Trung Bộ Kinh · bài 123/152
Kinh Hy Hữu và Kỳ Diệu
Acchariyaabbhuta Sutta — bài kinh về những phẩm chất hy hữu và kỳ diệu
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Hy Hữu và Kỳ Diệu (Acchariyaabbhuta Sutta) là bài kinh thứ 123 trong Trung Bộ Kinh (Majjhima Nikāya), tập kinh gồm 152 bài thuộc Kinh tạng Pali, bộ văn bản cổ nhất còn giữ được nguyên văn của truyền thống Phật giáo Nguyên thủy. Tên bài lặp lại hai chữ acchariya và abbhuta, đều chỉ điều lạ lùng đáng kinh ngạc; ghép lại, hai chữ ấy trở thành tên của một thể loại chuyện hy hữu trong kinh điển. Bài kinh không giảng giáo lý trừu tượng mà kể lại một cuộc trò chuyện trong giảng đường, và điều đáng chú ý là cuộc trò chuyện ấy nói về chính Đức Thế Tôn.
Bối cảnh rất giản dị. Tại Sāvatthī (Xá-vệ), sau bữa ăn và chuyến khất thực, một nhóm tỳ-kheo — những nhà sư sống nhờ đồ bố thí — ngồi lại trong giảng đường và bàn về một chuyện lạ. Làm sao Đức Thế Tôn biết được tên, dòng họ, giới, giáo pháp, tuệ, cách sống và sự giải thoát của các vị Phật đã nhập Niết-bàn từ thời xa xưa? Tôn giả Ānanda (A-nan) nghe vậy bèn nói thêm rằng chư Như Lai vốn hy hữu, và những phẩm chất của các Ngài cũng hy hữu. Câu chuyện đang dở thì Đức Thế Tôn từ chỗ độc cư bước vào, ngồi xuống và hỏi các vị đang nói chuyện gì.
Khi nghe lại câu chuyện, Ngài bảo Ānanda hãy nói thêm về những phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Như Lai. Ānanda bèn kể mười chín điều, theo một khuôn lặp đi lặp lại: nghe sao thì thuật lại vậy, rồi nói rằng mình ghi nhớ điều ấy là phẩm chất hy hữu của Đức Thế Tôn. Những điều ấy nối nhau thành một câu chuyện về sự ra đời của vị Bồ-tát, bậc đang trên đường giác ngộ. Ngài có chánh niệm và tỉnh giác khi sinh lên cõi trời Đâu-suất, ở lại đó suốt tuổi thọ của cõi ấy, rồi từ đó mệnh chung và nhập vào thai mẹ. Mẹ Ngài tự nhiên giữ năm giới, không còn tâm dục, không bệnh, và thấy con trong thai như người ta nhìn một viên ngọc quý xâu chỉ. Ngài ra đời trong tư thế đứng, chư thiên đỡ trước loài người, thân thể vốn đã thanh tịnh, có hai dòng nước ấm lạnh từ trời tắm cho hai mẹ con, và vừa sinh ra đã bước bảy bước, nhìn khắp các phương rồi cất lên lời tuyên bố về lần sinh cuối cùng của mình.
Điều đáng chú ý là đoạn kết. Đức Thế Tôn không chỉ im lặng nghe lời tán thán. Ngài thêm vào một phẩm chất của chính mình: biết rõ cảm thọ, tưởng và tầm khi chúng sinh khởi, khi an trú và khi biến mất. Đó không phải chuyện thần kỳ thời thơ ấu mà là công phu tỉnh giác trong từng khoảnh khắc của tâm. Như vậy, sau một loạt chuyện lạ về ngày sinh, bài kinh khép lại bằng chính phép tu mà người đọc có thể thực hành. Ānanda hiểu ý, tán thán lần nữa, và bài kinh kết thúc bằng việc Đức Thế Tôn chấp nhận lời ấy.
Với người mới tìm hiểu, đây là một bài kinh dễ đọc: nó như một câu chuyện kể, có bối cảnh, có người nói, có chuyện lạ. Phần lớn nội dung trùng với kinh Mahāpadāna (Trường Bộ 14), nơi kể tiểu sử Đức Thế Tôn; nhưng bài này nghiêng về lòng tôn kính hơn là về giáo lý. Cái hay nằm ở chỗ người kết tập kinh không để lòng tôn kính đứng yên: những lời khen ngợi được chuyển thành một lời nhắc về phép tu. Đọc bài này, người ta có thể thấy cách truyền thống tự xử lý lòng sùng mộ — không phủ nhận nó, mà hướng nó về chỗ có thể kiểm chứng được nơi chính mình.
[Chú thích của người dịch: acchariya và abbhuta là hai chữ gần nghĩa, cùng chỉ điều lạ lùng đáng kinh ngạc; trong kinh điển, cặp chữ này thường đi liền nhau và trở thành tên gọi của một thể loại chuyện hy hữu.]
Tôi nghe như vầy.
Một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú tại Sāvatthī (Xá-vệ), trong rừng Jeta (Kỳ-đà), tại tịnh xá của Anāthapiṇḍika (Cấp Cô Độc).
Rồi sau bữa ăn, khi đã đi khất thực về, nhiều tỳ-kheo cùng ngồi tụ họp trong giảng đường, và câu chuyện này khởi lên giữa các vị ấy:
"Thật hy hữu thay, này các hiền giả! Thật kỳ diệu thay, này các hiền giả! Như Lai có đại thần lực và đại uy lực đến thế,
đến nỗi Như Lai biết được các vị Phật trong quá khứ, những vị đã hoàn toàn nhập Niết-bàn, đã đoạn tận hý luận, đã cắt đứt lộ trình, đã làm cạn vòng luân hồi, đã vượt qua mọi khổ đau:
'Các vị Thế Tôn ấy đã sinh ra như thế, đã có tên như thế, đã thuộc dòng họ như thế, đã có giới như thế, đã có giáo pháp như thế, đã có tuệ như thế, đã an trú như thế, đã giải thoát như thế.'"
[Chú thích: Đây là đoạn nhắc đến kinh Mahāpadāna (Trường Bộ 14), nơi cho biết mẹ của Đức Thế Tôn tên là Māyā (Ma-da). Kinh ấy nhấn mạnh tính quy luật của quả vị giác ngộ qua các thời đại, còn bài kinh này lại nghiêng về lòng tôn kính và nêu bật những phẩm chất riêng của Gotama (Cồ-đàm).]
Khi nghe nói vậy, Tôn giả Ānanda (A-nan) nói với các tỳ-kheo ấy:
"Các Như Lai thật hy hữu, này các hiền giả, và các Ngài có những phẩm chất hy hữu;
các Như Lai thật kỳ diệu, này các hiền giả, và các Ngài có những phẩm chất kỳ diệu."
[Chú thích: Đây là ví dụ tiêu biểu cho thể loại chuyện hy hữu, một trong chín thể loại của giáo pháp, và thể loại này gắn chặt với Tôn giả Ānanda đến mức có thể xem ngài là người khởi xướng. Khi Ānanda đang ở lúc buồn bã, Đức Thế Tôn đã chuyển câu chuyện sang những phẩm chất hy hữu của chính Ānanda.]
Câu chuyện ấy giữa các tỳ-kheo vẫn còn đang dở dang.
Rồi vào buổi chiều, Đức Thế Tôn từ chỗ độc cư đứng dậy, đi đến giảng đường; đến nơi, Ngài ngồi xuống chỗ đã soạn sẵn.
Ngồi xuống rồi, Đức Thế Tôn gọi các tỳ-kheo:
"Này các tỳ-kheo, các ông đang ngồi nói chuyện gì vậy? Và câu chuyện nào của các ông còn dở dang?"
"Bạch Thế Tôn, sau bữa ăn, khi chúng con đã đi khất thực về và ngồi tụ họp trong giảng đường, câu chuyện này khởi lên giữa chúng con:
'Thật hy hữu thay, này các hiền giả! Thật kỳ diệu thay, này các hiền giả! Như Lai có đại thần lực và đại uy lực đến thế, đến nỗi Như Lai biết được các vị Phật trong quá khứ, những vị đã hoàn toàn nhập Niết-bàn, đã đoạn tận hý luận, đã cắt đứt lộ trình, đã làm cạn vòng luân hồi, đã vượt qua mọi khổ đau:
các vị Thế Tôn ấy đã sinh ra như thế, đã có tên như thế, đã thuộc dòng họ như thế, đã có giới như thế, đã có giáo pháp như thế, đã có tuệ như thế, đã an trú như thế, đã giải thoát như thế.' Khi nghe nói vậy, bạch Thế Tôn, Tôn giả Ānanda nói với chúng con:
'Các Như Lai thật hy hữu, này các hiền giả, và các Ngài có những phẩm chất hy hữu;
các Như Lai thật kỳ diệu, này các hiền giả, và các Ngài có những phẩm chất kỳ diệu.'
Bạch Thế Tôn, câu chuyện dở dang của chúng con là như vậy, và rồi Đức Thế Tôn đến."
Rồi Đức Thế Tôn gọi Tôn giả Ānanda:
"Vậy thì, này Ānanda, ông hãy nói thêm, đầy đủ hơn, về những phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Như Lai."
Bạch Thế Tôn, con đã nghe và đã thọ nhận điều này từ Đức Thế Tôn, ngay trước mặt Ngài:
"Chánh niệm và tỉnh giác, này Ānanda, vị Bồ-tát (bodhisatta) sinh lên cõi trời Đâu-suất (Tusita)."
[Chú thích: Ba mục đầu chỉ có trong bài kinh này. Thường trong kinh điển Pali sớm, chữ bodhisatta chỉ dùng cho vị sẽ thành Phật sau khi đã xuất gia và đang tu tập hướng đến giác ngộ; ở đây, Ngài được gọi là Bồ-tát ngay từ đầu đời sống trước. Bản Hán tương ứng còn đi xa hơn, kể cả lời nguyện ban đầu của Ngài dưới thời bậc Chánh đẳng giác Kassapa (Ca-diếp).]
Việc vị Bồ-tát có chánh niệm và tỉnh giác khi sinh lên cõi trời Đâu-suất — điều ấy nữa, bạch Thế Tôn, con cũng ghi nhớ là phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Đức Thế Tôn.
Bạch Thế Tôn, con đã nghe và đã thọ nhận điều này từ Đức Thế Tôn, ngay trước mặt Ngài:
"Chánh niệm và tỉnh giác, này Ānanda, vị Bồ-tát đã ở lại trong cõi trời Đâu-suất."
Việc vị Bồ-tát có chánh niệm và tỉnh giác khi ở lại trong cõi trời Đâu-suất — điều ấy nữa, bạch Thế Tôn, con cũng ghi nhớ là phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Đức Thế Tôn.
Bạch Thế Tôn, con đã nghe và đã thọ nhận điều này từ Đức Thế Tôn, ngay trước mặt Ngài:
"Suốt cả tuổi thọ của cõi trời ấy, này Ānanda, vị Bồ-tát đã ở lại trong cõi trời Đâu-suất."
Việc vị Bồ-tát ở lại trong cõi trời Đâu-suất suốt cả tuổi thọ của cõi ấy — điều ấy nữa, bạch Thế Tôn, con cũng ghi nhớ là phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Đức Thế Tôn.
Bạch Thế Tôn, con đã nghe và đã thọ nhận điều này từ Đức Thế Tôn, ngay trước mặt Ngài:
"Chánh niệm và tỉnh giác, này Ānanda, vị Bồ-tát từ cõi trời Đâu-suất mệnh chung và nhập vào thai mẹ."
[Chú thích: Từ đây trở đi, các chi tiết giống với kinh Mahāpadāna (Trường Bộ 14). Chi tiết về việc từ cõi trời mệnh chung và ra khỏi thai cũng có trong Tăng Chi Bộ 4.127.]
Việc vị Bồ-tát có chánh niệm và tỉnh giác, từ cõi trời Đâu-suất mệnh chung và nhập vào thai mẹ — điều ấy nữa, bạch Thế Tôn, con cũng ghi nhớ là phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Đức Thế Tôn.
Bạch Thế Tôn, con đã nghe và đã thọ nhận điều này từ Đức Thế Tôn, ngay trước mặt Ngài:
"Khi vị Bồ-tát từ cõi trời Đâu-suất mệnh chung và nhập vào thai mẹ, này Ānanda,
thì trong thế giới này cùng với chư thiên, Ma vương và Phạm Thiên, giữa đám đông có cả sa-môn và bà-la-môn, chư thiên và loài người, một ánh sáng vô lượng, rực rỡ xuất hiện, vượt qua cả uy lực của chư thiên.
Những khoảng không giữa các thế giới, mênh mông, tối tăm, đen kịt, nơi mặt trăng và mặt trời, dù có đại thần lực và đại uy lực đến vậy, cũng không chiếu tới được bằng ánh sáng của chúng — ngay cả ở đó, một ánh sáng vô lượng, rực rỡ cũng xuất hiện trong thế gian, vượt qua cả uy lực của chư thiên.
[Chú thích: Chú giải đồng nhất vùng tối tăm này với một địa ngục lạnh, tương ứng với địa ngục andhatāmisra trong văn học Purāṇa. Chữ agha ở đây là khoảng không, đồng nghĩa với hư không; asaṁvutā nghĩa là mênh mông không giới hạn, chứ không phải vực thẳm như một bản dịch cũ từng hiểu. Nānubhonti nghĩa là không có hiệu lực, tức không chiếu tới được.]
Và những chúng sinh đã sinh lên ở đó, nhờ ánh sáng ấy, chúng nhận ra nhau: 'Hóa ra cũng có những chúng sinh khác đã sinh lên ở đây!'
[Chú thích: Ánh sáng ở đây là ánh sáng thật, không chỉ là hình ảnh ẩn dụ. Từ đó có thể thấy chúng sinh có thể sinh ra tự nhiên giữa khoảng không giữa các thế giới.]
Và cõi thế giới mười ngàn này rung chuyển, chấn động, lay động; một ánh sáng vô lượng, rực rỡ xuất hiện trong thế gian, vượt qua cả uy lực của chư thiên."
Việc khi vị Bồ-tát từ cõi trời Đâu-suất mệnh chung và nhập vào thai mẹ, một ánh sáng vô lượng, rực rỡ xuất hiện trong thế giới có chư thiên, Ma vương, Phạm Thiên, có sa-môn, bà-la-môn, chư thiên và loài người, vượt qua cả uy lực của chư thiên; ánh sáng ấy còn xuất hiện cả ở những khoảng không đen tối giữa các thế giới, nơi mặt trăng và mặt trời không chiếu tới được, và chúng sinh ở đó nhận ra nhau; cõi thế giới mười ngàn này rung chuyển, chấn động, lay động — việc ấy nữa, bạch Thế Tôn, con cũng ghi nhớ là phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Đức Thế Tôn.
Bạch Thế Tôn, con đã nghe và đã thọ nhận điều này từ Đức Thế Tôn, ngay trước mặt Ngài:
"Khi vị Bồ-tát đã nhập vào thai mẹ, này Ānanda, bốn vị thiên tử đến hầu bốn phía để hộ vệ, để không một ai, dù là người, phi nhân hay bất cứ ai, làm hại vị Bồ-tát hay mẹ của vị Bồ-tát."
[Chú thích: Bốn vị thiên tử này là Tứ Đại Thiên Vương, được xem là những thần hộ vệ. Tám mục từ đây cho đến chi tiết sinh con trong tư thế đứng không có trong bản Hán tương ứng; các mục ấy phần lớn nêu phẩm chất của người mẹ hơn là của người con, nên hơi lạc với chủ đề bài kinh.]
Việc khi vị Bồ-tát nhập vào thai mẹ, bốn vị thiên tử đến hầu bốn phía để hộ vệ, để không ai làm hại vị Bồ-tát hay mẹ của vị Bồ-tát — điều ấy nữa, bạch Thế Tôn, con cũng ghi nhớ là phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Đức Thế Tôn.
Bạch Thế Tôn, con đã nghe và đã thọ nhận điều này từ Đức Thế Tôn, ngay trước mặt Ngài:
"Khi vị Bồ-tát đã nhập vào thai mẹ, này Ānanda, mẹ của vị Bồ-tát tự nhiên có giới; bà tránh xa sát sinh, tránh xa trộm cắp, tránh xa tà hạnh trong các dục, tránh xa nói dối, tránh xa rượu và các chất say làm cho phóng dật."
[Chú thích: Đây là năm giới.]
Việc mẹ của vị Bồ-tát tự nhiên có giới, tránh xa sát sinh, trộm cắp, tà hạnh trong các dục, nói dối, rượu và các chất say làm cho phóng dật — điều ấy nữa, bạch Thế Tôn, con cũng ghi nhớ là phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Đức Thế Tôn.
Bạch Thế Tôn, con đã nghe và đã thọ nhận điều này từ Đức Thế Tôn, ngay trước mặt Ngài:
"Khi vị Bồ-tát đã nhập vào thai mẹ, này Ānanda, nơi mẹ vị Bồ-tát không khởi lên tâm hướng đến đàn ông gắn với dục công đức; và mẹ vị Bồ-tát không thể bị người đàn ông nào có tâm tham đắm xâm phạm."
Việc nơi mẹ vị Bồ-tát không khởi lên tâm hướng đến đàn ông gắn với dục công đức, và bà không thể bị người đàn ông có tâm tham đắm xâm phạm — điều ấy nữa, bạch Thế Tôn, con cũng ghi nhớ là phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Đức Thế Tôn.
Bạch Thế Tôn, con đã nghe và đã thọ nhận điều này từ Đức Thế Tôn, ngay trước mặt Ngài:
"Khi vị Bồ-tát đã nhập vào thai mẹ, này Ānanda, mẹ vị Bồ-tát có được năm thứ dục công đức; bà vui hưởng năm thứ dục công đức ấy, được cung cấp đầy đủ và trang bị trọn vẹn."
[Chú thích: Dục lạc tuy khơi dậy sự dính mắc, nhưng vẫn là một thứ an lạc, nên ở đây là dấu hiệu của đức hạnh và nghiệp tốt đời trước.]
Việc mẹ vị Bồ-tát có được năm thứ dục công đức khi vị Bồ-tát nhập vào thai mẹ, và vui hưởng chúng, được cung cấp đầy đủ và trang bị trọn vẹn — điều ấy nữa, bạch Thế Tôn, con cũng ghi nhớ là phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Đức Thế Tôn.
Bạch Thế Tôn, con đã nghe và đã thọ nhận điều này từ Đức Thế Tôn, ngay trước mặt Ngài:
"Khi vị Bồ-tát đã nhập vào thai mẹ, này Ānanda, nơi mẹ vị Bồ-tát không phát sinh bất cứ bệnh tật nào; bà an vui, thân không mệt nhọc; và bà thấy vị Bồ-tát ở trong thai, đầy đủ mọi chi phần lớn nhỏ, các căn không khuyết tổn.
Ví như, này Ānanda, một viên ngọc lưu ly (beryl) đẹp, có phẩm chất tự nhiên, tám mặt, được mài giũa khéo léo, và một sợi chỉ xanh, vàng, đỏ, trắng hay nâu vàng được xâu qua đó.
Một người có mắt sáng cầm viên ngọc ấy trong tay và quán sát: 'Viên ngọc lưu ly này đẹp, có phẩm chất tự nhiên, tám mặt, được mài giũa khéo léo, và sợi chỉ xanh, vàng, đỏ, trắng hay nâu vàng này được xâu qua đó.'
Cũng vậy, này Ānanda, khi vị Bồ-tát đã nhập vào thai mẹ, nơi mẹ vị Bồ-tát không phát sinh bất cứ bệnh tật nào; bà an vui, thân không mệt nhọc; và bà thấy vị Bồ-tát ở trong thai, đầy đủ mọi chi phần lớn nhỏ, các căn không khuyết tổn."
Việc khi vị Bồ-tát nhập vào thai mẹ, mẹ Ngài không sinh bệnh gì, an vui và thân không mệt nhọc, lại thấy vị Bồ-tát trong thai đầy đủ mọi chi phần, các căn không khuyết tổn — ví như người có mắt sáng cầm viên ngọc lưu ly tám mặt trong tay mà quán sát, thấy sợi chỉ xanh, vàng, đỏ, trắng hay nâu vàng xâu qua đó — điều ấy nữa, bạch Thế Tôn, con cũng ghi nhớ là phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Đức Thế Tôn.
Bạch Thế Tôn, con đã nghe và đã thọ nhận điều này từ Đức Thế Tôn, ngay trước mặt Ngài:
"Bảy ngày sau khi vị Bồ-tát được sinh ra, này Ānanda, mẹ vị Bồ-tát qua đời và sinh lên cõi trời Đâu-suất."
[Chú thích: Chi tiết bi thương này cũng có trong Udāna 5.2. Đức Thế Tôn được mẹ kế Mahāpajāpatī (Ma-ha-ba-xà-ba-đề), chị của Māyā, nuôi dưỡng.]
Việc bảy ngày sau khi vị Bồ-tát sinh ra, mẹ vị Bồ-tát qua đời và sinh lên cõi trời Đâu-suất — điều ấy nữa, bạch Thế Tôn, con cũng ghi nhớ là phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Đức Thế Tôn.
Bạch Thế Tôn, con đã nghe và đã thọ nhận điều này từ Đức Thế Tôn, ngay trước mặt Ngài:
"Này Ānanda, các người nữ khác mang thai trong bụng chín hay mười tháng rồi mới sinh; mẹ vị Bồ-tát thì không sinh như vậy. Mẹ vị Bồ-tát mang vị Bồ-tát trong bụng đúng mười tháng rồi sinh."
[Chú thích: Số mười tượng trưng cho sự đầy đủ và hoàn tất, như mười phương. Ý niệm thai kỳ chín hay mười tháng cũng có trong Chāndogya Upaniṣad; trong Rig Veda, thường là tháng thứ mười. Chi tiết này cùng nhiều chi tiết khác giống với truyện Indra ra đời trong Rig Veda, nơi người mẹ mang thai đến một ngàn tháng.]
Việc mẹ vị Bồ-tát mang vị Bồ-tát trong bụng đúng mười tháng rồi sinh, khác với các người nữ khác là chín hay mười tháng — điều ấy nữa, bạch Thế Tôn, con cũng ghi nhớ là phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Đức Thế Tôn.
Bạch Thế Tôn, con đã nghe và đã thọ nhận điều này từ Đức Thế Tôn, ngay trước mặt Ngài:
"Này Ānanda, các người nữ khác sinh con khi ngồi hoặc khi nằm; mẹ vị Bồ-tát thì không sinh như vậy. Mẹ vị Bồ-tát sinh vị Bồ-tát trong tư thế đứng."
[Chú thích: Trong các bức minh họa, bà được vẽ đứng vịn một cành cây, theo thế gọi là sālabhañjikā, một mô-típ quen thuộc trong nghệ thuật Ấn Độ để diễn tả sự tràn đầy của mùa xuân.]
Việc mẹ vị Bồ-tát sinh vị Bồ-tát trong tư thế đứng, khác với các người nữ khác là ngồi hoặc nằm — điều ấy nữa, bạch Thế Tôn, con cũng ghi nhớ là phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Đức Thế Tôn.
Bạch Thế Tôn, con đã nghe và đã thọ nhận điều này từ Đức Thế Tôn, ngay trước mặt Ngài:
"Khi vị Bồ-tát ra khỏi thai mẹ, này Ānanda, chư thiên đón nhận Ngài trước, sau đó loài người mới đón nhận."
Việc khi vị Bồ-tát ra khỏi thai mẹ, chư thiên đón nhận Ngài trước rồi sau đó loài người mới đón nhận — điều ấy nữa, bạch Thế Tôn, con cũng ghi nhớ là phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Đức Thế Tôn.
Bạch Thế Tôn, con đã nghe và đã thọ nhận điều này từ Đức Thế Tôn, ngay trước mặt Ngài:
"Khi vị Bồ-tát ra khỏi thai mẹ, này Ānanda, vị Bồ-tát chưa chạm đất thì bốn vị thiên tử đã đón lấy Ngài và đặt Ngài trước mặt mẹ, nói rằng: 'Xin hoan hỷ, thưa bà hoàng! Bà đã sinh được một người con có đại uy lực.'"
Việc khi vị Bồ-tát ra khỏi thai mẹ, chưa chạm đất thì bốn vị thiên tử đã đón lấy Ngài, đặt Ngài trước mặt mẹ và nói lời chúc mừng rằng bà đã sinh được một người con có đại uy lực — điều ấy nữa, bạch Thế Tôn, con cũng ghi nhớ là phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Đức Thế Tôn.
Bạch Thế Tôn, con đã nghe và đã thọ nhận điều này từ Đức Thế Tôn, ngay trước mặt Ngài:
"Khi vị Bồ-tát ra khỏi thai mẹ, này Ānanda, Ngài ra khỏi thai vốn đã trong sạch, không bị nước làm dơ, không bị đờm làm dơ, không bị máu làm dơ, không bị bất cứ thứ bất tịnh nào làm dơ; thanh tịnh và trong sạch.
Ví như, này Ānanda, một viên ngọc quý được đặt trên tấm vải Kāsi (Ca-thi): viên ngọc không làm vấy bẩn tấm vải Kāsi, và tấm vải Kāsi cũng không làm vấy bẩn viên ngọc.
[Chú thích: Kāsi (Ca-thi) là xứ lấy Bārāṇasī (Ba-la-nại) làm kinh đô; vải của xứ này nổi tiếng rất đẹp.]
Vì sao vậy?
Vì cả hai đều thanh tịnh.
Cũng vậy, này Ānanda, khi vị Bồ-tát ra khỏi thai mẹ, Ngài ra khỏi thai vốn đã trong sạch, không bị nước làm dơ, không bị đờm làm dơ, không bị máu làm dơ, không bị bất cứ thứ bất tịnh nào làm dơ; thanh tịnh và trong sạch."
Việc vị Bồ-tát ra khỏi thai mẹ vốn đã trong sạch, không bị nước, đờm, máu hay bất cứ thứ bất tịnh nào làm vấy bẩn — ví như viên ngọc quý đặt trên tấm vải Kāsi, cả hai đều thanh tịnh nên không làm bẩn nhau — điều ấy nữa, bạch Thế Tôn, con cũng ghi nhớ là phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Đức Thế Tôn.
Bạch Thế Tôn, con đã nghe và đã thọ nhận điều này từ Đức Thế Tôn, ngay trước mặt Ngài:
"Khi vị Bồ-tát ra khỏi thai mẹ, này Ānanda, hai dòng nước từ giữa hư không xuất hiện, một dòng lạnh, một dòng ấm, để tắm cho vị Bồ-tát và mẹ Ngài."
Việc khi vị Bồ-tát ra khỏi thai mẹ, hai dòng nước từ giữa hư không xuất hiện, một lạnh một ấm, để tắm cho vị Bồ-tát và mẹ Ngài — điều ấy nữa, bạch Thế Tôn, con cũng ghi nhớ là phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Đức Thế Tôn.
Bạch Thế Tôn, con đã nghe và đã thọ nhận điều này từ Đức Thế Tôn, ngay trước mặt Ngài:
"Vừa mới sinh ra, này Ānanda, vị Bồ-tát đã đứng vững trên mặt đất bằng chính đôi chân của mình, hướng về phía bắc, bước bảy bước, trong khi chiếc lọng trắng được che phía trên, Ngài nhìn khắp các phương và cất lên lời nói như tiếng bò đực: 'Ta là bậc tối thượng trong thế gian, ta là bậc trưởng thượng trong thế gian, ta là bậc cao quý nhất trong thế gian. Đây là lần sinh cuối cùng của ta; nay không còn tái sinh nữa.'"
[Chú thích: Đoạn này cho rằng quả vị giác ngộ đã được định sẵn từ lúc sinh, khác với các bài kinh khác nói quả vị ấy do nỗ lực tu tập mà đạt được. Đứng vững trên đôi chân mình nghĩa là Ngài sẽ tự mình giác ngộ; hướng bắc, chữ uttara, cũng có nghĩa là bờ bên kia; bảy bước tượng trưng cho việc vượt qua vòng sinh tử nhờ bảy yếu tố giác ngộ; lọng trắng tượng trưng cho thanh tịnh và vương quyền. Nhìn khắp các phương tượng trưng cho trí biết toàn diện, còn lời nói như tiếng bò đực là cách nói chỉ một lời tuyên bố mạnh mẽ, oai nghiêm.]
Việc vị Bồ-tát vừa mới sinh ra đã đứng vững trên mặt đất bằng chính đôi chân của mình, hướng về phía bắc bước bảy bước dưới chiếc lọng trắng, nhìn khắp các phương và cất lên lời nói như tiếng bò đực rằng Ngài là bậc tối thượng, bậc trưởng thượng, bậc cao quý nhất trong thế gian, rằng đây là lần sinh cuối cùng và nay không còn tái sinh nữa — điều ấy nữa, bạch Thế Tôn, con cũng ghi nhớ là phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Đức Thế Tôn.
Bạch Thế Tôn, con đã nghe và đã thọ nhận điều này từ Đức Thế Tôn, ngay trước mặt Ngài:
"Khi vị Bồ-tát ra khỏi thai mẹ, này Ānanda, thì trong thế giới này cùng với chư thiên, Ma vương và Phạm Thiên, giữa đám đông có cả sa-môn và bà-la-môn, chư thiên và loài người, một ánh sáng vô lượng, rực rỡ xuất hiện, vượt qua cả uy lực của chư thiên.
Những khoảng không giữa các thế giới, mênh mông, tối tăm, đen kịt, nơi mặt trăng và mặt trời, dù có đại thần lực và đại uy lực đến vậy, cũng không chiếu tới được bằng ánh sáng của chúng — ngay cả ở đó, một ánh sáng vô lượng, rực rỡ cũng xuất hiện trong thế gian, vượt qua cả uy lực của chư thiên.
Và những chúng sinh đã sinh lên ở đó, nhờ ánh sáng ấy, chúng nhận ra nhau: 'Hóa ra cũng có những chúng sinh khác đã sinh lên ở đây!'
Và cõi thế giới mười ngàn này rung chuyển, chấn động, lay động; một ánh sáng vô lượng, rực rỡ xuất hiện trong thế gian, vượt qua cả uy lực của chư thiên."
Việc khi vị Bồ-tát ra khỏi thai mẹ, một ánh sáng vô lượng, rực rỡ xuất hiện trong thế giới có chư thiên, Ma vương, Phạm Thiên, có sa-môn, bà-la-môn, chư thiên và loài người, vượt qua cả uy lực của chư thiên; ánh sáng ấy còn xuất hiện cả ở những khoảng không đen tối giữa các thế giới, nơi mặt trăng và mặt trời không chiếu tới được, và chúng sinh ở đó nhận ra nhau; cõi thế giới mười ngàn này rung chuyển, chấn động, lay động — việc ấy nữa, bạch Thế Tôn, con cũng ghi nhớ là phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Đức Thế Tôn.
[Chú thích: Bản Hán tương ứng thêm vào đây mười mục, phần lớn là các chi tiết trong đời sống của Siddhattha (Tất-đạt-đa) trước khi giác ngộ.]
"Vậy thì, này Ānanda, ông cũng hãy ghi nhớ điều này là phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Như Lai:
Ở đây, này Ānanda, nơi Như Lai, các cảm thọ sinh khởi đều được biết rõ, khi an trú đều được biết rõ, khi biến mất đều được biết rõ;
[Chú thích: Phép tu này chính là phần tỉnh giác trong sự tu tập chánh niệm và tỉnh giác, và ở các kinh khác, nó là bước phát triển thêm của định. Đức Thế Tôn nhẹ nhàng chuyển lòng tôn kính của Ānanda trở về với phép tu thiền định, một phẩm chất Ngài chia sẻ với các đệ tử. Như vậy, Ānanda nói về kết quả, còn Đức Thế Tôn chỉ ra nguyên nhân của sự giác ngộ, và như thế khép lại vòng tròn của bài kinh, vì mục đầu tiên đã nói vị Bồ-tát tỉnh giác và biết rõ khi tái sinh.]
các tưởng sinh khởi đều được biết rõ, khi an trú đều được biết rõ, khi biến mất đều được biết rõ;
các tầm sinh khởi đều được biết rõ, khi an trú đều được biết rõ, khi biến mất đều được biết rõ.
[Chú thích của người dịch: tầm (vitakka) là hoạt động hướng tâm đến đối tượng; giữ chữ tầm để đúng bộ ba thọ, tưởng, tầm.]
Điều này nữa, này Ānanda, ông hãy ghi nhớ là phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Như Lai."
Bạch Thế Tôn, việc các cảm thọ sinh khởi nơi Đức Thế Tôn đều được biết rõ, khi an trú đều được biết rõ, khi biến mất đều được biết rõ;
các tưởng sinh khởi đều được biết rõ, khi an trú đều được biết rõ, khi biến mất đều được biết rõ;
các tầm sinh khởi đều được biết rõ, khi an trú đều được biết rõ, khi biến mất đều được biết rõ.
Điều ấy, bạch Thế Tôn, con cũng ghi nhớ là phẩm chất hy hữu và kỳ diệu của Đức Thế Tôn.
Tôn giả Ānanda nói như vậy.
Đức Thế Tôn, bậc Đạo sư, chấp nhận lời ấy.
Các tỳ-kheo ấy hoan hỷ, tán thán lời Tôn giả Ānanda nói.
Kinh Hy Hữu và Kỳ Diệu, bài thứ ba, đã hoàn thành.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.