căn cứ thứ hai mà một số sa-môn và bà-la-môn theo thuyết hữu biên - vô biên dựa vào để tuyên bố rằng thế giới là hữu hạn hay vô hạn.

Còn căn cứ thứ ba là gì — căn cứ mà những sa-môn và bà-la-môn ấy, những vị theo thuyết hữu biên - vô biên, dựa vào để tuyên bố rằng thế giới là hữu hạn hay vô hạn?

Này các tỳ-kheo, ở đây có một sa-môn hay bà-la-môn nọ, nhờ nỗ lực nhiệt thành, nhờ dốc sức, nhờ chuyên tâm, nhờ không sao lãng, nhờ suy xét đúng đắn, mà đạt được một trạng thái định tâm như thế; với tâm đã định như thế, vị ấy sống với nhận thức rằng thế giới là hữu hạn theo chiều dọc, nhưng vô biên theo chiều ngang.

[Chú thích: Nghĩa là vị ấy hình dung vũ trụ như một cái đĩa trải rộng ra: bề dày thì có giới hạn, còn bề mặt thì chạy mãi không cùng.]

Vị ấy nói như vậy:

"Thế giới này vừa hữu hạn vừa vô biên."

Còn những sa-môn và bà-la-môn nào nói rằng

"thế giới này là hữu hạn, có bờ cõi" — những vị ấy đã nói sai,

và cả những sa-môn và bà-la-môn nào nói rằng

"thế giới này là vô biên, không có bờ mé" — những vị ấy cũng đã nói sai.

"Thế giới này vừa hữu hạn vừa vô biên."

Vì sao vậy?

Bởi vì nhờ nỗ lực nhiệt thành, nhờ dốc sức, nhờ chuyên tâm, nhờ không sao lãng, nhờ suy xét đúng đắn, tôi đạt được một trạng thái định tâm như thế; với tâm đã định như thế, tôi sống với nhận thức rằng thế giới là hữu hạn theo chiều dọc, nhưng vô biên theo chiều ngang.

Do điều ấy, tôi biết:

"Thế giới này vừa hữu hạn vừa vô biên."

Này các tỳ-kheo, đây là căn cứ thứ ba mà một số sa-môn và bà-la-môn theo thuyết hữu biên - vô biên dựa vào để tuyên bố rằng thế giới là hữu hạn hay vô hạn.

Còn căn cứ thứ tư là gì — căn cứ mà những sa-môn và bà-la-môn ấy, những vị theo thuyết hữu biên - vô biên, dựa vào để tuyên bố rằng thế giới là hữu hạn hay vô hạn?

Này các tỳ-kheo, ở đây có một sa-môn hay bà-la-môn nọ là người chuyên suy luận và tra xét. Vị ấy nói ra điều do suy luận gọt đẽo nên, do tra xét dẫn tới, do tự mình nghĩ ra:

"Thế giới này không phải hữu hạn, cũng không phải vô biên."

[Chú thích: Kinh không nói rõ vị ấy hình dung điều gì, nhưng có thể kể đến cách hiểu cho rằng hai ý niệm "hữu hạn" và "vô biên" vốn không đủ sức mô tả vũ trụ. Hãy hình dung một vũ trụ nở ra với tốc độ ánh sáng: ở bất kỳ thời điểm nào nó cũng chưa phải vô hạn, nhưng vì không thể nào đi tới chỗ tận cùng của nó, nó cũng không phải hữu hạn.]

Còn những sa-môn và bà-la-môn nào nói rằng

"thế giới này là hữu hạn, có bờ cõi" — những vị ấy đã nói sai,

và cả những sa-môn và bà-la-môn nào nói rằng

"thế giới này là vô biên, không có bờ mé" — những vị ấy cũng đã nói sai,

và cả những sa-môn và bà-la-môn nào nói rằng

"thế giới này vừa hữu hạn vừa vô biên" — những vị ấy cũng đã nói sai.

"Thế giới này không phải hữu hạn, cũng không phải vô biên."

Này các tỳ-kheo, đây là căn cứ thứ tư mà một số sa-môn và bà-la-môn theo thuyết hữu biên - vô biên dựa vào để tuyên bố rằng thế giới là hữu hạn hay vô hạn.

Này các tỳ-kheo, đó là bốn căn cứ mà những sa-môn và bà-la-môn ấy — những vị theo thuyết hữu biên - vô biên — đã dựa vào để tuyên bố rằng thế giới là hữu hạn hay vô hạn.

Này các tỳ-kheo, bất cứ sa-môn hay bà-la-môn nào theo thuyết hữu biên - vô biên mà tuyên bố rằng thế giới là hữu hạn hay vô hạn — tất cả đều dựa trên bốn căn cứ ấy, hoặc dựa trên một trong số đó. Ngoài những điều ấy ra thì không có gì khác.

Này các tỳ-kheo, Như Lai hiểu rõ điều này:

"Những căn cứ của quan điểm ấy, khi được nắm giữ và bám víu như thế, sẽ đưa đến chỗ tái sinh như thế, đến cảnh giới như thế ở đời sau."

Như Lai hiểu rõ điều ấy, và còn hiểu rõ cả điều vượt lên trên điều ấy. Nhưng Ngài không bám chặt vào chính sự hiểu biết ấy; và vì không bám chặt, nên ngay nơi tự thân, sự tịch tịnh (nibbuti) đã được Ngài biết rõ.

[Chú thích: "sự tịch tịnh" ở đây là nibbuti, cùng gốc với Niết-bàn — hình ảnh ngọn lửa đã tắt hẳn vì không còn nhiên liệu. Điểm cốt lõi của câu này: chính sự hiểu biết về các quan điểm, nếu bị nắm chặt, cũng thành một chỗ để bám víu; cho nên Như Lai hiểu mà không nắm.]

Này các tỳ-kheo, sau khi hiểu đúng như thật về thọ (cảm giác dễ chịu, khó chịu hoặc trung tính) — sự sinh khởi, sự chấm dứt, vị ngọt, sự nguy hại và lối thoát khỏi nó — Như Lai được giải thoát nhờ không còn bám víu.

Này các tỳ-kheo, đó là những pháp — sâu thẳm, khó thấy, khó hiểu, yên lặng, cao quý, vượt ra ngoài phạm vi của lý luận, tinh tế, chỉ người trí mới nhận biết được — mà Như Lai đã tự mình chứng ngộ bằng thắng trí rồi công bố ra; và ai ca ngợi Như Lai cho đúng với sự thật thì sẽ nói về chính những pháp ấy.


3.1.4. Thuyết quanh co — những kẻ nói quanh co

[Chú thích: Chữ Pali ở đây là amarāvikkhepavāda. Amarā được bản chú giải giải thích theo hai hướng: "không chết" (bất tử) hoặc "giống con lươn"; vikkhepa là "nói lắt léo, nói quanh co". Hình ảnh mà tên gọi này gợi ra là con lươn trơn tuột — càng nắm càng trượt khỏi tay, không sao bắt cho dứt khoát được. Vì vậy ở đây dịch là những kẻ nói quanh co.]

[Chú thích: Đây là nhóm thứ tư trong năm nhóm quan điểm suy đoán về quá khứ, chiếm bốn trong mười tám căn cứ của phần này. Đức Phật không chỉ nêu ra chuyện họ nói lắt léo, mà còn chỉ rõ bốn động cơ nằm sau cách nói ấy — và cả bốn đều là những tâm trạng rất người: sợ nói sai sự thật, sợ lòng mình bị cuốn theo điều mình nói, sợ bị bắt bẻ trước đám đông, và cuối cùng là không hiểu gì thật.]

Này các tỳ-kheo, có một số sa-môn và bà-la-môn là những kẻ nói quanh co. Mỗi khi được hỏi câu này hay câu khác, họ liền nói lắt léo, quanh co không dứt — và họ làm như vậy dựa trên bốn căn cứ.

Và những vị sa-môn và bà-la-môn ấy — vì là những kẻ nói quanh co — dựa vào bốn căn cứ nào mà mỗi khi được hỏi câu này hay câu khác lại nói lắt léo, quanh co không dứt?

Này các tỳ-kheo, ở đây có một sa-môn hay bà-la-môn không như thật biết rõ điều gì là thiện, không như thật biết rõ điều gì là bất thiện.

[Chú thích: Kusala là thiện — việc khéo, việc lành, đưa đến kết quả tốt; akusala là bất thiện — việc không khéo, việc dữ, đưa đến kết quả xấu. Còn "như thật biết rõ" (yathābhūtaṁ pajānāti) nghĩa là thấy đúng như sự việc đang là, không thêm không bớt.]

Vị ấy nghĩ:

"Ta không như thật biết rõ điều gì là thiện, cũng không như thật biết rõ điều gì là bất thiện.

Nếu ta không như thật biết rõ điều gì là thiện, không như thật biết rõ điều gì là bất thiện, mà lại tuyên bố 'đây là thiện' hay tuyên bố 'đây là bất thiện', thì lời nói ấy của ta hóa ra là nói dối.

Nói dối như thế sẽ khiến ta dằn vặt.

Và sự dằn vặt ấy sẽ thành chướng ngại cho ta."

Thế là vì sợ nói dối, vì ghê sợ nói dối, vị ấy không tuyên bố 'đây là thiện', cũng không tuyên bố 'đây là bất thiện'. Mỗi khi được hỏi câu này hay câu khác, vị ấy liền nói lắt léo, quanh co không dứt:

[Chú thích: Dù kém cỏi, vị ấy vẫn có lương tâm thật sự — vị ấy thật lòng muốn tránh phạm giới.]

"Tôi không nói thế này, không nói thế kia, không nói khác đi, không nói không phải thế, cũng không phủ nhận là không phải thế."

[Chú thích: Một người thầy khôn ngoan thì không tuyên bố về điều mình chưa hiểu. Nhưng những vị thầy này lấy cách nói ấy làm tấm bình phong, che đi việc mình chẳng hiểu gì.]

Này các tỳ-kheo, đây là căn cứ thứ nhất mà một số sa-môn và bà-la-môn — những kẻ nói quanh co — dựa vào để mỗi khi được hỏi câu này hay câu khác, lại nói lắt léo, quanh co không dứt.

Còn căn cứ thứ hai là gì — căn cứ mà những vị sa-môn và bà-la-môn ấy, những kẻ nói quanh co, dựa vào để mỗi khi được hỏi câu này hay câu khác, lại nói lắt léo, quanh co không dứt?

Này các tỳ-kheo, ở đây có một sa-môn hay bà-la-môn không như thật biết rõ điều gì là thiện, không như thật biết rõ điều gì là bất thiện.

Vị ấy nghĩ:

"Ta không như thật biết rõ điều gì là thiện, cũng không như thật biết rõ điều gì là bất thiện.

Nếu ta không như thật biết rõ điều gì là thiện, không như thật biết rõ điều gì là bất thiện, mà lại tuyên bố 'đây là thiện' hay tuyên bố 'đây là bất thiện', thì nơi ta sẽ khởi lên ham muốn, tham đắm, sân hận, hay bực bội.

[Chú thích: Ở đây cũng vậy, vị ấy tỏ ra có chút thành thật — muốn giữ cho những tâm tính bất thiện đừng sinh lên.]

Chỗ nào nơi ta có ham muốn, tham đắm, sân hận hay bực bội, thì chỗ ấy là sự bám víu của ta.

Sự bám víu ấy sẽ khiến ta dằn vặt.

Và sự dằn vặt ấy sẽ thành chướng ngại cho ta."

Thế là vì sợ bám víu, vì ghê sợ bám víu, vị ấy không tuyên bố 'đây là thiện', cũng không tuyên bố 'đây là bất thiện'. Mỗi khi được hỏi câu này hay câu khác, vị ấy liền nói lắt léo, quanh co không dứt:

"Tôi không nói thế này, không nói thế kia, không nói khác đi, không nói không phải thế, cũng không phủ nhận là không phải thế."

Này các tỳ-kheo, đây là căn cứ thứ hai mà một số sa-môn và bà-la-môn — những kẻ nói quanh co — dựa vào để mỗi khi được hỏi câu này hay câu khác, lại nói lắt léo, quanh co không dứt.

Còn căn cứ thứ ba là gì — căn cứ mà những vị sa-môn và bà-la-môn ấy, những kẻ nói quanh co, dựa vào để mỗi khi được hỏi câu này hay câu khác, lại nói lắt léo, quanh co không dứt?

Này các tỳ-kheo, ở đây có một sa-môn hay bà-la-môn không như thật biết rõ điều gì là thiện, không như thật biết rõ điều gì là bất thiện.

Vị ấy nghĩ:

"Ta không như thật biết rõ điều gì là thiện, cũng không như thật biết rõ điều gì là bất thiện.

Giả sử ta có tuyên bố 'đây là thiện' hay tuyên bố 'đây là bất thiện', trong khi ta không như thật biết rõ điều gì là thiện, không như thật biết rõ điều gì là bất thiện.

Vì có những sa-môn và bà-la-môn thông minh, sắc sảo, đã nắm rõ giáo thuyết của người khác, khéo chẻ sợi tóc làm đôi; người ta có cảm tưởng họ sống là để dùng trí tuệ đập tan mọi quan điểm.

[Chú thích: Lần này họ không chịu nói ra không phải vì lương tâm, mà vì sợ bị bẽ mặt trước công chúng.]

Họ sẽ truy hỏi ta, gặng hỏi ta, chất vấn ta về chuyện ấy.

Ta sẽ không đủ sức đáp lại những người truy hỏi, gặng hỏi, chất vấn ta như thế.

Không đáp nổi như thế sẽ khiến ta dằn vặt.

Và sự dằn vặt ấy sẽ thành chướng ngại cho ta."

Thế là vì sợ bị chất vấn, vì ghê sợ bị chất vấn, vị ấy không tuyên bố 'đây là thiện', cũng không tuyên bố 'đây là bất thiện'. Mỗi khi được hỏi câu này hay câu khác, vị ấy liền nói lắt léo, quanh co không dứt:

"Tôi không nói thế này, không nói thế kia, không nói khác đi, không nói không phải thế, cũng không phủ nhận là không phải thế."

Này các tỳ-kheo, đây là căn cứ thứ ba mà một số sa-môn và bà-la-môn — những kẻ nói quanh co — dựa vào để mỗi khi được hỏi câu này hay câu khác, lại nói lắt léo, quanh co không dứt.

Còn căn cứ thứ tư là gì — căn cứ mà những vị sa-môn và bà-la-môn ấy, những kẻ nói quanh co, dựa vào để mỗi khi được hỏi câu này hay câu khác, lại nói lắt léo, quanh co không dứt?

Này các tỳ-kheo, ở đây có một sa-môn hay bà-la-môn ngu dốt, tối tăm.

[Chú thích: Hình ảnh vị sa-môn "ngu dốt, tối tăm" này cũng xuất hiện ở kinh MN 76:30.2.]

Vì ngu dốt, vì tối tăm, mỗi khi được hỏi câu này hay câu khác, vị ấy liền nói lắt léo, quanh co không dứt:

"Giả như ông hỏi tôi: 'Có một thế giới khác hay không?' Nếu tôi tin là có, thì tôi sẽ trả lời ông: 'Có một thế giới khác'.

[Chú thích: "Thế giới khác" (paro loko) là cõi đời sau khi chết. Từ đây bắt đầu một loạt bốn nhóm, mỗi nhóm bốn câu hỏi — khuôn mẫu quen thuộc trong nhiều bài kinh. Nhóm thứ nhất là về niềm tin có đời sống sau khi chết.]

Nhưng tôi không nói thế này, không nói thế kia, không nói khác đi, không nói không phải thế, cũng không phủ nhận là không phải thế."

"Giả như ông hỏi tôi: 'Không có một thế giới khác hay không?' Nếu tôi tin là không có, thì tôi sẽ trả lời ông: 'Không có một thế giới khác'. Nhưng tôi không nói thế này, không nói thế kia, không nói khác đi, không nói không phải thế, cũng không phủ nhận là không phải thế."

[Chú thích: Đây là lối phủ nhận đời sống sau khi chết.]

[Chú thích: Từ mục này đến mục 2.27.19, nguyên bản Pali viết tắt phần còn lại bằng ký hiệu peyyāla (…pe…), nghĩa là lặp lại đúng khuôn mẫu vừa trình bày ở hai mục trên. Ở đây xin viết ra đầy đủ cho người đọc dễ theo dõi, nhưng không thêm bớt điều gì so với nguyên bản.]

"Giả như ông hỏi tôi: 'Thế giới khác vừa có vừa không có hay không?' Nếu tôi tin là như thế, thì tôi sẽ trả lời ông: 'Thế giới khác vừa có vừa không có'. Nhưng tôi không nói thế này, không nói thế kia, không nói khác đi, không nói không phải thế, cũng không phủ nhận là không phải thế."

[Chú thích: Cách hiểu có thể có ở đây là: đời sống vĩnh cửu chỉ dành cho những ai theo một tôn giáo nhất định, còn với người khác thì không.]

"Giả như ông hỏi tôi: 'Thế giới khác không phải có mà cũng không phải không có hay không?' Nếu tôi tin là như thế, thì tôi sẽ trả lời ông: 'Thế giới khác không phải có mà cũng không phải không có'. Nhưng tôi không nói thế này, không nói thế kia, không nói khác đi, không nói không phải thế, cũng không phủ nhận là không phải thế."

[Chú thích: Cách hiểu có thể có ở đây là: bản chất sâu kín của ta vốn là một với vũ trụ, và sự chia lìa khỏi cái vô biên ấy trong đời này chỉ là một tấm màn ảo giác. Vì thế không có thế giới nào khác — mọi thế giới đều là thế giới này; nhưng cũng không phải là sau khi chết thì chẳng còn gì.]

"Giả như ông hỏi tôi: 'Có những chúng sinh tự nhiên hiện ra hay không?' Nếu tôi tin là có, thì tôi sẽ trả lời ông: 'Có những chúng sinh tự nhiên hiện ra'. Nhưng tôi không nói thế này, không nói thế kia, không nói khác đi, không nói không phải thế, cũng không phủ nhận là không phải thế."

[Chú thích: "Chúng sinh sinh ra tức thời" (sattā opapātikā) là những chúng sinh hiện ra ngay, không qua thai bào — như chư thiên, các loại quỷ và thần.]

"Giả như ông hỏi tôi: 'Không có những chúng sinh tự nhiên hiện ra hay không?' Nếu tôi tin là không có, thì tôi sẽ trả lời ông: 'Không có những chúng sinh tự nhiên hiện ra'. Nhưng tôi không nói thế này, không nói thế kia, không nói khác đi, không nói không phải thế, cũng không phủ nhận là không phải thế."

[Chú thích: Lối nói này phủ nhận sự có mặt của các loại chúng sinh ấy. Thời ấy ở Ấn Độ, không phải ai cũng tin vào các cõi chúng sinh khác nhau.]

"Giả như ông hỏi tôi: 'Những chúng sinh tự nhiên hiện ra vừa có vừa không có hay không?' Nếu tôi tin là như thế, thì tôi sẽ trả lời ông: 'Những chúng sinh tự nhiên hiện ra vừa có vừa không có'. Nhưng tôi không nói thế này, không nói thế kia, không nói khác đi, không nói không phải thế, cũng không phủ nhận là không phải thế."

[Chú thích: Cách hiểu có thể có ở đây là: chúng sinh vừa sinh ra tức thời vừa sinh ra qua thai bào — có lẽ vì cho rằng không thể phân định rạch ròi hai cách sinh ấy, bởi cả hai đều xảy ra trong cùng một loại chúng sinh.]

"Giả như ông hỏi tôi: 'Những chúng sinh tự nhiên hiện ra không phải có mà cũng không phải không có hay không?' Nếu tôi tin là như thế, thì tôi sẽ trả lời ông: 'Những chúng sinh tự nhiên hiện ra không phải có mà cũng không phải không có'. Nhưng tôi không nói thế này, không nói thế kia, không nói khác đi, không nói không phải thế, cũng không phủ nhận là không phải thế."

[Chú thích: Cách hiểu có thể có ở đây là: chúng sinh được sinh ra bằng những cách khác nữa.]

"Giả như ông hỏi tôi: 'Những việc làm tốt và những việc làm xấu có quả báo và kết quả hay không?' Nếu tôi tin là có, thì tôi sẽ trả lời ông: 'Những việc làm tốt và những việc làm xấu có quả báo và kết quả'. Nhưng tôi không nói thế này, không nói thế kia, không nói khác đi, không nói không phải thế, cũng không phủ nhận là không phải thế."

[Chú thích: Đây là quan điểm chuẩn của đạo Phật về nghiệp — quan điểm mà một số, chứ không phải tất cả, các tôn giáo Ấn Độ đương thời cùng chia sẻ.]

"Giả như ông hỏi tôi: 'Những việc làm tốt và những việc làm xấu không có quả báo và kết quả hay không?' Nếu tôi tin là không có, thì tôi sẽ trả lời ông: 'Những việc làm tốt và những việc làm xấu không có quả báo và kết quả'. Nhưng tôi không nói thế này, không nói thế kia, không nói khác đi, không nói không phải thế, cũng không phủ nhận là không phải thế."

[Chú thích: Làm lành hay làm dữ đều không để lại kết quả gì — đây là thứ hư vô luân lý.]

"Giả như ông hỏi tôi: 'Những việc làm tốt và những việc làm xấu vừa có vừa không có quả báo và kết quả hay không?' Nếu tôi tin là như thế, thì tôi sẽ trả lời ông: 'Những việc làm tốt và những việc làm xấu vừa có vừa không có quả báo và kết quả'. Nhưng tôi không nói thế này, không nói thế kia, không nói khác đi, không nói không phải thế, cũng không phủ nhận là không phải thế."

[Chú thích: Cách hiểu có thể có ở đây là: có lúc việc tốt việc xấu đem lại kết quả, có lúc lại không.]

"Giả như ông hỏi tôi: 'Quả báo và kết quả của việc làm tốt và việc làm xấu không phải là có, mà cũng không phải là không có hay không?' Nếu tôi tin là như thế, thì tôi sẽ trả lời ông: 'Quả báo và kết quả của việc làm tốt và việc làm xấu không phải là có, mà cũng không phải là không có'. Nhưng tôi không nói thế này, không nói thế kia, không nói khác đi, không nói không phải thế, cũng không phủ nhận là không phải thế."

[Chú thích: Cách hiểu có thể có ở đây là: kết quả của việc làm quá vi tế, không thể diễn tả nó là tốt hay là xấu.]

"Giả như ông hỏi tôi: 'Sau khi chết, Như Lai còn tồn tại hay không?' Nếu tôi tin là còn, thì tôi sẽ trả lời ông: 'Sau khi chết, Như Lai còn tồn tại'. Nhưng tôi không nói thế này, không nói thế kia, không nói khác đi, không nói không phải thế, cũng không phủ nhận là không phải thế."

[Chú thích: Chữ "Như Lai" (tathāgata) ở đây dùng theo nghĩa rộng — một bậc đã giác ngộ, đã chứng đạo, chứ không nhất thiết chỉ Đức Phật Thích Ca. Cách hiểu ở câu hỏi này là: một bậc đã giác ngộ vẫn còn sau khi chết, chẳng hạn trong một trạng thái Niết-bàn vĩnh cửu.]

"Giả như ông hỏi tôi: 'Sau khi chết, Như Lai không còn tồn tại hay không?' Nếu tôi tin là không còn, thì tôi sẽ trả lời ông: 'Sau khi chết, Như Lai không còn tồn tại'. Nhưng tôi không nói thế này, không nói thế kia, không nói khác đi, không nói không phải thế, cũng không phủ nhận là không phải thế."

[Chú thích: Cách hiểu có thể có ở đây là: bậc hiền trí chấm dứt hoàn toàn vào lúc chết. Lối hiểu này ngầm giả định có một cái "tôi" thường còn, và cái ấy bị xóa đi.]

"Giả như ông hỏi tôi: 'Sau khi chết, Như Lai vừa còn tồn tại vừa không còn tồn tại hay không?' Nếu tôi tin là như thế, thì tôi sẽ trả lời ông: 'Sau khi chết, Như Lai vừa còn tồn tại vừa không còn tồn tại'. Nhưng tôi không nói thế này, không nói thế kia, không nói khác đi, không nói không phải thế, cũng không phủ nhận là không phải thế."

[Chú thích: Cách hiểu có thể có ở đây là: thân của vị ấy không còn, nhưng tâm của vị ấy thì còn.]

"Giả như ông hỏi tôi: 'Sau khi chết, Như Lai không phải còn tồn tại mà cũng không phải không còn tồn tại hay không?' Nếu tôi tin là như thế, thì tôi sẽ trả lời ông: 'Sau khi chết, Như Lai không phải còn tồn tại mà cũng không phải không còn tồn tại'.

[Chú thích: Cách hiểu có thể có ở đây là: bậc hiền trí tiếp tục ở một trạng thái vi tế đến mức không thể nói là có hay là không có.]

Nhưng tôi không nói thế này, không nói thế kia, không nói khác đi, không nói không phải thế, cũng không phủ nhận là không phải thế."

Này các tỳ-kheo, đây là căn cứ thứ tư mà một số sa-môn và bà-la-môn — những kẻ nói quanh co — dựa vào để mỗi khi được hỏi câu này hay câu khác, lại nói lắt léo, quanh co không dứt.

Này các tỳ-kheo, đó là bốn căn cứ mà những sa-môn và bà-la-môn ấy — những kẻ nói quanh co — đã dựa vào để mỗi khi được hỏi câu này hay câu khác lại nói lắt léo, quanh co không dứt.

Này các tỳ-kheo, bất cứ sa-môn hay bà-la-môn nào là những kẻ nói quanh co, mỗi khi được hỏi câu này hay câu khác lại nói lắt léo, quanh co không dứt — tất cả đều dựa trên bốn căn cứ ấy, hoặc dựa trên một trong số đó. Ngoài những điều ấy ra thì không có gì khác.

Này các tỳ-kheo, Như Lai hiểu rõ điều này: "Những căn cứ của quan điểm ấy, khi được nắm giữ và bám víu như thế, sẽ đưa đến chỗ tái sinh như thế, đến cảnh giới như thế ở đời sau." Như Lai hiểu rõ điều ấy, và còn hiểu rõ cả điều vượt lên trên điều ấy. Nhưng Ngài không bám chặt vào chính sự hiểu biết ấy; và vì không bám chặt, nên ngay nơi tự thân, sự tịch tịnh (nibbuti) đã được Ngài biết rõ.

[Chú thích: Chỗ này nguyên bản Pali chỉ ghi pe… (peyyāla) — lối viết tắt quen thuộc của văn bản truyền miệng, ý là lặp lại trọn đoạn đã trình bày đầy đủ ở mục 1.36. Bản dịch viết ra đầy đủ nội dung ấy.]

Nhờ những điều ấy, những ai ca ngợi Như Lai cho đúng với sự thật sẽ nói lên lời ca ngợi chân thật về Như Lai.


3.1.5. Thuyết ngẫu nhiên sinh

[Chú thích: Chữ Pali ở đây là adhiccasamuppannavāda. Adhicca thường được dịch là "tình cờ", nhưng nghĩa gốc là "cái được nhấc ra ngoài" — tức một ngoại lệ đặc biệt, một chỗ khác thường trong trật tự chung của sự vật. Cho nên điều được nói ở đây không phải là "vũ trụ vận hành theo may rủi", mà là: sự sinh ra của "cái tôi" và thế giới là một ngoại lệ, không nằm trong dòng nhân quả thông thường. Ở những chỗ khác trong kinh (xem Tương Ưng Bộ 12.24 và 12.25), người ta cũng thấy có những nhà tư tưởng tin vào luật nghiệp báo mà vẫn cho rằng khổ đau phát sinh một cách ngẫu nhiên.]

Này các tỳ-kheo, có những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết ngẫu nhiên sinh. Họ tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới sinh ra một cách tình cờ, dựa trên hai căn cứ.

Và những vị sa-môn và bà-la-môn ấy — khi theo thuyết ngẫu nhiên sinh — dựa vào hai căn cứ nào mà lại tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới sinh ra một cách tình cờ?

Này các tỳ-kheo, có những vị trời được gọi là "chư thiên vô tưởng" — những vị trời không có tưởng.

[Chú thích: Đây là một cõi tồn tại hiếm người biết đến, nơi mọi hoạt động của thức đều tạm ngưng. Tưởng (saññā) là khả năng nhận biết và ghi nhận sự vật.]

Nhưng khi tưởng khởi lên, các vị trời ấy từ giã cõi ấy.

Này các tỳ-kheo, điều này hoàn toàn có thể xảy ra: một chúng sinh nọ từ giã cõi ấy rồi sinh vào đời này.

Sinh vào đời này rồi, vị ấy rời bỏ đời sống gia đình, xuất gia sống không nhà.

Sau khi xuất gia sống không nhà, vị ấy nhờ nỗ lực nhiệt thành, nhờ dốc sức, nhờ chuyên tâm, nhờ không sao lãng, nhờ suy xét đúng đắn, mà đạt được một trạng thái định của tâm như thế này: khi tâm đã định như vậy, vị ấy nhớ lại được lúc tưởng khởi lên, nhưng không nhớ được gì xa hơn thế về trước.

Vị ấy nói như vậy:

"'Cái tôi' và thế giới sinh ra một cách tình cờ.

Vì sao vậy?

Vì trước đây tôi đã không có; còn bây giờ, từ chỗ không có ấy, tôi đã biến thành trạng thái đang có."

[Chú thích: Ý niệm về một sự sáng tạo ra từ hư vô cũng xuất hiện trong Ṛg Veda 10.129 và Bṛhadāraṇyaka Upaniṣad 1.2.]

Này các tỳ-kheo, đây là căn cứ thứ nhất mà một số sa-môn và bà-la-môn theo thuyết ngẫu nhiên sinh dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới sinh ra một cách tình cờ.

Còn căn cứ thứ hai là gì — căn cứ mà những vị sa-môn và bà-la-môn ấy, những vị theo thuyết ngẫu nhiên sinh, dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới sinh ra một cách tình cờ?

Này các tỳ-kheo, ở đây có một sa-môn hay bà-la-môn nọ là người chuyên suy luận và tra xét.

Vị ấy nói ra điều do suy luận gọt đẽo nên, do tra xét dẫn tới, do tự mình nghĩ ra:

"'Cái tôi' và thế giới sinh ra một cách tình cờ."

Này các tỳ-kheo, đây là căn cứ thứ hai mà một số sa-môn và bà-la-môn theo thuyết ngẫu nhiên sinh dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới sinh ra một cách tình cờ.

Này các tỳ-kheo, đó là hai căn cứ mà những sa-môn và bà-la-môn ấy — những vị theo thuyết ngẫu nhiên sinh — đã dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới sinh ra một cách tình cờ.

Này các tỳ-kheo, bất cứ sa-môn hay bà-la-môn nào theo thuyết ngẫu nhiên sinh, tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới sinh ra một cách tình cờ — tất cả đều dựa trên hai căn cứ ấy, hoặc dựa trên một trong số đó. Ngoài những điều ấy ra thì không có gì khác.

Này các tỳ-kheo, Như Lai hiểu rõ điều này: "Những căn cứ của quan điểm ấy, khi được nắm giữ và bám víu như thế, sẽ đưa đến chỗ tái sinh như thế, đến cảnh giới như thế ở đời sau." Như Lai hiểu rõ điều ấy, và còn hiểu rõ cả điều vượt lên trên điều ấy. Nhưng Ngài không bám chặt vào chính sự hiểu biết ấy; và vì không bám chặt, nên ngay nơi tự thân, sự tịch tịnh (nibbuti) đã được Ngài biết rõ.

[Chú thích: Chỗ này nguyên bản Pali chỉ ghi pe… (peyyāla) — lối viết tắt quen thuộc của văn bản truyền miệng, ý là lặp lại trọn đoạn đã trình bày đầy đủ ở mục 1.36. Bản dịch viết ra đầy đủ nội dung ấy.]

Nhờ những điều ấy, những ai ca ngợi Như Lai cho đúng với sự thật sẽ nói lên lời ca ngợi chân thật về Như Lai.

Này các tỳ-kheo, đó là mười tám căn cứ mà những sa-môn và bà-la-môn — những người suy đoán về quá khứ, mang những quan điểm về quá khứ — đã dựa vào để đưa ra nhiều chủ trương khác nhau về quá khứ.

[Chú thích: Ở đây, trước hết từng nhóm quan điểm được kết lại, rồi toàn bộ phần đầu mới được kết lại. Cách thức ấy là đặc trưng của truyền thống truyền miệng: nó tạo ra những tầng bậc lồng nhau, giúp làm rõ cấu trúc và giúp người tụng giữ được văn bản trong trí nhớ.]

Này các tỳ-kheo, bất cứ sa-môn hay bà-la-môn nào suy đoán về quá khứ, mang những quan điểm về quá khứ, đưa ra nhiều chủ trương khác nhau về quá khứ — tất cả đều dựa trên mười tám căn cứ ấy, hoặc dựa trên một trong số đó. Ngoài những điều ấy ra thì không có gì khác.

Này các tỳ-kheo, Như Lai hiểu rõ điều này:

"Những căn cứ của quan điểm ấy, khi được nắm giữ và bám víu như thế, sẽ đưa đến chỗ tái sinh như thế, đến cảnh giới như thế ở đời sau."

Như Lai hiểu rõ điều ấy, và còn hiểu rõ cả điều vượt lên trên điều ấy. Nhưng Ngài không bám chặt vào chính sự hiểu biết ấy; và vì không bám chặt, nên ngay nơi tự thân, sự tịch tịnh (nibbuti) đã được Ngài biết rõ.

Này các tỳ-kheo, sau khi hiểu đúng như thật về thọ (cảm giác dễ chịu, khó chịu hoặc trung tính) — sự sinh khởi, sự chấm dứt, vị ngọt, sự nguy hại và lối thoát khỏi nó — Như Lai được giải thoát nhờ không còn bám víu.

Này các tỳ-kheo, đó là những pháp — sâu thẳm, khó thấy, khó hiểu, yên lặng, cao quý, vượt ra ngoài phạm vi của lý luận, tinh tế, chỉ người trí mới nhận biết được — mà Như Lai đã tự mình chứng ngộ bằng thắng trí rồi công bố ra; và ai ca ngợi Như Lai cho đúng với sự thật thì sẽ nói về chính những pháp ấy.

Hết phần tụng đọc thứ hai.

[Chú thích: Bhāṇavāra là "phần tụng đọc" — một đơn vị chia văn bản dùng trong việc tụng đọc và ghi nhớ kinh điển. Dòng này là lời ghi của người biên tập kinh, không phải lời Đức Phật.]


3.2. Những người suy đoán về tương lai

[Chú thích: Chữ Pali ở đây là aparantakappika. Aparanta nghĩa đen là "đầu mút phía sau", đối lại với pubbanta — "đầu mút phía trước"; nói theo cách dễ hiểu thì đó là tương lai, những đời sống về sau, chặng cuối cùng của vòng tái sinh.]

Này các tỳ-kheo, có những sa-môn và bà-la-môn suy đoán về tương lai, mang những quan điểm về tương lai. Lấy tương lai làm đề tài, họ đưa ra nhiều chủ trương khác nhau, trên bốn mươi bốn căn cứ.

[Chú thích: "chủ trương" ở đây dịch từ adhimuttipada, nghĩa đen là "lời tuyên bố về điều mình tin chắc" — tức một giả thuyết mà người ta đưa ra dựa trên niềm tin của mình.]

Và những vị sa-môn và bà-la-môn ấy dựa vào đâu, căn cứ vào đâu mà — khi suy đoán về tương lai và mang những quan điểm về tương lai — lại đưa ra nhiều chủ trương khác nhau về tương lai trên bốn mươi bốn căn cứ?


3.2.1. Thuyết hữu tưởng — "cái tôi" có nhận biết sau khi chết

[Chú thích: Chữ Pali ở đây là saññīvāda. Saññī nghĩa là "có tưởng", tức có nhận biết, có kinh nghiệm chủ quan; còn vāda là thuyết, chủ trương. Quan niệm về chúng sinh "có tưởng" cũng xuất hiện trong truyền thống Kỳ-na giáo (Tattvārthasūtra 2.24).]

Này các tỳ-kheo, có những sa-môn và bà-la-môn chủ trương rằng sau khi chết vẫn còn đời sống. Theo thuyết hữu tưởng — tức cho rằng "cái tôi" còn có nhận biết sau khi chết — họ dựa trên mười sáu căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết và vẫn còn nhận biết.

Vậy những vị sa-môn và bà-la-môn ấy dựa vào đâu, căn cứ vào đâu mà — khi chủ trương có đời sống sau khi chết, theo thuyết hữu tưởng — lại tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết và vẫn còn nhận biết trên mười sáu căn cứ?

Họ tuyên bố: "Cái tôi có sắc (có hình thể), không bệnh tật, và sau khi chết vẫn còn nhận biết."

[Chú thích: Ở các mục tiếp theo, nguyên bản Pali viết tắt phần đuôi bằng ký hiệu peyyāla (…), nhưng đoạn "không bệnh tật, và sau khi chết vẫn còn nhận biết" là giống hệt nhau ở cả mười sáu mục, nên ở đây được viết ra đầy đủ. Chữ aroga ("không bệnh tật") được bản chú giải hiểu là "thường còn" (nicca), theo nghĩa gốc là "không bị gián đoạn"; nhưng trong kinh, aroga luôn mang nghĩa "khỏi bệnh, khỏe mạnh".]

Họ tuyên bố: "Cái tôi không có sắc (không hình thể), không bệnh tật, và sau khi chết vẫn còn nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi vừa có sắc vừa không có sắc, không bệnh tật, và sau khi chết vẫn còn nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi không phải có sắc mà cũng không phải không có sắc, không bệnh tật, và sau khi chết vẫn còn nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi hữu biên (có giới hạn), không bệnh tật, và sau khi chết vẫn còn nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi vô biên (không có giới hạn), không bệnh tật, và sau khi chết vẫn còn nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi vừa hữu biên vừa vô biên, không bệnh tật, và sau khi chết vẫn còn nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi không phải hữu biên mà cũng không phải vô biên, không bệnh tật, và sau khi chết vẫn còn nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi có nhận biết thuần nhất (chỉ một loại nhận biết duy nhất), không bệnh tật, và sau khi chết vẫn còn nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi có nhận biết đa dạng (nhiều loại nhận biết khác nhau), không bệnh tật, và sau khi chết vẫn còn nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi có nhận biết hạn hẹp, không bệnh tật, và sau khi chết vẫn còn nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi có nhận biết vô lượng (rộng lớn không bờ bến), không bệnh tật, và sau khi chết vẫn còn nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi chỉ cảm nhận toàn niềm vui, không bệnh tật, và sau khi chết vẫn còn nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi chỉ cảm nhận toàn khổ đau, không bệnh tật, và sau khi chết vẫn còn nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi cảm nhận cả vui lẫn khổ, không bệnh tật, và sau khi chết vẫn còn nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi không cảm nhận vui cũng không cảm nhận khổ, không bệnh tật, và sau khi chết vẫn còn nhận biết."

Này các tỳ-kheo, đó là mười sáu căn cứ mà những sa-môn và bà-la-môn ấy — những vị chủ trương có đời sống sau khi chết, theo thuyết hữu tưởng — đã dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết và vẫn còn nhận biết.

Này các tỳ-kheo, bất cứ sa-môn hay bà-la-môn nào chủ trương có đời sống sau khi chết, theo thuyết hữu tưởng, mà tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết và vẫn còn nhận biết — tất cả đều dựa trên mười sáu căn cứ ấy, hoặc dựa trên một trong số đó. Ngoài những điều ấy ra thì không có gì khác.

Này các tỳ-kheo, Như Lai hiểu rõ điều này: "Những căn cứ của quan điểm ấy, khi được nắm giữ và bám víu như thế, sẽ đưa đến chỗ tái sinh như thế, đến cảnh giới như thế ở đời sau." Như Lai hiểu rõ điều ấy, và còn hiểu rõ cả điều vượt lên trên điều ấy. Nhưng Ngài không bám chặt vào chính sự hiểu biết ấy; và vì không bám chặt, nên ngay nơi tự thân, sự tịch tịnh (nibbuti) đã được Ngài biết rõ.

[Chú thích: Chỗ này nguyên bản Pali chỉ ghi pe… (peyyāla) — lối viết tắt quen thuộc của văn bản truyền miệng, ý là lặp lại trọn đoạn đã trình bày đầy đủ ở mục 1.36. Bản dịch viết ra đầy đủ nội dung ấy.]

Nhờ những điều ấy, những ai ca ngợi Như Lai cho đúng với sự thật sẽ nói lên lời ca ngợi chân thật về Như Lai.


3.2.2. Thuyết vô tưởng — "cái tôi" không còn nhận biết sau khi chết

[Chú thích: Chữ Pali ở đây là asaññīvāda. Asaññī nghĩa là "không có tưởng", tức không còn nhận biết, không còn kinh nghiệm chủ quan. Đây là nhóm quan điểm thứ hai trong số những quan điểm nói về đời sống sau khi chết.]

Này các tỳ-kheo, có những sa-môn và bà-la-môn chủ trương rằng sau khi chết vẫn còn đời sống. Theo thuyết vô tưởng — tức cho rằng "cái tôi" không còn nhận biết sau khi chết — họ dựa trên tám căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết ở trạng thái không còn nhận biết.

Vậy những vị sa-môn và bà-la-môn ấy dựa vào đâu, căn cứ vào đâu mà — khi chủ trương có đời sống sau khi chết, theo thuyết vô tưởng — lại tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết ở trạng thái không còn nhận biết trên tám căn cứ?

Họ tuyên bố: "Cái tôi có sắc (có hình thể), không bệnh tật, và sau khi chết không còn nhận biết."

[Chú thích: Ở đây "cái tôi" có một chiều kích vật chất nhưng không có nhận biết. Điều này có thể bao gồm cả việc tái sinh làm cây cối hoặc làm một vật vô tri. Ở các mục tiếp theo, nguyên bản Pali viết tắt phần đuôi bằng ký hiệu peyyāla (…), nhưng đoạn "không bệnh tật, và sau khi chết không còn nhận biết" là giống hệt nhau ở cả tám mục, nên ở đây được viết ra đầy đủ. Chữ aroga ("không bệnh tật") được bản chú giải hiểu là "thường còn" (nicca); nhưng trong kinh, aroga luôn mang nghĩa "khỏi bệnh, khỏe mạnh".]

Họ tuyên bố: "Cái tôi không có sắc (không hình thể), không bệnh tật, và sau khi chết không còn nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi vừa có sắc vừa không có sắc, không bệnh tật, và sau khi chết không còn nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi không phải có sắc mà cũng không phải không có sắc, không bệnh tật, và sau khi chết không còn nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi hữu biên (có giới hạn), không bệnh tật, và sau khi chết không còn nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi vô biên (không có giới hạn), không bệnh tật, và sau khi chết không còn nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi vừa hữu biên vừa vô biên, không bệnh tật, và sau khi chết không còn nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi không phải hữu biên mà cũng không phải vô biên, không bệnh tật, và sau khi chết không còn nhận biết."

Này các tỳ-kheo, đó là tám căn cứ mà những sa-môn và bà-la-môn ấy — những vị chủ trương có đời sống sau khi chết, theo thuyết vô tưởng — đã dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết ở trạng thái không còn nhận biết.

Này các tỳ-kheo, bất cứ sa-môn hay bà-la-môn nào chủ trương có đời sống sau khi chết, theo thuyết vô tưởng, mà tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết ở trạng thái không còn nhận biết — tất cả đều dựa trên tám căn cứ ấy, hoặc dựa trên một trong số đó. Ngoài những điều ấy ra thì không có gì khác.

Này các tỳ-kheo, Như Lai hiểu rõ điều này: "Những căn cứ của quan điểm ấy, khi được nắm giữ và bám víu như thế, sẽ đưa đến chỗ tái sinh như thế, đến cảnh giới như thế ở đời sau." Như Lai hiểu rõ điều ấy, và còn hiểu rõ cả điều vượt lên trên điều ấy. Nhưng Ngài không bám chặt vào chính sự hiểu biết ấy; và vì không bám chặt, nên ngay nơi tự thân, sự tịch tịnh (nibbuti) đã được Ngài biết rõ.

[Chú thích: Chỗ này nguyên bản Pali chỉ ghi pe… (peyyāla) — lối viết tắt quen thuộc của văn bản truyền miệng, ý là lặp lại trọn đoạn đã trình bày đầy đủ ở mục 1.36. Bản dịch viết ra đầy đủ nội dung ấy.]

Nhờ những điều ấy, những ai ca ngợi Như Lai cho đúng với sự thật sẽ nói lên lời ca ngợi chân thật về Như Lai.


3.2.3. Thuyết phi tưởng phi phi tưởng — "cái tôi" sau khi chết không phải có nhận biết mà cũng không phải không có nhận biết

[Chú thích: Chữ Pali ở đây là nevasaññīnāsaññīvāda — ghép từ na (không) + saññī (có tưởng) + na (không) + asaññī (không có tưởng). Đây là nhóm quan điểm thứ ba và tinh tế nhất trong số những quan điểm nói về đời sống sau khi chết: họ không chịu nói "có nhận biết", cũng không chịu nói "không có nhận biết". Trong Phật giáo, "phi tưởng phi phi tưởng xứ" cũng là tên của tầng thiền định cao nhất trong cõi vô sắc, đạt được nhờ tu tập sâu.]

Này các tỳ-kheo, có những sa-môn và bà-la-môn chủ trương rằng sau khi chết vẫn còn đời sống. Theo thuyết phi tưởng phi phi tưởng — tức cho rằng "cái tôi" sau khi chết không phải có nhận biết mà cũng không phải không có nhận biết — họ dựa trên tám căn cứ mà tuyên bố như vậy.

Vậy những vị sa-môn và bà-la-môn ấy dựa vào đâu, căn cứ vào đâu mà — khi chủ trương có đời sống sau khi chết, theo thuyết phi tưởng phi phi tưởng — lại tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết ở trạng thái không phải có nhận biết mà cũng không phải không có nhận biết, trên tám căn cứ?

Họ tuyên bố: "Cái tôi có sắc (có hình thể), không bệnh tật, và sau khi chết không phải có nhận biết mà cũng không phải không có nhận biết."

[Chú thích: Ở các mục tiếp theo, nguyên bản Pali viết tắt phần đuôi bằng ký hiệu peyyāla (…), nhưng đoạn "không bệnh tật, và sau khi chết không phải có nhận biết mà cũng không phải không có nhận biết" là giống hệt nhau ở cả tám mục, nên ở đây được viết ra đầy đủ.]

Họ tuyên bố: "Cái tôi không có sắc (không hình thể), không bệnh tật, và sau khi chết không phải có nhận biết mà cũng không phải không có nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi vừa có sắc vừa không có sắc, không bệnh tật, và sau khi chết không phải có nhận biết mà cũng không phải không có nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi không phải có sắc mà cũng không phải không có sắc, không bệnh tật, và sau khi chết không phải có nhận biết mà cũng không phải không có nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi hữu biên (có giới hạn), không bệnh tật, và sau khi chết không phải có nhận biết mà cũng không phải không có nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi vô biên (không có giới hạn), không bệnh tật, và sau khi chết không phải có nhận biết mà cũng không phải không có nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi vừa hữu biên vừa vô biên, không bệnh tật, và sau khi chết không phải có nhận biết mà cũng không phải không có nhận biết."

Họ tuyên bố: "Cái tôi không phải hữu biên mà cũng không phải vô biên, không bệnh tật, và sau khi chết không phải có nhận biết mà cũng không phải không có nhận biết."

Này các tỳ-kheo, đó là tám căn cứ mà những sa-môn và bà-la-môn ấy — những vị chủ trương có đời sống sau khi chết, theo thuyết phi tưởng phi phi tưởng — đã dựa vào để tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết ở trạng thái không phải có nhận biết mà cũng không phải không có nhận biết.

Này các tỳ-kheo, bất cứ sa-môn hay bà-la-môn nào chủ trương có đời sống sau khi chết, theo thuyết phi tưởng phi phi tưởng, mà tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết ở trạng thái không phải có nhận biết mà cũng không phải không có nhận biết — tất cả đều dựa trên tám căn cứ ấy, hoặc dựa trên một trong số đó. Ngoài những điều ấy ra thì không có gì khác.

Này các tỳ-kheo, Như Lai hiểu rõ điều này: "Những căn cứ của quan điểm ấy, khi được nắm giữ và bám víu như thế, sẽ đưa đến chỗ tái sinh như thế, đến cảnh giới như thế ở đời sau." Như Lai hiểu rõ điều ấy, và còn hiểu rõ cả điều vượt lên trên điều ấy. Nhưng Ngài không bám chặt vào chính sự hiểu biết ấy; và vì không bám chặt, nên ngay nơi tự thân, sự tịch tịnh (nibbuti) đã được Ngài biết rõ.

[Chú thích: Chỗ này nguyên bản Pali chỉ ghi pe… (peyyāla) — lối viết tắt quen thuộc của văn bản truyền miệng, ý là lặp lại trọn đoạn đã trình bày đầy đủ ở mục 1.36. Bản dịch viết ra đầy đủ nội dung ấy.]

Nhờ những điều ấy, những ai ca ngợi Như Lai cho đúng với sự thật sẽ nói lên lời ca ngợi chân thật về Như Lai.


3.2.4. Thuyết đoạn diệt — "cái tôi" sẽ hoàn toàn chấm dứt sau khi chết

[Chú thích: Chữ Pali ở đây là ucchedavāda. Uccheda nghĩa là "sự cắt đứt, sự đoạn diệt"; đây là quan điểm cho rằng "cái tôi" sẽ hoàn toàn biến mất khi thân xác tan rã, không còn gì tiếp tục sau khi chết. Cần phân biệt với thuyết trường tồn ở phần trước: thuyết trường tồn khẳng định "cái tôi" tồn tại mãi, còn thuyết đoạn diệt khẳng định nó bị xóa sạch. Cả hai đều dựa trên cùng một giả định ngầm — rằng có một "cái tôi" thật sự tồn tại — nên cả hai đều bị Đức Phật xếp vào hàng những quan điểm sai lệch.]

Này các tỳ-kheo, có những sa-môn và bà-la-môn chủ trương thuyết đoạn diệt. Họ dựa trên bảy căn cứ mà tuyên bố về sự đoạn diệt, sự hủy hoại, sự không còn tồn tại của một chúng sinh đang hiện hữu.

[Chú thích: Những nhà lý thuyết này khẳng định rằng một "chúng sinh" thật sự tồn tại, và vì vậy họ rơi vào cái bẫy của quan điểm về bản sắc (sakkāyadiṭṭhi). Đối với Đức Phật, những từ "chúng sinh" hay "cái tôi" chỉ mô tả một tiến trình đang tiếp diễn, chịu sự chi phối của điều kiện và không thường hằng, chứ không tương ứng với một thực thể siêu hình nào có thật. Việc phân biệt giữa thực tại tương đối, kinh nghiệm được và sự tồn tại siêu hình, tuyệt đối là điểm then chốt để hiểu Phật giáo thời kỳ đầu.]

Vậy những vị sa-môn và bà-la-môn ấy dựa vào đâu, căn cứ vào đâu mà — khi chủ trương thuyết đoạn diệt — lại tuyên bố về sự đoạn diệt, sự hủy hoại, sự không còn tồn tại của một chúng sinh đang hiện hữu, trên bảy căn cứ?

Này các tỳ-kheo, ở đây có một sa-môn hay bà-la-môn nói như thế này và có quan điểm như thế này:

"Thưa các ngài, 'cái tôi' này có sắc (có hình thể), do bốn đại hợp thành (đất, nước, lửa, gió), do cha mẹ sinh ra. Khi thân này tan rã thì nó bị đoạn diệt, bị hủy hoại, không còn tồn tại sau khi chết. Chỉ đến mức đó thì 'cái tôi' này mới thật sự bị chấm dứt hoàn toàn."

[Chú thích: Đây là quan điểm duy vật, chỉ công nhận cõi vật chất thô. Quan điểm này rất phổ biến ngày nay, nhưng cũng đã được biết đến rộng rãi vào thời Đức Phật. "Bốn đại" là đất, nước, lửa và gió — tức các trạng thái của vật chất: rắn, lỏng, plasma và khí.]

Đó là cách một số người tuyên bố về sự đoạn diệt của một chúng sinh đang hiện hữu.

Nhưng có người khác lại nói với họ rằng:

"Thưa ngài, 'cái tôi' mà ngài vừa nói quả thật có, tôi không phủ nhận điều đó.

[Chú thích: Người đưa ra quan điểm này chấp nhận có nhiều "cái tôi". Khi các lý thuyết về "cái tôi" tiến hóa, chúng thường đi từ những quan niệm duy vật thô thiển hơn sang những quan niệm vi tế hơn. Đôi khi quan điểm trước bị bác bỏ như là sai lầm; nhưng cũng có khi — như ở đây — quan điểm trước không bị xem là sai, mà chỉ bị xem là chưa đầy đủ và còn nông cạn.]

Nhưng thưa ngài, 'cái tôi' ấy chưa phải đã bị chấm dứt hoàn toàn chỉ với mức độ đó.

Thưa ngài, còn có một 'cái tôi' khác thuộc cõi trời, có sắc, thuộc cõi dục, ăn thức ăn vật chất (thức ăn đưa vào miệng từng miếng).

[Chú thích: "Sắc" (rūpa) không chỉ gồm cõi vật chất của các đại, mà còn nhiều dạng sắc vi tế (sukhumarūpa), trong đó có những thân do năng lượng hay do tâm tạo ra ở nhiều cõi khác nhau. Rūpa rốt cuộc chỉ sự xuất hiện hay biểu hiện của các thuộc tính vật chất, và thậm chí có thể bao gồm cả việc nhận biết màu sắc, ánh sáng, hình dạng trong tâm. Ở đây thân của các vị trời không khác chúng ta là mấy, vì họ vẫn ăn thức ăn đặc. Điều này có lẽ nói về các vị thần tự nhiên hoặc các loài chúng sinh được cho là ăn những đồ cúng dường của con người.]

Điều đó ngài không biết, không thấy.

Còn tôi thì biết điều đó, thấy điều đó.

Thưa ngài, vì 'cái tôi' ấy khi thân tan rã sẽ bị đoạn diệt, bị hủy hoại, không còn tồn tại sau khi chết — chỉ đến mức đó thì 'cái tôi' này mới thật sự bị chấm dứt hoàn toàn."

[Chú thích: Trong khi những người theo thuyết trường tồn tin rằng sự tái sinh lên cõi trời của họ sẽ kéo dài mãi mãi, thì những người theo thuyết đoạn diệt lại tin rằng ngay cả cõi trời cũng có giới hạn, và cuối cùng cũng kết thúc bằng sự đoạn diệt hoàn toàn.]

Đó là cách một số người tuyên bố về sự đoạn diệt của một chúng sinh đang hiện hữu.

Nhưng có người khác lại nói với họ rằng:

"Thưa ngài, 'cái tôi' mà ngài vừa nói quả thật có, tôi không phủ nhận điều đó.

Nhưng thưa ngài, 'cái tôi' ấy chưa phải đã bị chấm dứt hoàn toàn chỉ với mức độ đó.

Thưa ngài, còn có một 'cái tôi' khác thuộc cõi trời, có sắc, do tâm tạo ra, đầy đủ mọi bộ phận lớn nhỏ, các giác quan không khiếm khuyết.

[Chú thích: Đây là một dạng tái sinh cõi trời vi tế hơn, không còn lệ thuộc vào thức ăn vật chất. Tuy vậy, thân vi tế ấy vẫn mang hình dáng con người, hiện ra đầy đủ mọi bộ phận. Nó bao gồm các cõi được tạo ra nhờ tu tập bốn tầng thiền-na. Sabbaṅga mang nghĩa "lành lặn, đầy đủ mọi chi thể" (Rig Veda 10.161.5c, Atharva Veda 8.2.8c, 11.3.32 ff.). Người ta được tái sinh với "toàn thân" (sarvatanu, Atharva Veda 5.6.11c, Śatapatha Brāhmaṇa 11.1.8.60, 12.8.3.31). Paccaṅga nghĩa là "bộ phận nhỏ", ví dụ ngón tay hay các cơ quan nội tạng.]

Điều đó ngài không biết, không thấy.

Còn tôi thì biết điều đó, thấy điều đó.

Thưa ngài, vì 'cái tôi' ấy khi thân tan rã sẽ bị đoạn diệt, bị hủy hoại, không còn tồn tại sau khi chết — chỉ đến mức đó thì 'cái tôi' này mới thật sự bị chấm dứt hoàn toàn."

Đó là cách một số người tuyên bố về sự đoạn diệt của một chúng sinh đang hiện hữu.

Nhưng có người khác lại nói với họ rằng:

"Thưa ngài, 'cái tôi' mà ngài vừa nói quả thật có, tôi không phủ nhận điều đó.

Nhưng thưa ngài, 'cái tôi' ấy chưa phải đã bị chấm dứt hoàn toàn chỉ với mức độ đó.

Thưa ngài, còn có một 'cái tôi' khác đã vượt qua hoàn toàn mọi nhận biết về sắc. Khi những nhận biết về sự đối kháng đã lắng xuống, khi không còn chú ý đến nhận biết về sự sai biệt, vị ấy ý thức rằng "không gian là vô biên" và được sinh vào cõi Không vô biên xứ (cõi của không gian vô tận).

[Chú thích: Sự tái sinh như thế đã bỏ lại phía sau cả thân vi tế, trở thành thuần túy thức. Chữ āyatana xuất phát từ một gốc mang nghĩa "khoảng mênh mông, phạm vi". Nó được dùng nổi bật trong ngữ cảnh này, chỉ một cõi hay "chiều không gian" tái sinh, và trong việc phân tích kinh nghiệm giác quan, chỉ một "lĩnh vực" của kinh nghiệm giác quan.]

Điều đó ngài không biết, không thấy.

Còn tôi thì biết điều đó, thấy điều đó.

Thưa ngài, vì 'cái tôi' ấy khi thân tan rã sẽ bị đoạn diệt, bị hủy hoại, không còn tồn tại sau khi chết — chỉ đến mức đó thì 'cái tôi' này mới thật sự bị chấm dứt hoàn toàn."

[Chú thích: Câu này có vẻ không khớp, vì những chúng sinh ở cõi vô sắc không có thân. Tuy nhiên, bản tương ứng trong Hán tạng ở DA 21 không nhắc đến kāya (thân) ở đây, nên nhiều khả năng đây là một lỗi trong quá trình truyền tụng, khi một cụm từ trước đó bị sao chép nhầm.]

Đó là cách một số người tuyên bố về sự đoạn diệt của một chúng sinh đang hiện hữu.

Nhưng có người khác lại nói với họ rằng:

"Thưa ngài, 'cái tôi' mà ngài vừa nói quả thật có, tôi không phủ nhận điều đó.

Nhưng thưa ngài, 'cái tôi' ấy chưa phải đã bị chấm dứt hoàn toàn chỉ với mức độ đó.

Thưa ngài, còn có một 'cái tôi' khác đã vượt qua hoàn toàn cõi Không vô biên xứ. Vị ấy ý thức rằng "thức là vô biên" và được sinh vào cõi Thức vô biên xứ (cõi của nhận thức vô tận).

Điều đó ngài không biết, không thấy.

Còn tôi thì biết điều đó, thấy điều đó.

Thưa ngài, vì 'cái tôi' ấy khi thân tan rã sẽ bị đoạn diệt, bị hủy hoại, không còn tồn tại sau khi chết — chỉ đến mức đó thì 'cái tôi' này mới thật sự bị chấm dứt hoàn toàn."

Đó là cách một số người tuyên bố về sự đoạn diệt của một chúng sinh đang hiện hữu.

Nhưng có người khác lại nói với họ rằng:

"Thưa ngài, 'cái tôi' mà ngài vừa nói quả thật có, tôi không phủ nhận điều đó.

Nhưng thưa ngài, 'cái tôi' ấy chưa phải đã bị chấm dứt hoàn toàn chỉ với mức độ đó.

Thưa ngài, còn có một 'cái tôi' khác đã vượt qua hoàn toàn cõi Thức vô biên xứ. Vị ấy ý thức rằng "không có gì cả" và được sinh vào cõi Vô sở hữu xứ (cõi không có gì cả).

Điều đó ngài không biết, không thấy.

Còn tôi thì biết điều đó, thấy điều đó.

Thưa ngài, vì 'cái tôi' ấy khi thân tan rã sẽ bị đoạn diệt, bị hủy hoại, không còn tồn tại sau khi chết — chỉ đến mức đó thì 'cái tôi' này mới thật sự bị chấm dứt hoàn toàn."

Đó là cách một số người tuyên bố về sự đoạn diệt của một chúng sinh đang hiện hữu.

Nhưng có người khác lại nói với họ rằng:

"Thưa ngài, 'cái tôi' mà ngài vừa nói quả thật có, tôi không phủ nhận điều đó.

Nhưng thưa ngài, 'cái tôi' ấy chưa phải đã bị chấm dứt hoàn toàn chỉ với mức độ đó.

Thưa ngài, còn có một 'cái tôi' khác đã vượt qua hoàn toàn cõi Vô sở hữu xứ. Vị ấy ý thức rằng "đây là an tịnh, đây là cao quý" và được sinh vào cõi Phi tưởng phi phi tưởng xứ (cõi không phải có nhận biết mà cũng không phải không có nhận biết).

[Chú thích: Cách mô tả trạng thái này được mở rộng bằng cụm "đây là an tịnh, đây là cao quý" chỉ xuất hiện ở đây và ở AN 10.99:35.1.]

Điều đó ngài không biết, không thấy.

Còn tôi thì biết điều đó, thấy điều đó.

Thưa ngài, vì 'cái tôi' ấy khi thân tan rã sẽ bị đoạn diệt, bị hủy hoại, không còn tồn tại sau khi chết — chỉ đến mức đó thì 'cái tôi' này mới thật sự bị chấm dứt hoàn toàn."

Đó là cách một số người tuyên bố về sự đoạn diệt của một chúng sinh đang hiện hữu.

Này các tỳ-kheo, đó là bảy căn cứ mà những sa-môn và bà-la-môn ấy — những vị chủ trương thuyết đoạn diệt — đã dựa vào để tuyên bố về sự đoạn diệt, sự hủy hoại, sự không còn tồn tại của một chúng sinh đang hiện hữu.

Này các tỳ-kheo, bất cứ sa-môn hay bà-la-môn nào chủ trương thuyết đoạn diệt mà tuyên bố về sự đoạn diệt, sự hủy hoại, sự không còn tồn tại của một chúng sinh đang hiện hữu — tất cả đều dựa trên bảy căn cứ ấy, hoặc dựa trên một trong số đó. Ngoài những điều ấy ra thì không có gì khác.

Này các tỳ-kheo, Như Lai hiểu rõ điều này: "Những căn cứ của quan điểm ấy, khi được nắm giữ và bám víu như thế, sẽ đưa đến chỗ tái sinh như thế, đến cảnh giới như thế ở đời sau." Như Lai hiểu rõ điều ấy, và còn hiểu rõ cả điều vượt lên trên điều ấy. Nhưng Ngài không bám chặt vào chính sự hiểu biết ấy; và vì không bám chặt, nên ngay nơi tự thân, sự tịch tịnh (nibbuti) đã được Ngài biết rõ.

[Chú thích: Chỗ này nguyên bản Pali chỉ ghi pe… (peyyāla) — lối viết tắt quen thuộc của văn bản truyền miệng, ý là lặp lại trọn đoạn đã trình bày đầy đủ ở mục 1.36. Bản dịch viết ra đầy đủ nội dung ấy.]

Nhờ những điều ấy, những ai ca ngợi Như Lai cho đúng với sự thật sẽ nói lên lời ca ngợi chân thật về Như Lai.


3.2.5. Thuyết Niết-bàn ngay đời này — "cái tôi" đạt Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này

Này các tỳ-kheo, có những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết Niết-bàn ngay đời này. Dựa trên năm căn cứ, họ tuyên bố rằng một chúng sinh đang hiện hữu đạt được Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này.

[Chú thích: Năm thuyết này đều cho rằng khổ đau chấm dứt nhờ hưởng thú vui ngay trong đời này. Đức Phật cũng dạy Niết-bàn (nibbāna) ngay trong đời này, nhưng không phải Niết-bàn "của một chúng sinh đang hiện hữu" (sato sattassa) hay "của cái tôi" (attā). Đức Phật phủ nhận có một cái như thế: ta chỉ là một dòng các điều kiện luôn biến đổi, được nuôi bằng tham muốn và bám víu, và luôn nằm trong vòng khổ đau. Khi tham ái chấm dứt thì không còn nhiên liệu để dòng ấy tiếp tục, nên khổ đau chấm dứt.]

[Chú thích: Không rõ vì sao những quan điểm về "đời này" (diṭṭhadhamma) lại được xếp vào nhóm những quan điểm về tương lai; xem Kinh Trung Bộ 102:2.8.]

Vậy những vị sa-môn và bà-la-môn ấy dựa vào đâu, căn cứ vào đâu mà — khi theo thuyết Niết-bàn ngay đời này — lại tuyên bố rằng một chúng sinh đang hiện hữu đạt được Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này, trên năm căn cứ?

Này các tỳ-kheo, ở đây có một sa-môn hay bà-la-môn nói như thế này và có quan điểm như thế này:

"Này ông, khi 'cái tôi' này vui chơi với năm thứ dục lạc được cung cấp đầy đủ và có sẵn trong tay, thì bấy nhiêu đó là 'cái tôi' này đã đạt được Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này."

[Chú thích: Năm thứ dục lạc (pañcakāmaguṇa) là năm loại thú vui đến qua năm giác quan: hình sắc, âm thanh, mùi hương, vị nếm và sự chạm xúc. Đây là kẻ theo lối sống hưởng thụ.]

Đó là cách mà một số vị tuyên bố rằng một chúng sinh đang hiện hữu đạt được Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này.

Nhưng có một vị khác nói với họ:

"Này ông, 'cái tôi' mà ông nói tới ấy thì có thật; tôi không nói rằng nó không có.

Nhưng này ông, chỉ bấy nhiêu đó thì 'cái tôi' này chưa đạt được Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này.

Vì sao vậy?

Vì này ông, dục lạc là vô thường, là khổ, là những gì sẽ biến đổi; khi chúng biến đổi và đổi khác đi thì sầu, bi, khổ, ưu, não sinh ra.

[Chú thích: Ở đây ta thấy lối lý luận triết học khiến người ta dần nâng lên những quan niệm tinh tế hơn về 'cái tôi'.]

Nhưng này ông, khi 'cái tôi' này — sau khi đã lìa hẳn khỏi dục lạc, lìa hẳn khỏi những điều bất thiện — bước vào và an trú tầng thiền thứ nhất, nơi tâm còn hướng tới đối tượng (tầm) và còn giữ tâm nơi đối tượng (tứ), nơi có niềm vui và sự dễ chịu sinh ra từ sự xa lìa, thì bấy nhiêu đó là 'cái tôi' này đã đạt được Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này."

[Chú thích: Các tầng thiền-na (jhāna) — tức những tầng thiền định sâu — là cốt lõi của việc tu tập trong đạo Phật. Đức Phật có nói rằng các tầng thiền ấy, trong một ý nghĩa có điều kiện, có thể được xem là "Niết-bàn ngay trong đời này" (xem Kinh Tăng Chi Bộ 9.51). Nhưng như đã thấy ở trên, nếu hành thiền với quan điểm sai lạc thì chính trải nghiệm ấy lại càng làm cho sự bám víu vào 'cái tôi' thêm chắc.]

Đó là cách mà một số vị tuyên bố rằng một chúng sinh đang hiện hữu đạt được Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này.

Nhưng có một vị khác nói với họ:

"Này ông, 'cái tôi' mà ông nói tới ấy thì có thật; tôi không nói rằng nó không có.

Nhưng này ông, chỉ bấy nhiêu đó thì 'cái tôi' này chưa đạt được Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này.

[Chú thích: Vị này đã từng trải nghiệm một tầng thiền sâu hơn, nên biết rằng tầng thiền thứ nhất không thể là chỗ tận cùng.]

Vì sao vậy?

Vì việc hướng tâm lên đối tượng và giữ lấy đối tượng ở đó vẫn còn thô.

[Chú thích: Các tầng thiền-na là những trạng thái tâm thức tinh tế; đem so với tâm thức thường ngày thì ở đó không có gì là thô cả. Nhưng trong từng tầng, có những yếu tố của tâm thô hơn những yếu tố khác. Người hành thiền đi lần qua các tầng thiền bằng cách lần lượt làm lặng đi những yếu tố tương đối thô trong mỗi tầng.]

Nhưng này ông, khi việc hướng tâm lên đối tượng và giữ lấy đối tượng đã lặng xuống, 'cái tôi' này bước vào và an trú tầng thiền thứ hai: trong lòng sáng trong, tâm hợp lại làm một, không còn hướng tâm và giữ tâm, có niềm vui và sự dễ chịu sinh ra từ sự định tâm. Bấy nhiêu đó là 'cái tôi' này đã đạt được Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này."

Đó là cách mà một số vị tuyên bố rằng một chúng sinh đang hiện hữu đạt được Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này.

Nhưng có một vị khác nói với họ:

"Này ông, 'cái tôi' mà ông nói tới ấy thì có thật; tôi không nói rằng nó không có.

Nhưng này ông, chỉ bấy nhiêu đó thì 'cái tôi' này chưa đạt được Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này.

Vì sao vậy?

Vì niềm vui và sự phấn khích dâng lên trong tâm ở đó vẫn còn thô.

Nhưng này ông, khi niềm vui đã phai nhạt, 'cái tôi' này bước vào và an trú tầng thiền thứ ba, nơi nó an trú với tâm xả, có chánh niệm và tỉnh giác, và cảm nhận ngay nơi chính mình sự dễ chịu mà các bậc thánh gọi là "an trú trong sự dễ chịu, với tâm xả và chánh niệm". Bấy nhiêu đó là 'cái tôi' này đã đạt được Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này."

Đó là cách mà một số vị tuyên bố rằng một chúng sinh đang hiện hữu đạt được Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này.

Nhưng có một vị khác nói với họ:

"Này ông, 'cái tôi' mà ông nói tới ấy thì có thật; tôi không nói rằng nó không có.

Nhưng này ông, chỉ bấy nhiêu đó thì 'cái tôi' này chưa đạt được Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này.

Vì sao vậy?

Vì ở đó, việc tâm còn hướng tới và thưởng thức cái ấy như là 'dễ chịu' được xem là còn thô.

[Chú thích: Chữ ābhoga ("thưởng thức", "hướng tới") mang nghĩa này chỉ xuất hiện ở đây trong các kinh điển sớm. Bản chú giải nói rằng sau khi ra khỏi tầng thiền, người ta lặp đi lặp lại việc thưởng thức và chú tâm vào niềm dễ chịu ấy. So sánh lời chú giải của Patañjali cho Yogasūtra 1.17: "vitarka là sự thưởng thức thô đối với đối tượng của tâm, vicāra là sự thưởng thức tinh tế" (vitarkaś cittasyālambane sthūla ābhogaḥ, sūkṣmo vicāraḥ). Về ābhoga đi cùng với manasikāra, xem vātassa ābhogo vā manasikāro vā trong Mil 5.1.1:8.3; manaskāraścetasa ābhogaḥ trong Abhidharmakośabhāṣya 054|23 của Vasubandhu; và cittābhogo manaskāraścarcā saṁkhyā vicāraṇā trong Amarakośa 1.5.321 của Amarasiṁha.]

Nhưng này ông, khi 'cái tôi' này đã từ bỏ sự dễ chịu và từ bỏ sự khó chịu, và từ trước đó đã để cho những niềm vui và nỗi buồn lắng hẳn đi, 'cái tôi' này bước vào và an trú tầng thiền thứ tư: không dễ chịu cũng không khó chịu, với tâm xả và chánh niệm trong sạch. Bấy nhiêu đó là 'cái tôi' này đã đạt được Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này."

Đó là cách mà một số vị tuyên bố rằng một chúng sinh đang hiện hữu đạt được Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này.

Này các tỳ-kheo, chính trên năm căn cứ ấy mà những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết Niết-bàn ngay đời này tuyên bố rằng một chúng sinh đang hiện hữu đạt được Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này.

Này các tỳ-kheo, bất cứ sa-môn hay bà-la-môn nào theo thuyết Niết-bàn ngay đời này, tuyên bố rằng một chúng sinh đang hiện hữu đạt được Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này — tất cả đều dựa trên năm căn cứ ấy, hoặc dựa trên một trong số đó. Ngoài những điều ấy ra thì không có gì khác.

[Chú thích: Không rõ vì sao ở đây không kể luôn cả những tầng thiền vô sắc — vốn còn tinh tế hơn nữa.]

Này các tỳ-kheo, Như Lai hiểu rõ điều này: "Những căn cứ của quan điểm ấy, khi được nắm giữ và bám víu như thế, sẽ đưa đến chỗ tái sinh như thế, đến cảnh giới như thế ở đời sau." Như Lai hiểu rõ điều ấy, và còn hiểu rõ cả điều vượt lên trên điều ấy. Nhưng Ngài không bám chặt vào chính sự hiểu biết ấy; và vì không bám chặt, nên ngay nơi tự thân, sự tịch tịnh (nibbuti) đã được Ngài biết rõ.

[Chú thích: Chỗ này nguyên bản Pali chỉ ghi pe… (peyyāla) — lối viết tắt quen thuộc của văn bản truyền miệng, ý là lặp lại trọn đoạn đã trình bày đầy đủ ở mục 1.36. Bản dịch viết ra đầy đủ nội dung ấy.]

Nhờ những điều ấy, những ai ca ngợi Như Lai cho đúng với sự thật sẽ nói lên lời ca ngợi chân thật về Như Lai.

Này các tỳ-kheo, đó là bốn mươi bốn căn cứ mà những sa-môn và bà-la-môn — những người suy đoán về tương lai, mang những quan điểm về tương lai — đã dựa vào để đưa ra nhiều chủ trương khác nhau về tương lai.

Này các tỳ-kheo, bất cứ sa-môn hay bà-la-môn nào suy đoán về tương lai, mang những quan điểm về tương lai, đưa ra nhiều chủ trương khác nhau về tương lai — tất cả đều dựa trên bốn mươi bốn căn cứ ấy, hoặc dựa trên một trong số đó. Ngoài những điều ấy ra thì không có gì khác.

Này các tỳ-kheo, Như Lai hiểu rõ điều này: "Những căn cứ của quan điểm ấy, khi được nắm giữ và bám víu như thế, sẽ đưa đến chỗ tái sinh như thế, đến cảnh giới như thế ở đời sau." Như Lai hiểu rõ điều ấy, và còn hiểu rõ cả điều vượt lên trên điều ấy. Nhưng Ngài không bám chặt vào chính sự hiểu biết ấy; và vì không bám chặt, nên ngay nơi tự thân, sự tịch tịnh (nibbuti) đã được Ngài biết rõ.

[Chú thích: Chỗ này nguyên bản Pali chỉ ghi pe… (peyyāla) — lối viết tắt quen thuộc của văn bản truyền miệng, ý là lặp lại trọn đoạn đã trình bày đầy đủ ở mục 1.36. Bản dịch viết ra đầy đủ nội dung ấy.]

Nhờ những điều ấy, những ai ca ngợi Như Lai cho đúng với sự thật sẽ nói lên lời ca ngợi chân thật về Như Lai.

Này các tỳ-kheo, đó là sáu mươi hai căn cứ mà những sa-môn và bà-la-môn — những người suy đoán về quá khứ, suy đoán về tương lai, và suy đoán cả quá khứ lẫn tương lai, mang những quan điểm về quá khứ và tương lai — đã dựa vào để đưa ra nhiều chủ trương khác nhau về quá khứ và tương lai.

Này các tỳ-kheo, bất cứ sa-môn hay bà-la-môn nào suy đoán về quá khứ, suy đoán về tương lai, hay suy đoán cả quá khứ lẫn tương lai, mang những quan điểm về quá khứ và tương lai, đưa ra nhiều chủ trương khác nhau về quá khứ và tương lai — tất cả đều dựa trên sáu mươi hai căn cứ ấy, hoặc dựa trên một trong số đó. Ngoài những điều ấy ra thì không có gì khác.

Này các tỳ-kheo, Như Lai hiểu rõ điều này:

"Những quan điểm được nắm giữ và hiểu sai như thế sẽ dẫn đến chỗ tái sinh như thế, đến cảnh giới như thế ở đời sau."

[Chú thích: Ngay cả những quan điểm đoạn diệt hay Niết-bàn ngay đời này cũng dẫn tới tái sinh — trái với điều mà những người chủ trương chúng tin.]

Như Lai hiểu rõ điều ấy, và còn hiểu rõ cả điều vượt lên trên điều ấy. Nhưng Ngài không bám chặt vào chính sự hiểu biết ấy; và vì không bám chặt, nên ngay nơi tự thân, sự tịch tịnh (nibbuti) đã được Ngài biết rõ.

Này các tỳ-kheo, sau khi hiểu đúng như thật về thọ (cảm giác dễ chịu, khó chịu hoặc trung tính) — chúng khởi lên thế nào, chúng chấm dứt thế nào, chúng đem lại vị ngọt gì, chúng có những nguy hại gì, và làm sao để thoát ra khỏi chúng — Như Lai được giải thoát, không còn chỗ bám víu.

Này các tỳ-kheo, đó là những pháp ấy — sâu thẳm, khó thấy, khó hiểu, yên lặng, cao quý, vượt ra ngoài phạm vi của lý luận, tinh tế, chỉ người trí mới nhận biết được; những pháp mà Như Lai tự mình chứng ngộ bằng thắng trí rồi công bố ra. Và ai ca ngợi Như Lai cho đúng với sự thật thì sẽ nói về chính những pháp ấy.

[Chú thích: Thắng trí (abhiññā) là năng lực tinh thần siêu thường đạt được nhờ thiền định.]


4. Những căn cứ để khẳng định về "cái tôi" và thế giới

4.1. Sự dao động và vùng vẫy

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết trường tồn, dựa trên bốn căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới là thường còn — đó cũng chỉ là cảm nhận của những kẻ không biết, không thấy; đó cũng chỉ là sự dao động và vùng vẫy của những kẻ đang chìm trong tham ái.

[Chú thích: Chữ Pali paritassita ("dao động") vừa mang nghĩa sợ hãi vừa mang nghĩa khao khát; chữ vipphandita ("vùng vẫy") chỉ cách người ta vùng vẫy để thoát khỏi điều mình không muốn đối diện. Ý của đoạn này: các quan điểm triết học không phải là những mô tả khách quan về thế giới, mà là phản ứng của tâm trước những nhu cầu thầm kín nhất của chính mình.]

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết bán trường tồn, dựa trên bốn căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới thì một phần thường còn, một phần không thường còn — đó cũng chỉ là cảm nhận của những kẻ không biết, không thấy; đó cũng chỉ là sự dao động và vùng vẫy của những kẻ đang chìm trong tham ái.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết hữu biên - vô biên, dựa trên bốn căn cứ mà tuyên bố về thế giới là hữu hạn hay vô hạn — đó cũng chỉ là cảm nhận của những kẻ không biết, không thấy; đó cũng chỉ là sự dao động và vùng vẫy của những kẻ đang chìm trong tham ái.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết quanh co, được hỏi điều này điều kia thì cứ trả lời lắt léo loanh quanh, dựa trên bốn căn cứ mà làm như vậy — đó cũng chỉ là cảm nhận của những kẻ không biết, không thấy; đó cũng chỉ là sự dao động và vùng vẫy của những kẻ đang chìm trong tham ái.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết ngẫu nhiên sinh, dựa trên hai căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới sinh ra một cách tình cờ — đó cũng chỉ là cảm nhận của những kẻ không biết, không thấy; đó cũng chỉ là sự dao động và vùng vẫy của những kẻ đang chìm trong tham ái.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn suy đoán về quá khứ, dựa trên mười tám căn cứ mà đưa ra đủ loại chủ trương về quá khứ — đó cũng chỉ là cảm nhận của những kẻ không biết, không thấy; đó cũng chỉ là sự dao động và vùng vẫy của những kẻ đang chìm trong tham ái.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết hữu tưởng, dựa trên mười sáu căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết và còn có nhận biết — đó cũng chỉ là cảm nhận của những kẻ không biết, không thấy; đó cũng chỉ là sự dao động và vùng vẫy của những kẻ đang chìm trong tham ái.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết vô tưởng, dựa trên tám căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết nhưng không còn nhận biết — đó cũng chỉ là cảm nhận của những kẻ không biết, không thấy; đó cũng chỉ là sự dao động và vùng vẫy của những kẻ đang chìm trong tham ái.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết phi tưởng phi phi tưởng, dựa trên tám căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết ở trạng thái không phải có nhận biết mà cũng không phải không có nhận biết — đó cũng chỉ là cảm nhận của những kẻ không biết, không thấy; đó cũng chỉ là sự dao động và vùng vẫy của những kẻ đang chìm trong tham ái.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết đoạn diệt, dựa trên bảy căn cứ mà tuyên bố rằng một chúng sinh đang hiện hữu sẽ bị hủy diệt, bị tiêu tan, bị diệt mất — đó cũng chỉ là cảm nhận của những kẻ không biết, không thấy; đó cũng chỉ là sự dao động và vùng vẫy của những kẻ đang chìm trong tham ái.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết Niết-bàn ngay đời này, dựa trên năm căn cứ mà tuyên bố rằng một chúng sinh đang hiện hữu đạt được Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này — đó cũng chỉ là cảm nhận của những kẻ không biết, không thấy; đó cũng chỉ là sự dao động và vùng vẫy của những kẻ đang chìm trong tham ái.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn suy đoán về tương lai, dựa trên bốn mươi bốn căn cứ mà đưa ra đủ loại chủ trương về tương lai — đó cũng chỉ là cảm nhận của những kẻ không biết, không thấy; đó cũng chỉ là sự dao động và vùng vẫy của những kẻ đang chìm trong tham ái.

Này các tỳ-kheo, khi những sa-môn và bà-la-môn suy đoán cả quá khứ lẫn tương lai, dựa trên sáu mươi hai căn cứ mà đưa ra đủ loại chủ trương về quá khứ và tương lai — đó cũng chỉ là cảm nhận của những kẻ không biết, không thấy; đó cũng chỉ là sự dao động và vùng vẫy của những kẻ đang chìm trong tham ái.


4.2. Tất cả đều do xúc mà có

Này các tỳ-kheo, khi những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết trường tồn, dựa trên bốn căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới là thường còn — điều đó cũng do xúc mà có. [Chú thích: xúc ở đây là sự gặp gỡ giữa giác quan, đối tượng và ý thức — chính từ sự tiếp xúc ấy mà sinh ra cảm giác, rồi từ cảm giác sinh ra tham ái và mọi quan điểm.]

Này các tỳ-kheo, khi những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết bán trường tồn, dựa trên bốn căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới thì một phần thường còn, một phần không thường còn — điều đó cũng do xúc mà có.

Này các tỳ-kheo, khi những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết hữu biên - vô biên, dựa trên bốn căn cứ mà tuyên bố về thế giới là hữu hạn hay vô hạn — điều đó cũng do xúc mà có.

Này các tỳ-kheo, khi những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết quanh co, được hỏi điều này điều kia thì cứ trả lời lắt léo loanh quanh, dựa trên bốn căn cứ mà làm như vậy — điều đó cũng do xúc mà có.

Này các tỳ-kheo, khi những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết ngẫu nhiên sinh, dựa trên hai căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới sinh ra một cách tình cờ — điều đó cũng do xúc mà có.

Này các tỳ-kheo, khi những sa-môn và bà-la-môn suy đoán về quá khứ, dựa trên mười tám căn cứ mà đưa ra đủ loại chủ trương về quá khứ — điều đó cũng do xúc mà có.

Này các tỳ-kheo, khi những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết hữu tưởng, dựa trên mười sáu căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết và còn có nhận biết — điều đó cũng do xúc mà có.

Này các tỳ-kheo, khi những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết vô tưởng, dựa trên tám căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết nhưng không còn nhận biết — điều đó cũng do xúc mà có.

Này các tỳ-kheo, khi những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết phi tưởng phi phi tưởng, dựa trên tám căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết ở trạng thái không phải có nhận biết mà cũng không phải không có nhận biết — điều đó cũng do xúc mà có.

Này các tỳ-kheo, khi những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết đoạn diệt, dựa trên bảy căn cứ mà tuyên bố rằng một chúng sinh đang hiện hữu sẽ bị hủy diệt, bị tiêu tan, bị diệt mất — điều đó cũng do xúc mà có.

Này các tỳ-kheo, khi những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết Niết-bàn ngay đời này, dựa trên năm căn cứ mà tuyên bố rằng một chúng sinh đang hiện hữu đạt được Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này — điều đó cũng do xúc mà có.

Này các tỳ-kheo, khi những sa-môn và bà-la-môn suy đoán về tương lai, dựa trên bốn mươi bốn căn cứ mà đưa ra đủ loại chủ trương về tương lai — điều đó cũng do xúc mà có.

Này các tỳ-kheo, khi những sa-môn và bà-la-môn suy đoán cả quá khứ lẫn tương lai, dựa trên sáu mươi hai căn cứ mà đưa ra đủ loại chủ trương về quá khứ và tương lai — điều đó cũng do xúc mà có.


4.3. Điều không thể xảy ra

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết trường tồn, dựa trên bốn căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới là thường còn — thế mà họ có thể cảm nhận được cảm giác ấy mà không có xúc: điều đó không thể xảy ra.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết bán trường tồn, dựa trên bốn căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới thì một phần thường còn, một phần không thường còn — thế mà họ có thể cảm nhận được cảm giác ấy mà không có xúc: điều đó không thể xảy ra.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết hữu biên - vô biên, dựa trên bốn căn cứ mà tuyên bố về thế giới là hữu hạn hay vô hạn — thế mà họ có thể cảm nhận được cảm giác ấy mà không có xúc: điều đó không thể xảy ra.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết quanh co, được hỏi điều này điều kia thì cứ trả lời lắt léo loanh quanh, dựa trên bốn căn cứ mà làm như vậy — thế mà họ có thể cảm nhận được cảm giác ấy mà không có xúc: điều đó không thể xảy ra.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết ngẫu nhiên sinh, dựa trên hai căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới sinh ra một cách tình cờ — thế mà họ có thể cảm nhận được cảm giác ấy mà không có xúc: điều đó không thể xảy ra.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn suy đoán về quá khứ, dựa trên mười tám căn cứ mà đưa ra đủ loại chủ trương về quá khứ — thế mà họ có thể cảm nhận được cảm giác ấy mà không có xúc: điều đó không thể xảy ra.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết hữu tưởng, dựa trên mười sáu căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết và còn có nhận biết — thế mà họ có thể cảm nhận được cảm giác ấy mà không có xúc: điều đó không thể xảy ra.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết vô tưởng, dựa trên tám căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết nhưng không còn nhận biết — thế mà họ có thể cảm nhận được cảm giác ấy mà không có xúc: điều đó không thể xảy ra.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết phi tưởng phi phi tưởng, dựa trên tám căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết ở trạng thái không phải có nhận biết mà cũng không phải không có nhận biết — thế mà họ có thể cảm nhận được cảm giác ấy mà không có xúc: điều đó không thể xảy ra.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết đoạn diệt, dựa trên bảy căn cứ mà tuyên bố rằng một chúng sinh đang hiện hữu sẽ bị hủy diệt, bị tiêu tan, bị diệt mất — thế mà họ có thể cảm nhận được cảm giác ấy mà không có xúc: điều đó không thể xảy ra.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn theo thuyết Niết-bàn ngay đời này, dựa trên năm căn cứ mà tuyên bố rằng một chúng sinh đang hiện hữu đạt được Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này — thế mà họ có thể cảm nhận được cảm giác ấy mà không có xúc: điều đó không thể xảy ra.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn và bà-la-môn suy đoán về tương lai, dựa trên bốn mươi bốn căn cứ mà đưa ra đủ loại chủ trương về tương lai — thế mà họ có thể cảm nhận được cảm giác ấy mà không có xúc: điều đó không thể xảy ra.

Này các tỳ-kheo, khi những sa-môn và bà-la-môn suy đoán cả quá khứ lẫn tương lai, dựa trên sáu mươi hai căn cứ mà đưa ra đủ loại chủ trương về quá khứ và tương lai — thế mà họ có thể cảm nhận được cảm giác ấy mà không có xúc: điều đó không thể xảy ra.

[Chú thích: Trong bản Pali, từng quan điểm ở mục 4.3 này được nêu lặp lại đầy đủ, không viết tắt chỗ nào. Bản dịch giữ nguyên mức độ lặp ấy, vì đó là cách mà truyền thống tụng đọc ghi nhớ và chiêm nghiệm kinh văn: sau khi đi hết một danh sách dài và phức tạp, người tụng còn đọc lại nhiều lần nữa để những điều ấy thấm vào tâm.]


4.4. Tất cả đều nằm trong vòng duyên khởi

[Chú thích: Từ đây đến hết mục 4.4, nguyên bản Pali là một câu dài duy nhất, được chia thành nhiều đoạn nhỏ theo cách đánh số của bản điện tử. Vì vậy mỗi đoạn dưới đây là một mảnh của cùng một câu, nối tiếp nhau bằng dấu phẩy — không phải những câu rời rạc. Người đọc nên đọc liền mạch cả mục.]

những vị nào theo thuyết trường tồn, dựa trên bốn căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới là thường còn; những vị nào theo thuyết bán trường tồn, dựa trên bốn căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới thì một phần thường còn, một phần không thường còn;

những vị nào theo thuyết hữu biên - vô biên, dựa trên bốn căn cứ mà tuyên bố về thế giới là hữu hạn hay vô hạn;

những vị nào theo thuyết quanh co, khi được hỏi điều này điều kia thì cứ trả lời lắt léo loanh quanh — dựa trên bốn căn cứ mà làm như vậy;

những vị nào theo thuyết ngẫu nhiên sinh, dựa trên hai căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" và thế giới sinh ra một cách tình cờ;

những vị nào suy đoán về quá khứ, dựa trên mười tám căn cứ mà đưa ra đủ loại chủ trương về quá khứ;

những vị nào theo thuyết hữu tưởng, dựa trên mười sáu căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết và còn có nhận biết;

những vị nào theo thuyết vô tưởng, dựa trên tám căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết nhưng không còn nhận biết;

những vị nào theo thuyết phi tưởng phi phi tưởng, dựa trên tám căn cứ mà tuyên bố rằng "cái tôi" sống tiếp sau khi chết ở trạng thái không phải có nhận biết mà cũng không phải không có nhận biết;

những vị nào theo thuyết đoạn diệt, dựa trên bảy căn cứ mà tuyên bố rằng một chúng sinh đang hiện hữu sẽ bị hủy diệt, bị tiêu tan, bị diệt mất;

những vị nào theo thuyết Niết-bàn ngay đời này, dựa trên năm căn cứ mà tuyên bố rằng một chúng sinh đang hiện hữu đạt được Niết-bàn tối thượng ngay trong đời này;

những vị nào suy đoán về tương lai, dựa trên bốn mươi bốn căn cứ mà đưa ra đủ loại chủ trương về tương lai;

những vị nào suy đoán về quá khứ, những vị nào suy đoán về tương lai, và những vị nào suy đoán cả quá khứ lẫn tương lai, đưa ra đủ loại chủ trương về quá khứ và tương lai trên sáu mươi hai căn cứ —

tất cả bọn họ đều cảm nhận những điều ấy qua sáu lĩnh vực xúc, với sự tiếp xúc lặp đi lặp lại. Cảm giác của họ là điều kiện để tham ái sinh khởi. Tham ái là điều kiện để sự bám víu sinh khởi. Sự bám víu là điều kiện để sự tồn tại tiếp diễn sinh khởi. Sự tồn tại tiếp diễn là điều kiện để tái sinh. Tái sinh là điều kiện để già và chết, rồi buồn khổ, than khóc, đau đớn, ưu phiền và tuyệt vọng sinh khởi.

[Chú thích: Đoạn trên tóm tắt chuỗi mười hai nhân duyên (duyên khởi) mà Đức Phật đã giảng ở nhiều chỗ khác. Ở đây mới nêu phần giữa và phần cuối của chuỗi; phần đầu — bắt nguồn từ vô minh — được ngầm hiểu. Quan điểm sai lạc chính là một dạng của vô minh, và chính nó thúc đẩy những lựa chọn có chủ ý, làm sinh khởi thức trong một đời sống mới. Toàn bộ sáu mươi hai quan điểm ấy, dù cao siêu đến đâu, đều nằm gọn trong vòng luân hồi này.]


5. Bước ra khỏi vòng luân hồi

Này các tỳ-kheo, khi một tỳ-kheo hiểu đúng như thật sự sinh khởi, sự chấm dứt, vị ngọt, nguy hại và lối thoát của sáu lĩnh vực xúc, thì vị ấy hiểu được điều vượt lên trên tất cả những thứ ấy.

[Chú thích: Xúc (phassa) là sự gặp gỡ của ba yếu tố: đối tượng của giác quan, cơ quan giác quan, và ý thức tương ứng. Sáu lĩnh vực xúc là sáu cặp: mắt–hình sắc, tai–âm thanh, mũi–mùi, lưỡi–vị, thân–xúc chạm, ý–ý niệm.]

Này các tỳ-kheo, bất cứ sa-môn hay bà-la-môn nào suy đoán về khởi đầu, suy đoán về kết thúc, hay suy đoán cả khởi đầu lẫn kết thúc, và đưa ra đủ loại chủ trương về khởi đầu và kết thúc — tất cả bọn họ đều bị mắc vào lưới của chính sáu mươi hai căn cứ này. Chỗ nào họ ngoi lên, họ vẫn bị mắc và bị vướng ngay trong lưới ấy.

Này các tỳ-kheo, giả sử một người đánh cá khéo tay, hoặc học trò của người ấy, quăng một tấm lưới mắt nhỏ xuống một cái ao nhỏ. Người ấy sẽ nghĩ: "Mọi sinh vật có thân hình đáng kể trong ao này đều đã mắc vào lưới. Chúng ngoi lên ở đâu thì vẫn bị mắc và vướng ngay trong lưới ấy."

Cũng vậy, này các tỳ-kheo, bất cứ sa-môn hay bà-la-môn nào suy đoán về khởi đầu, suy đoán về kết thúc, hay suy đoán cả khởi đầu lẫn kết thúc, và đưa ra đủ loại chủ trương về khởi đầu và kết thúc — tất cả bọn họ đều bị mắc vào lưới của chính sáu mươi hai căn cứ này. Chỗ nào họ ngoi lên, họ vẫn bị mắc và bị vướng ngay trong lưới ấy.

[Chú thích: Hình ảnh tấm lưới ở đây vừa minh họa cách các nhà lý thuyết bị giam trong quan điểm của chính họ, vừa hàm chứa một nỗi xót xa: những sinh vật nhỏ bé ấy bị vướng lưới mà không hề biết vì sao mình khổ. Đức Phật không chế giễu họ — Ngài nhìn họ bằng con mắt thương cảm.]

Này các tỳ-kheo, thân của Như Lai vẫn còn đó, nhưng sợi dây trói buộc vào sự tồn tại đã bị cắt đứt.

[Chú thích: Bhavanetti — "sợi dây dẫn tới sự tồn tại" — là tên gọi của tham ái. Chính vì tham ái mà chúng sinh bị cột trong lòng và bị dắt đi từ đời này sang đời khác, như con bò bị buộc dây vào cổ. Ở đây sợi dây ấy đã bị cắt.]

Bao lâu thân ấy còn, chư thiên và loài người còn thấy Ngài.

Nhưng khi thân ấy tan rã, khi mạng sống đã hết, chư thiên và loài người sẽ không còn thấy Ngài nữa.

Này các tỳ-kheo, giống như khi người ta cắt cuống một buồng xoài: tất cả những quả xoài nào còn dính vào cuống đều rụng theo.

Cũng vậy, này các tỳ-kheo, thân của Như Lai vẫn còn đó, nhưng sợi dây trói buộc vào sự tồn tại đã bị cắt đứt.

Bao lâu thân ấy còn, chư thiên và loài người còn thấy Ngài.

Nhưng khi thân ấy tan rã, khi mạng sống đã hết, chư thiên và loài người sẽ không còn thấy Ngài nữa.

[Chú thích: Hình ảnh buồng xoài bị cắt cuống cũng xuất hiện trong Bṛhadāraṇyaka Upaniṣad 4.3.36, nơi nó nói về sự lìa khỏi thân xác của "cái tôi" khi chết. Đức Phật dùng lại hình ảnh quen thuộc ấy nhưng đổi nghĩa: không phải để nói về một linh hồn bất tử rời khỏi thân, mà để nói về việc chấm dứt hoàn toàn mọi sợi dây ràng buộc vào sự sống mới.]

Khi Đức Thế Tôn nói xong, Tôn giả Ānanda bạch với Đức Phật:

"Thật kỳ diệu thay, bạch Đức Thế Tôn! Thật hi hữu thay, bạch Đức Thế Tôn! Bài giảng này tên là gì ạ?"

"Này Ānanda, vậy thì ông hãy ghi nhớ bài giảng này với những tên sau: Lưới của Ý nghĩa, hay Lưới của Giáo pháp, hay Lưới tối thượng, hay Lưới của Quan điểm, hay Chiến thắng vô song nơi chiến trường."

[Chú thích: Đây là một điểm rất đáng chú ý về nhan đề. Chính Đức Phật đã đặt cho bài kinh này năm tên, và "Phạm Võng" (Brahmajāla) chỉ là một trong số đó. Chữ brahma trong tên gọi này được các nhà dịch hiện đại hiểu theo nghĩa tính từ — cao quý, tối thượng, thiêng liêng — chứ không phải danh từ riêng chỉ thần Brahmā: Bhikkhu Bodhi dịch The All-embracing Net of Views, Maurice Walshe dịch The Supreme Net, Bhikkhu Sujato dịch The Divine Net. Bản dịch này theo cách hiểu ấy, nên dịch là "Lưới tối thượng".]

Đức Thế Tôn đã nói như vậy.

Các tỳ-kheo vui mừng và tán thán lời Đức Thế Tôn dạy.

Và trong khi bài giảng này đang được nói ra, cõi thế giới gồm mười ngàn thế giới ấy đều rung chuyển.

Kinh Phạm Võng, bài thứ nhất, đến đây kết thúc.


[Ghi chú của người dịch: Dòng cuối cùng là lời ghi của người biên tập kinh điển, không phải lời Đức Phật.]


Bảng thuật ngữ

Bảng này giải thích các thuật ngữ Pali quan trọng được dùng trong bản dịch, hoặc cần biết để hiểu bản dịch. Các từ được sắp theo nhóm.

1. Nhân vật và cộng đồng

PaliTiếng ViệtGiải thích
TathāgataNhư LaiCách Đức Phật tự gọi mình, nghĩa là "bậc đã đến như vậy, đã đi như vậy"
BuddhaĐức PhậtBậc đã giác ngộ
bhikkhutỳ-kheoNhà sư xuất gia, sống nhờ khất thực
saṅghaTăng đoànCộng đồng tu sĩ
samaṇasa-mônNgười xuất gia khổ hạnh nói chung, thường chỉ các vị không thuộc giới tế tự Bà-la-môn; trong kinh hay đi cặp với brāhmaṇa
brāhmaṇabà-la-mônTu sĩ thuộc giai cấp tăng lữ Bà-la-môn giáo
paribbājakadu sĩNgười tu lang thang, đi đây đó để tranh luận và tu tập
puthujjanaphàm phuNgười thường, chưa nhập vào dòng thánh — tức chưa đạt quả vị đầu tiên trên đường giải thoát
gahapatigia chủNgười chủ gia đình, cư sĩ
khattiyasát-đế-lỵGiai cấp vua chúa, quý tộc chiến binh
opapātikatự nhiên hiện raSinh ra không qua thai bào (thường dịch là hoá sinh) — một trong bốn cách sinh trong Phật giáo
bhontocác vịKính ngữ số nhiều, gốc là dạng hô cách của bhavant; trong kinh dùng làm chủ ngữ kính trọng chỉ các sa-môn và bà-la-môn. Khác với bhikkhave ("này các tỳ-kheo")

2. Giáo lý

PaliTiếng ViệtGiải thích
sīlagiới hạnhCách sống đạo đức, những điều giữ mình
kammanghiệpViệc làm có chủ ý, và kết quả của nó trải qua nhiều đời
diṭṭhiquan điểmCách nhìn, chủ thuyết. Bản dịch luôn dùng "quan điểm", kể cả khi ngụ ý sai lệch
taṇhālòng tham ái / khát áiSự khao khát, thèm muốn
upādānasự bám víuSự níu giữ, chấp lấy
phassaxúcSự tiếp xúc giữa giác quan, đối tượng và ý thức
vedanāthọ (cảm giác)Cảm giác dễ chịu, khó chịu hoặc trung tính
dukkhakhổSự không toại nguyện, bất an; đi cặp với sukha
sukhadễ chịu (lạc)Cảm giác dễ chịu; một chi của thiền
saññānhận biết (tưởng)Khả năng nhận biết và ghi nhận. Trong tên các thuyết (hữu tưởng, vô tưởng…) vẫn giữ chữ tưởng
viññāṇathứcKhả năng nhận biết
avijjāvô minhSự không hiểu biết đúng như thật; mắt xích đầu của chuỗi duyên khởi
saḷāyatanasáu lĩnh vực xúcSáu giác quan và đối tượng của chúng
paṭiccasamuppādaduyên khởiSự sinh khởi do điều kiện, không do một đấng tạo hóa
bhavasự tồn tại tiếp diễnMắt xích thứ mười của chuỗi duyên khởi, dẫn tới tái sinh
jātitái sinhSự sinh ra một đời sống mới
nibbānaNiết-bànTrạng thái tâm hoàn toàn tắt lửa tham – sân – si
nibbutisự tịch tịnhSự tắt hẳn; cùng gốc với nibbāna, hình ảnh ngọn lửa tắt vì hết nhiên liệu
jhānathiền-na / tầng thiềnTầng thiền định sâu; bốn tầng: sơ thiền, nhị thiền, tam thiền, tứ thiền
pītiniềm vui (hỷ)Niềm vui trong thiền
upekkhātâm xảSự bình thản quân bình; một chi của thiền
attā"cái tôi" / ngãCái "tôi" trường tồn mà người đời tưởng có
lokathế giớiThế giới, vũ trụ; trong kinh thường chỉ thế giới như một phạm vi được nhận biết và được bàn tới
saṃsāraluân hồiVòng tái sinh tiếp diễn không dứt
kappakiếpMột chu kỳ dài của vũ trụ
brahmā / MahābrahmāPhạm thiên / Đại Phạm thiênVị trời cao nhất trong cõi sắc giới
abhiññāthắng tríNăng lực tinh thần siêu thường đạt được nhờ thiền định
satichánh niệmSự tỉnh giác, ghi nhớ trong hiện tại
samādhiđịnh / thiền địnhTrạng thái tâm tập trung vững vàng
paññātuệ / trí tuệSự hiểu biết thấu suốt
rūpasắcHình thể, vật chất
arūpavô sắcKhông có hình thể
āyatanaxứCõi, phạm vi, lĩnh vực; ví dụ "Không vô biên xứ"

3. Các trường phái quan điểm

Đây là tên của 62 quan điểm mà Đức Phật phân tích trong bài kinh.

3.1. Nhóm suy đoán về quá khứ (18 quan điểm)

PaliTiếng ViệtCho rằng
ekaccasassatavādathuyết bán trường tồnmột phần tồn tại mãi, một phần không
antānantavādathuyết hữu biên – vô biênthế giới là hữu hạn hay vô hạn
amarāvikkhepavādathuyết quanh cotrả lời lắt léo, không chịu khẳng định điều gì
adhiccasamuppannavādathuyết ngẫu nhiên sinh"cái tôi" và thế giới sinh ra tình cờ

3.2. Nhóm suy đoán về tương lai (44 quan điểm)

PaliTiếng ViệtCho rằng
asaññīvādathuyết vô tưởng"cái tôi" tồn tại nhưng không còn nhận biết
nevasaññīnāsaññīvādathuyết phi tưởng phi phi tưởngkhông phải có nhận biết, cũng không phải không có nhận biết
ucchedavādathuyết đoạn diệtchết là hết, "cái tôi" bị hủy hoại hoàn toàn
diṭṭhadhammanibbānavādathuyết Niết-bàn ngay đời nàyNiết-bàn đạt được ngay khi đang hưởng thú vui hoặc đang nhập thiền

3.3. Cách gọi chung

PaliTiếng Việt
aparantakappikanhững người suy đoán về tương lai
pubbantāparantakappikanhững người suy đoán cả quá khứ lẫn tương lai

4. Từ ngữ miêu tả hành vi

Các từ này xuất hiện nhiều trong phần giới hạnh, khi liệt kê những điều bậc tu hành từ bỏ.

PaliTiếng Việt
adinnādānaviệc lấy của không cho
musāvādaviệc nói dối
pisuṇā vācālời nói hai lưỡi
pharusā vācālời nói thô ác
samphappalāpachuyện nói nhảm
vikālabhojanathức ăn ngoài giờ
jātarūparajatavàng bạc và tiền của
dūteyyaviệc đưa tin, chạy việc
micchājīvacách mưu sinh sai trái
vijjāmôn thuật — trong kinh này chỉ xuất hiện ở dạng tiracchānavijjā
tiracchānavijjātà thuật / thuật hèn
kuhanāgiả vờ tu hành để được cúng dường
lapanānói mời gọi, gợi ý xin được cúng dường
vañcanādối trá, lừa đảo
nikatigian lận
sāciyogahai mặt, nói hai lời
brahmacariyaphạm hạnh — nghĩa hẹp: không sinh hoạt tình dục; nghĩa rộng: đời sống tu tập
samaggahòa hợp

5. Ba phần giới hạnh

PaliTiếng ViệtCách gọi truyền thống
majjhimasīlagiới hạnh trungtrung giới
mahāsīlagiới hạnh rộng lớnđại giới

Về cách dịch thuật ngữ trong bản này

Vì sao không dùng lối Hán-Việt cổ? Bản dịch này nhắm tới người đọc phổ thông hôm nay. Những từ như "như thị", "nhất thời", "bất khả tư nghì", "vô lượng vô biên", "chấp trước" tuy quen tai nhưng phần lớn người đọc không hiểu chính xác nghĩa. Vì vậy chúng được thay bằng tiếng Việt thường ngày.

Vì sao vẫn giữ một số thuật ngữ? Những từ như Niết-bàn, tỳ-kheo, sa-môn, duyên khởi đã quá quen thuộc và mang nghĩa khá chính xác. Giữ chúng giúp người đọc kết nối với các bản dịch và tài liệu khác. Đổi lại, mỗi thuật ngữ đều được giải thích ngay trong ngoặc ở lần đầu xuất hiện.

"Cái tôi" trong ngoặc kép nghĩa là gì? Chữ attā (tiếng Phạn: ātman) thường được dịch là "ngã" hay "tự ngã". Bản dịch này đặt trong ngoặc kép — "cái tôi" — vì đây là một khái niệm mà các trường phái đang tranh luận với nhau, chứ không phải một thực thể có thật theo cách Đức Phật công nhận. Dấu ngoặc kép giúp người đọc nhớ rằng đây là quan niệm về một cái tôi trường tồn, không phải một chân lý.


Nguồn tham khảo

1. Nguyên bản và bản dịch chính

Nguyên bản Pali

  • Brahmajālasutta, Trường Bộ Kinh (Dīgha Nikāya) bài số 1, ấn bản Mahāsaṅgīti Tipiṭaka (Sixth Buddhist Council). Truy xuất qua SuttaCentral: <https://suttacentral.net/dn1/pli/ms>

Bản dịch tiếng Anh dùng để đối chiếu

  • Bhikkhu Sujato, The Divine Net — bản dịch hiện đại, có đánh số đoạn chi tiết: <https://suttacentral.net/dn1/en/sujato>

2. Bản dịch và tài liệu tham khảo khác

Bản dịch tiếng Anh

  • Bhikkhu Bodhi, The Discourse on the All-Embracing Net of Views: The Brahmajāla Sutta and its Commentarial Exegesis (BPS, 1978) — bản dịch kèm chú giải đầy đủ, là công trình tham khảo chuẩn mực cho bài kinh này. Trích đoạn trên Access to Insight: <https://www.accesstoinsight.org/tipitaka/dn/dn.01.0.bodh.html>
  • T.W. Rhys Davids, Dialogues of the Buddha, Part I (1899) — một trong những bản dịch tiếng Anh đầu tiên, thuộc bộ Sacred Books of the Buddhists.

Tài liệu tra cứu

  • Encyclopedia of Buddhism, mục từ "Brahmajāla Sutta": <https://encyclopediaofbuddhism.org/wiki/Brahmajāla_Sutta>
  • Wikipedia, "Brahmajāla Sutta": <https://en.wikipedia.org/wiki/Brahmajāla_Sutta>

Tài liệu tiếng Việt

  • Bài "Sáu mươi hai tà kiến được mô tả trong Kinh Phạm Võng", Phật Sự Online: <https://phatsuonline.vn/sau-muoi-hai-ta-kien-duoc-mo-ta-trong-kinh-pham-vong-34> — tham khảo cách diễn đạt thuật ngữ trong tiếng Việt.

3. Về tính xác thực của phần giới thiệu

Phần Lời giới thiệu ở đầu bản dịch này được tổng hợp từ các nguồn trên, đặc biệt là:

  • Cấu trúc 62 quan điểm và cách phân nhóm (18 + 44) — kiểm chứng trực tiếp từ nguyên bản Pali, đối chiếu với phần chú thích của Bhikkhu Sujato.
  • Nhận định của Bhikkhu Bodhi về mục tiêu bài kinh: "The primary project of the Brahmajāla Sutta was to clear away the conceptual and intellectual distortions that hinder the acquisition of right view… The Brahmajāla attempted to achieve that aim by weaving a net of sixty-two categories capable of capturing all possible speculative views on the nature of the self and the world." — trích từ phần giới thiệu của ông cho The Discourse on the Fruits of Recluseship (BPS, 2008), được Encyclopedia of Buddhism dẫn lại ở mục từ "Brahmajāla Sutta".
  • Nhận xét rằng không phải ai thời Đức Phật cũng tin vào tái sinh — rút ra từ chính nội dung bài kinh (nhóm thuyết đoạn diệt ở mục 3.2.4 và thuyết ngẫu nhiên sinh ở mục 3.1.5), không mượn từ nguồn thứ cấp.
  • Năm tên gọi của bài kinh — lấy trực tiếp từ nguyên bản Pali ở đoạn 3.74.3, gần cuối kinh.

4. Một số điểm đã hiệu đính so với nguồn thứ cấp

Trong quá trình đối chiếu, một số điểm trong các nguồn thứ cấp (đặc biệt là Wikipedia) không được đưa vào bản dịch vì không chính xác:

ĐiểmNguồn nóiThực tế
Danh tính bài kinhĐôi khi bị nhầm với Phạm Võng Kinh T1484 của Hán tạngĐây là hai văn bản hoàn toàn khác nhau, khác cả văn hệ lẫn nội dung. Xem mục 5 của Lời giới thiệu.

5. Ghi chú về phương pháp

Đối chiếu ba lớp. Mỗi đoạn dịch đều được đối chiếu với: (1) nguyên bản Pali, (2) bản dịch tiếng Anh của Bhikkhu Sujato, (3) chú thích (NOTE) của Sujato về bối cảnh và thuật ngữ. Ở những chỗ ba lớp này không khớp nhau, hoặc chỗ nguyên bản có vấn đề truyền bản, bản dịch ghi rõ trong [Chú thích: ...].

Mã số đoạn. Mỗi đoạn có mã seg: dn1:X.Y.Z theo chuẩn định vị của SuttaCentral. Mã này cho phép đối chiếu chính xác từng câu với nguyên bản Pali và mọi bản dịch khác trên SuttaCentral. Tổng cộng bản dịch có 662 đoạn, khớp đúng với số đoạn trong nguyên bản.

Kiểm tra tự động. Toàn bộ 662 đoạn đã được kiểm tra bằng script: đủ số lượng, đúng thứ tự, không thiếu, không thừa, không trùng lặp.


Bản dịch hoàn thành năm 2026. Mọi sai sót trong bản dịch tiếng Việt là trách nhiệm của người dịch, không phải của các nguồn tham khảo nêu trên.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →